TTTên HTXMã số thuếMã DNNgành KD chínhXã phườngHuyện
1HTX nôn nghiệp Thần Chúc24009811102400981110118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Tiên SơnVIỆT YÊN
2HTX vận tải Taxi Hương Giang240092718424009271844922. Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnhXã Tân MỹTP BẮC GIANG
3HTX du lịch cộng đồng người Dao Bản Mậu24009803252400980325551. Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
4HTX Đào Bảo Sơn24009805652400980565118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Bảo SơnLỤC NAM
5HTX dịch vụ môi trường Tiên Nha240097983424009798343821. Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hạiXã Tiên NhaLỤC NAM
6HTX môi trường Thanh Bình2400980653240098065315. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpThị trấn ThắngHIỆP HÒA
7HTX nông nghiệp Hoàng Vân2400981294240098129456101. Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)Xã Hoàng VânHIỆP HÒA
8HTX môi trường phường Nếnh240097781224009778123811. Thu gom rác thải không độc hạiPhường NếnhVIỆT YÊN
9HTX dịch vụ và thương mại Hương Giang24009780442400978044111. Trồng lúaXã Việt NgọcTÂN YÊN
10HTX sản xuất rượu sạch Hải Hoàng Sơn240097900924009790091101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Phượng SơnLỤC NGẠN
11HTX nông nghiệp Quý Sơn24009775942400977594121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
12HTX dịch vụ phát triển và quản lý chợ Trung Sơn240097856624009785664101. Xây dựng nhà để ởXã Trung SơnVIỆT YÊN
13HTX nông dược BIAGIA HERBE24009757982400975798128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Phượng SơnLỤC NGẠN
14HTX sản xuất và dịch vụ nông nghiệp Toàn Thắng Bắc Giang24009766252400976625119. Trồng cây hàng năm khácXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
15HTX nông nghiệp Hưng Thịnh24009751492400975149111. Trồng lúaXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
16HTX Hưng Thịnh Phát24009752902400975290163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchThị trấn ThắngHIỆP HÒA
17HTX du lịch nông nghiệp Lục Ngạn24009765692400976569561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngXã Sơn HảiLỤC NGẠN
18HTX nông nghiệp sạch Bảo Thanh24009763432400976343128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tiến DũngYÊN DŨNG
19HTX sâm nam Núi Dành Việt Lập24009760862400976086111. Trồng lúaXã Việt LậpTÂN YÊN
20HTX nông nghiệp hữu cơ công nghệ cao Chung Sơn2400977001240097700121. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Liên ChungTÂN YÊN
21HTX nông nghiệp sạch Thắng Mai240097624824009762481101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Xuân HươngLẠNG GIANG
22HTX nông nghiệp Huy Hoàng24009762302400976230111. Trồng lúaXã Bảo ĐàiLỤC NAM
23HTX thương binh gia đình chính sách người có công xã Quang Châu240097569224009756922592. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiPhường Quang ChâuVIỆT YÊN
24HTX nông nghiệp xanh Liên Chung24009756922400975692111. Trồng lúaXã Liên ChungTÂN YÊN
25HTX Nam Sông Thương240097399124009739911061. Xay xát và sản xuất bột thôXã Tiến DũngYÊN DŨNG
26HTX dịch vụ tổng hợp Duy Linh2400974610240097461015. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Thượng LanVIỆT YÊN
27HTX hệ sinh thái nông nghiệp Mạnh An24009732082400973208128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Quang TiếnTÂN YÊN
28HTX du lịch xanh Núi Dành24009728922400972892128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Liên ChungTÂN YÊN
29HTX sản xuất kẹo chè lam Hoàng Thanh240097309224009730921073. Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹoXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
30HTX Hà Minh240097391324009739133811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
31HTX du lịch cộng đồng Mậu - Ba Tia24009730392400973039561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
32HTX dịch vụ thương mại gara ô tô Bảo Long24009714402400971440452. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
33HTX Kỳ Thảo240097049324009704932023. Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
34HTX Vạn Hoa Hồ VA24009714012400971401161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông PhúLỤC NAM
35HTX Thanh Hưởng24009722292400972229117. Trồng cây có hạt chứa dầuXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
36HTX chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Trung Sơn, Thái Sơn24009714262400971426145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Thái SơnHIỆP HÒA
37HTX chăn nuôi và chế biến thủy sản Thanh Hải24009710492400971049322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Thanh HảiLỤC NGẠN
38HTX du lịch cộng đồng sinh - thái Nà Hin2400972155240097215555103. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngàyXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
39HTX nông sản hữu cơ Hy Vọng Mới2400968222240096822215. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
40HTX dược liệu bảo tồn quý hiếm Tây Yên Tử24009682542400968254128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
41HTX Sơn Động Đoàn Kết24009688252400968825112. Trồng ngô và cây lương thực có hạt khácXã An BáSƠN ĐỘNG
42HTX cung ứng thực phẩm Bẩy Lan240096839924009683994632. Bán buôn thực phẩmXã Việt NgọcTÂN YÊN
43HTX du lịch và dịch vụ Làng Xuân Lung24009684622400968462561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngXã Xuân LươngYÊN THẾ
44HTX quả sim nếp24009678072400967807103. Chế biến và bảo quản rau quảXã Tân HiệpYÊN THẾ
45HTX nông nghiệp sạch hữu cơ Quân Minh24009669482400966948118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Xuân CẩmHIỆP HÒA
46HTX nông nghiệp hữu cơ Lâm Hương24009671092400967109118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Mai TrungHIỆP HÒA
47HTX sản xuất và chế biến gỗ Hương Sơn2400967726240096772622. Khai thác gỗXã Hương SơnLẠNG GIANG
48HTX rượu Linh Sơn240096753224009675321101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Lão HộYÊN DŨNG
49HTX nông sản sạch Ngọc Linh24009662322400966232121. Trồng cây ăn quảXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
50HTX dược liệu Bách Thảo24009643942400964394128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
51HTX sản xuất rau an toàn Kỳ Sơn24009653272400965327111. Trồng lúaXã Song VânTÂN YÊN
52HTX sâm Tân Yên24009666592400966659128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Việt LậpTÂN YÊN
53HTX dịch vụ nông nghiệp An Phú24009663452400966345121. Trồng cây ăn quảXã Đông PhúLỤC NAM
54HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ chũ Lục ngạn240096625724009662571074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
55HTX nông nghiệp thương mại Hồng Giang24009637142400963714121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
56HTX dịch vụ môi trường Phát Đạt240096394724009639473811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bình SơnLỤC NAM
57HTX thương mại dịch vụ Quang Thu24009640342400964034121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
58HTX nông nghiệp công nghệ cao Hồng Sơn24009632172400963217118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lãng SơnYÊN DŨNG
59HTX Trường An Lục Ngạn24009639932400963993121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
60HTX nông nghiệp và dịch vụ tổng hợp công nghệ cao Thắng Cương24009632242400963224118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Yên LưYÊN DŨNG
61HTX nông sản Mai Nam24009634182400963418462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
62HTX dịch vụ nông nghiệp Hữu Sản24009635452400963545161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hữu SảnSƠN ĐỘNG
63HTX dịch vụ tổng hợp Hào Quang Huy240096313624009631363812. Thu gom rác thải độc hạiXã Vũ XáLỤC NAM
64HTX nông nghiệp môi trường xanh24009624142400962414161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Yên SơnLỤC NAM
65HTX chăn nuôi và trồng trọt Tân Lập24009639862400963986144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Tân LậpLỤC NGẠN
66HTX dịch vụ sản xuất và kinh doanh sâm núi Dành LC24009625732400962573131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng nămXã Liên ChungTÂN YÊN
67HTX du lịch cộng đồng núi Hản24009628092400962809799. Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Xương LâmLẠNG GIANG
68HTX nông nghiệp và dịch vụ Sông Thương24009596762400959676119. Trồng cây hàng năm khácXã Liên ChungTÂN YÊN
69HTX nông nghiệp sạch An Phúc24009601102400960110163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchXã Mai TrungHIỆP HÒA
70HTX Bình Minh Xanh24009613612400961361111. Trồng lúaXã Phúc HòaTÂN YÊN
71HTX mỳ sạch JVO FOOD Thái Đào240096151624009615161074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
72HTX nông nghiệp sạch Noòng Thanh Thanh24009609782400960978161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bình SơnLỤC NAM
73HTX chăn nuôi gà Yên Thế24009603112400960311146. Chăn nuôi gia cầmXã Tân SỏiYÊN THẾ
74HTX thực phẩm sạch Hoàng Gia240095924224009592421073. Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹoXã Tân MỹTP BẮC GIANG
75HTX dịch vụ môi trường Hợp Thịnh240095923524009592353811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
76HTX vườn chum240095761524009576154649. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhXã Hoàng AnHIỆP HÒA
77HTX nông nghiệp du lịch cộng đồng Khe Rỗ - An Lạc2400957622240095762256101. Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)Xã An LạcSƠN ĐỘNG
78HTX Sơn Động Xanh240095858424009585844773. Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
79HTX dịch vụ nông nghiệp Duy Bàn24009566292400956629119. Trồng cây hàng năm khácXã Lãng SơnYÊN DŨNG
80HTX nông sản xanh Bắc Giang24009593232400959323103. Chế biến và bảo quản rau quảThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
81HTX sản xuất và thương mại Nam Chu240095828824009582881101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
82HTX nông nghiệp tổng hợp xã Bình Sơn24009577672400957767161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bình SơnLỤC NAM
83HTX dịch vụ nông nghiệp thiên phú Lục Ngạn24009576612400957661121. Trồng cây ăn quảXã Phú NhuậnLỤC NGẠN
84HTX chế biến thực phẩm nông sản Cường Thi24009847462400984746118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaTÂN YÊN
85HTX nông sản, đặc sản và du lịch xanh Hương Sơn2400984383240098438315. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Hương SơnLẠNG GIANG
86HTX sâm nam núi Cô Tiên2400984288240098428815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
87HTX nông nghiệp Tuấn Tú24009842562400984256322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tiên LụcLẠNG GIANG
88HTX nông nghiệp và du lịch Nam Quán Trắng24009824812400982481121. Trồng cây ăn quảThị trấn Tân AnYÊN DŨNG
89HTX Thành Đạt24009822802400982280162. Hoạt động dịch vụ chăn nuôiThị trấn Tân AnYÊN DŨNG
90HTX gà tre Bình Mỵ24009826752400982675146. Chăn nuôi gia cầmXã Phúc HòaTÂN YÊN
91HTX mật ong Việt Hoàn240089275624008927561491490. Chăn nuôi khácThị trấn ChũLỤC NGẠN
92HTX nông nghiệp và dịch vụ Nham Biền240098249924009824991491490. Chăn nuôi khácThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
93HTX nông nghiệp hữu cơ Bắc Giang24009833582400983358161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tam TiếnYÊN THẾ
94HTX dịch vụ nông nghiệp sạch xã Tân Quang24008917772400891777161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân QuangLỤC NGẠN
95HTX chăn nuôi Đại Sơn24009811722400981172141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
96HTX du lịch trải nghiệm cộng đồng xã Thanh Hải240095869724009586977911. Đại lý du lịchXã Thanh HảiLỤC NGẠN
97HTX mỳ gạo chũ Tiến Quyết240095831224009583121074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
98HTX lâm nghiệp Hoa Đông240095701224009570122101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗXã Phong MinhLỤC NGẠN
99HTX sản xuất nông nghiệp và thương mại du lịch sinh thái Giáp Sơn24009569572400956957161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Giáp SơnLỤC NGẠN
100HTX dịch vụ vận tải Tuấn Anh240095644224009564424933. Vận tải hàng hóa bằng đường bộXã Trù HựuLỤC NGẠN
101HTX dịch vụ nông nghiệp Minh Tươi Lục Ngạn24009576542400957654161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Kiên LaoLỤC NGẠN
102HTX dịch vụ nông nghiệp Vĩnh Thụy24009559602400955960144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
103HTX Long Sơn2400955576240095557615. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
104HTX vận tải Lê Gia240095636124009563614933. Vận tải hàng hóa bằng đường bộPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
105HTX dịch vụ sản xuất, kinh doanh sâm nam núi Dành24009561532400956153131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng nămXã Liên ChungTÂN YÊN
106HTX dịch vụ nông nghiệp Nam Tiến24009555052400955505161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song MaiTP BẮC GIANG
107HTX bảo tồn và phát triển rừng Trang Linh2400953064240095306421. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
108HTX nuôi cấy đông trùng hạ thảo Hùng Uyên24009524872400952487128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tư MạiYÊN DŨNG
109HTX du lịch cộng đồng Bản Khe Nghè - Lục Sơn - Lục Nam24009521662400952166799. Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Lục SơnLỤC NAM
110HTX dịch vụ nông nghiệp Liên Sơn24009530322400953032161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vô TranhLỤC NAM
111HTX dịch vụ tổng hợp Bảo Minh Lục Ngạn24009523742400952374161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quý SơnLỤC NGẠN
112HTX nông nghiệp và dịch vụ Cao Lan2400942489240094248915. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Xuân LươngYÊN THẾ
113HTX chế biến nông sản Thủy Nguyên số 01240094229524009422951629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Tam TiếnYÊN THẾ
114HTX thương mại dịch vụ nông nghiệp Bảo Ngọc24009425132400942513119. Trồng cây hàng năm khácXã Xuân PhúYÊN DŨNG
115HTX Đức Thịnh Phát24009429472400942947161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
116HTX nông nghiệp hữu cơ Lục Ngạn24009418232400941823121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
117HTX chăn nuôi Hà Thành24009428022400942802141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Đông HưngLỤC NAM
118HTX rượu nếp mầm Làng Chồi240094276024009427601101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Lục SơnLỤC NAM
119HTX dịch vụ nông nghiệp Yên Sơn24009412132400941213118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
120HTX thương mại dịch vụ Vân Sơn240094095724009409573811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
121HTX Nam Đạt FOODS24009414852400941485163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchXã Mai TrungHIỆP HÒA
122HTX sản xuất và thương mại Hoàng Lại24009398312400939831128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
123HTX thương mại Kim Trọng24009407562400940756121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
124HTX dược liệu hữu cơ Trí Yên24009509302400950930128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Trí YênYÊN DŨNG
125HTX dịch vụ Hoàng Long240094169324009416934632. Bán buôn thực phẩmThị trấn Tân AnYÊN DŨNG
126HTX sản xuất nông lâm nghiệp Tiến Thành Group24009415592400941559128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
127HTX dịch vụ tổng hợp Tân Hoa24009518212400951821161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân HoaLỤC NGẠN
128HTX dịch vụ tổng hợp Quý Sơn24009514832400951483121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
129HTX sản xuất nông nghiệp và dịch vụ Minh Khôi240095139524009513951192. Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
130HTX dịch vụ nông nghiệp Trù Hựu24009513632400951363161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trù HựuLỤC NGẠN
131HTX dịch vụ tổng hợp Đồng Cốc24009513562400951356161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đồng CốcLỤC NGẠN
132HTX dịch vụ tổng hợp Đèo Gia24009512502400951250161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đèo GiaLỤC NGẠN
133HTX dịch vụ nông nghiệp xã Tân Lập24009512432400951243161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân LậpLỤC NGẠN
134HTX dịch vụ nông nghiệp xã Tân Quang24009512362400951236161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân QuangLỤC NGẠN
135HTX dịch vụ tổng hợp Biên Sơn24009511482400951148121. Trồng cây ăn quảXã Biên Sơn
136HTX dịch vụ nông nghiệp xã Nam Dương24009511552400951155121. Trồng cây ăn quảXã Nam DươngLỤC NGẠN
137HTX dịch vụ nông nghiệp xã Kiên Thành24009511622400951162121. Trồng cây ăn quảXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
138HTX dịch vụ nông nghiệp xã Tân Mộc24009511092400951109121. Trồng cây ăn quảXã Tân MộcLỤC NGẠN
139HTX dịch vụ tổng hợp Cấm Sơn24009510672400951067121. Trồng cây ăn quảXã Cấm SơnLỤC NGẠN
140HTX dịch vụ nông nghiệp thị trấn Chũ24009510422400951042121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
141HTX dùng nước xã Tân Sơn2400950881240095088116. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Tân SơnLỤC NGẠN
142HTX dịch vụ tổng hợp Thanh Hải24009508032400950803121. Trồng cây ăn quảXã Thanh HảiLỤC NGẠN
143HTX môi trường Tiến thuận240095197324009519733811. Thu gom rác thải không độc hạiPhường NếnhVIỆT YÊN
144HTX nông nghiệp HC Việt Nhật240093324424009332442012. Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơXã Hương VĩVIỆT YÊN
145HTX trầm hương sinh học TTT Việt Nam2400949195240094919521. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Việt NgọcTÂN YÊN
146HTX phát triển trầm hương toàn quốc Việt Nam2400950419240095041921. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Vĩnh AnSƠN ĐỘNG
147HTX vệ sinh môi trường xã Phượng Sơn 123240095009524009500953811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
148HTX Hồ Hố Cao24009502002400950200322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hương SơnLẠNG GIANG
149HTX nông nghiệp Thủy Thượng24009495582400949558111. Trồng lúaThị trấn VôiLẠNG GIANG
150HTX rượu cổ truyền Làng Vân240094854724009485471101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Vân HàVIỆT YÊN
151HTX vận tải và thương mại Bông Sen Vàng240094565924009456594932. Vận tải hành khách đường bộ khácPhường Quang ChâuVIỆT YÊN
152HTX chăn nuôi Yến Nhật Ngọc Châu09870779620987077962145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
153HTX Nguyễn Gia Khải Hoàn24009479062400947906161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cao XáTÂN YÊN
154HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vô Tranh24009481912400948191161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vô TranhLỤC NAM
155HTX dịch vụ môi trường Bảo Sơn240094729324009472933811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bảo SơnLỤC NAM
156HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp organic Xương Lâm24009472152400947215111. Trồng lúaXã Xương LâmLẠNG GIANG
157HTX nông nghiệp và dịch vụ Đồng Tiến24009465962400946596144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Đồng TiếnYÊN THẾ
158HTX nông nghiệp Hà Ninh24009463492400946349161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông SơnYÊN THẾ
159HTX Sen Ngọc24009468532400946853121. Trồng cây ăn quảXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
160HTX Phú Cường2400947007240094700721. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
161HTX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Quyết Thắng2400945306240094530610109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Xương LâmLẠNG GIANG
162HTX nông nghiệp xanh Bảo Sơn24009464692400946469121. Trồng cây ăn quảXã Bảo SơnLỤC NGẠN
163HTX môi trường Phong Vân240094594824009459483811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Trù HựuLỤC NGẠN
164HTX mì Xuân Trường240094593024009459301074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
165HTX môi trường Quý Sơn240094540124009454013811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Quý SơnLỤC NGẠN
166HTX dịch vụ nông lâm nghiệp xã Phong Vân2400945384240094538415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Phong VânLỤC NGẠN
167HTX dịch vụ môi trường xã Biên Sơn240094539124009453913811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Biên SơnLỤC NGẠN
168HTX cá giống Luận Nụ Ngọc Châu24009468072400946807322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
169HTX nông sản Suối Mỡ2400945105240094510510109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
170HTX dịch vụ môi trường Lan Mẫu240094377124009437713811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Lan MẫuLỤC NAM
171HTX sản xuất thương mại dịch vụ nông lâm nghiệp Bắc Giang24009443732400944373121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
172HTX sản xuất và mua bán mỳ gạo Thủy Chiến240094420724009442071074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
173HTX dịch vụ môi trường Thắng Hưng240094375724009437573811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Hồng GiangLỤC NGẠN
174HTX dịch vụ thị trấn Kép24009450242400945024113. Trồng cây lấy củ có chất bộtThị trấn KépLẠNG GIANG
175HTX Liên Sơn24009442852400944285111. Trồng lúaXã Ngọc VânTÂN YÊN
176HTX Vân Thành24009439582400943958111. Trồng lúaXã Ngọc VânTÂN YÊN
177HTX sản xuất nông nghiệp Anh An24009433480865652980111. Trồng lúaXã Tân TrungTÂN YÊN
178HTX nông nghiệp Hoài An24009412382400941238111. Trồng lúaThị trấn Cao ThượngTÂN YÊN
179HTX bảo tồn dược liệu Tây Yên Tử24009448882400944888128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
180HTX thương mại Kim Trọng24009409642400940964121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
181HTX nông sản đoàn kết Tân Quang24009407562400940756121. Trồng cây ăn quảXã Tân QuangLỤC NGẠN
182HTX tiêu thụ hoa quả Kim Hân240094067524009406754632. Bán buôn thực phẩmXã Trù HựuLỤC NGẠN
183HTX nông nghiệp và dược liệu Thanh Hải240094040324009404031212. Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đớiXã Thanh HảiLỤC NGẠN
184HTX dịch vụ công nghệ cáo Duca2400898864240089886415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Thượng LanVIỆT YÊN
185HTX Hân Anh24009401072400940107121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
186HTX chăn nuôi thú cưng Hải Đăng240094025924009402591491490. Chăn nuôi khácXã Thanh HảiLỤC NGẠN
187HTX nông nghiệp Hạ Sơn240090505324009050531491490. Chăn nuôi khácXã Tam TiếnYÊN THẾ
188HTX dịch vụ du lịch Hồ Cấm Sơn240093984924009398497911. Đại lý du lịchXã Sơn HảiLỤC NGẠN
189HTX dịch vụ chợ Bình Sơn240093812224009381228299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuXã Bình SơnLỤC NAM
190HTX nông nghiệp hữu cơ Lục Nam24009413652400941365128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Bảo SơnLỤC NAM
191HTX dịch vụ nông sản Bình Sơn24009403082400940308161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bình SơnLỤC NAM
192HTX ốc nhồi Chiến Tuyến thôn Xuân Đông24009389012400938901322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Xuân PhúYÊN DŨNG
193HTX dịch vụ tổng hợp Mõm Nghé24009388912400938891118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
194HTX Hòa Phát24009321382400932138144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Tân LiễuYÊN DŨNG
195HTX dịch vụ nông nghiệp Bích Sơn24009321452400932145118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
196HTX môi trường Châu Minh Hiệp Hòa240093949324009394933811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Châu MinhHIỆP HÒA
197HTX kinh doanh và dịch vụ nông nghiệp Vững Thành24009395102400939510161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân QuangLỤC NGẠN
198HTX sản xuất nông nghiệp và thương mại dịch vụ du lịch Thanh Hải Lục Ngạn24009382032400938203121. Trồng cây ăn quảXã Thanh HảiLỤC NGẠN
199HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ chũ Thiệp Ánh240093816124009381611074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
200HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ chũ số 1240093818624009381861074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
201HTX nông lâm sản Lục Ngạn24009381542400938154121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
202HTX nhãn Đan Hội24009389192400938919121. Trồng cây ăn quảXã Đan HộiLỤC NAM
203HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Mai Sưu Trường Sơn2400939077240093907736. Khai thác, xử lý và cung cấp nướcXã Trường SơnLỤC NAM
204HTX nông sản sạch Bảo Sơn2400938122240093812215. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bảo SơnLỤC NAM
205HTX vệ sinh công nghiệp Anh Khoa240093785924009378598129. Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệtPhường Ngô QuyềnTP BẮC GIANG
206HTX dịch vụ tổng hợp Đại Tín240093709424009370942101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
207HTX Sản xuất và Thương mại Tân Hồng Sơn24009351852400935185121. Trồng cây ăn quảXã Tân SơnLỤC NGẠN
208HTX nông nghiệp sạch Thùy Dương240093643924009364391062. Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
209HTX nông nghiệp Mai Phúc Xanh24009376012400937601132. Nhân và chăm sóc cây giống lâu nămXã Hoàng VânHIỆP HÒA
210HTX cây ăn quả Quang Thịnh24008849742400884974121. Trồng cây ăn quảXã Quang ThịnhLẠNG GIANG
211HTX sản xuất và tiêu thụ hoa quả nông sản Thanh Định24009345442400934544163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchXã Trù HựuLỤC NGẠN
212HTX xuất nhập khẩu hoa quả Hà Điệp 240093421624009342168299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuXã Tân QuangLỤC NGẠN
213HTX sản xuất và dịch vụ Minh Nghĩa24009337982400933798121. Trồng cây ăn quảXã Tân LậpLỤC NGẠN
214HTX dê cầu Hương24009359322400935932144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Thanh VânHIỆP HÒA
215HTX chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp Ngọc Lâm24009343752400934375162. Hoạt động dịch vụ chăn nuôiXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
216HTX dùng nước và dịch vụ nông nghiệp Ngọc Vân 2400935474240093547436. Khai thác, xử lý và cung cấp nướcXã Ngọc VânTÂN YÊN
217HTX sâm Núi Dành Đức Hạnh 24009354672400935467128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Liên ChungTÂN YÊN
218HTX dịch vụ nông sản ORGANIC24009335012400933501121. Trồng cây ăn quảXã Phúc HòaTÂN YÊN
219HTX dịch vụ-nông nghiệp Thiện Lợi24009359962400935996118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
220HTX dược liệu cổ truyền Sơn Động24009349782400934978128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
221HTX dịch vụ nông nghiệp Thăng Long240093445624009344561491490. Chăn nuôi khácXã Long SơnSƠN ĐỘNG
222HTX thương mại - dịch vụ Đại Sơn240093242724009324271491490. Chăn nuôi khácXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
223HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Hợp Đức240093325124009332513811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Hợp ĐứcTÂN YÊN
224HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Ngọc Thiện 240093238524009323853811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
225HTX liên minh nông nghiệp sạch Việt Nam 2400932787240093278715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpPhường Tự LạnVIỆT YÊN
226HTX nông sản Nguyễn Lương 2400932402240093240215. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpPhường Tự LạnVIỆT YÊN
227HTX sản xuất - tiêu thụ vải sớm Phúc Hòa24009106702400910670121. Trồng cây ăn quảXã Phúc HòaTÂN YÊN
228HTX dịch vụ nông nghiệp Hằng Hiếu24008821272400882127Thị trấn ChũLỤC NGẠN
229HTX nông nghiệp Mộc Sơn2400883226 2400883226 1071. Sản xuất các loại bánh từ bộtXã Tam TiếnYÊN THẾ
230HTX sản xuất và tiêu thụ sâm Nam núi Dành24008816382400881638128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Việt LậpTÂN YÊN
231HTX sản xuất và tiêu thụ sâm Nam núi Dành Liên Chung24008991382400899138128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Liên ChungTÂN YÊN
232HTX sáng tạo trẻ dược liệu24009321842400932184128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị trấn Bố HạYÊN THẾ
233HTX sáng tạo trẻ An Bá24009318642400931864128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Lệ ViễnSƠN ĐỘNG
234HTX nông nghiệp Thành Đạt2400931744240093174415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
235HTX sản xuất nông nghiệp Tài Linh24009315502400931550113. Trồng cây lấy củ có chất bộtXã Lan GiớiTÂN YÊN
236HTX vệ sinh môi trường Tân Trung240093199124009319913811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tân TrungTÂN YÊN
237HTX Toàn Phát Lục Ngạn24009321522400932152161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cấm SơnLỤC NGẠN
238HTX nông lâm ngư nghiệp Lục Ngạn240093179024009317901074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Quý SơnLỤC NGẠN
239HTX du lịch sinh thái cộng đồng Phong Minh Vân2400931790240093179021. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Phong VânLỤC NGẠN
240HTX nông nghiệp tổng hợp Hợp Thịnh24009308142400930814161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
241HTX Trường Hải24009295832400929583145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
242HTX dịch vụ đa ngành nghề Suối Mỡ24009304692400930469561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
243HTX sản xuất và thương mại Bắc Chũ240092901524009290151074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
244HTX du lịch Hồ Cấm Sơn2400928847240092884779. Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Sơn HảiLỤC NGẠN
245HTX chăn nuôi, trồng trọt Lục Ngạn24009286852400928685144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
246HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Ngọc Châu240092792424009279243811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
247HTX thủy sản Đồng Phúc24009307582400930758322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
248HTX dịch vụ nông nghiệp Nham Biền Xanh24009304512400930451128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tư MạiYÊN DŨNG
249HTX sản xuất kinh doanh tiêu thụ mỳ gạo Lượng Thủy240092151324009215131061. Xay xát và sản xuất bột thôXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
250HTX môi trường xanh Quế Nham240092155224009215523811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Quế NhamTÂN YÊN
251HTX thu gom và xử lý rác thải xã An Thượng240090508524009050853811. Thu gom rác thải không độc hạiXã An ThượngYÊN THẾ
252HTX vệ sinh môi trường Việt Lập240092627924009262793811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Việt LậpTÂN YÊN
253HTX dịch vụ sản xuất, kinh doanh sâm nam núi Dành Trung Loan24009251302400925130118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Việt LậpTÂN YÊN
254HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Phúc Hòa240092512324009251233811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phúc HòaTÂN YÊN
255HTX nông lâm xã Dĩnh Trì24009267122400926712118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
256HTX dịch vụ thương mại nông nghiệp sạch thôn Muối24009246592400924659161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Dĩnh TrìLỤC NGẠN
257HTX trồng cây ăn quả Tâm Việt240092662424009266243811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tam DịLỤC NAM
258HTX dịch vụ môi trường Vô Tranh240092557124009255713811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Lục SơnLỤC NAM
259HTX chăn nuôi ngựa cỏ Lục Nam24009243132400924313142. Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừaXã Chu ĐiệnLỤC NAM
260HTX sản xuất thương mại và khai thác du lịch Bắc Giang24009267512400926751322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
261HTX Thần Chúc240092370424009237045022. Vận tải hàng hóa đường thủy nội địaXã Tiên SơnVIỆT YÊN
262HTX nuôi ong240092335524009233551491490. Chăn nuôi khácThị trấn Nhã NamTÂN YÊN
263HTX Kinh Bắc240092385624009238561074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
264HTX vận tải Trần Lâm240092303824009230384932. Vận tải hành khách đường bộ khácPhường Lê LợiTP BẮC GIANG
265HTX cát sỏi Phú Tân2400923782240092378247524. Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanhThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
266HTX vệ sinh môi trường Phượng Sơn240092372924009237293811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
267HTX Thống Nhất - Hồng Giang240092359924009235997911. Đại lý du lịchXã Hồng GiangLỤC NGẠN
268HTX dịch vụ du lịch tổng hợp Sơn Hải240092272524009227257911. Đại lý du lịchXã Sơn HảiLỤC NGẠN
269HTX nông nghiệp Thôn Ngoài24009218412400921841322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tiên LụcLẠNG GIANG
270HTX dịch vụ nông nghiệp Vi Bẩy240091947024009194704632. Bán buôn thực phẩmXã Tân QuangLỤC NGẠN
271HTX nông sản sạch Lục Ngạn Thanh Huyền2400919151240091915146209. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)Xã Phượng SơnLỤC NGẠN
272HTX dịch vụ nông nghiệp sạch An Bình2400919137240091913715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Cấm SơnSƠN ĐỘNG
273HTX dịch vụ môi trường Thanh Lâm240092078124009207813811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Thanh LâmLỤC NAM
274HTX na dai Đại Đồng Phú24009199092400919909121. Trồng cây ăn quảXã Đông PhúLỤC NAM
275HTX môi trường xanh240091966624009196663811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Khám LạngLỤC NAM
276HTX Long Đức Anh2400920076240092007622. Khai thác gỗXã Tiên LụcLẠNG GIANG
277HTX nuôi trồng thủy sản Đại Lâm24009198742400919874322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Đại LâmLẠNG GIANG
278HTX nông nghiệp Kiên Thành24009189902400918990322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tiên LụcLẠNG GIANG
279HTX phụ nữ khởi nghiệp nông, lâm nghiệp LOFICO Xuân Thành240091706624009170661629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Hương LạcLẠNG GIANG
280HTX sản xuất và kinh doanh mỳ San San240091977924009197791074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
281HTX nông nghiệp Hạ Nhiên24009197862400919786146. Chăn nuôi gia cầmXã Hồng GiangLỤC NGẠN
282HTX nông nghiệp chăn nuôi đại gia súc Phong Minh24009200442400920044141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Phong MinhLỤC NGẠN
283HTX sản xuất và thương mại Huy Linh240092005124009200517911. Đại lý du lịchXã Mỹ AnLỤC NGẠN
284HTX du lịch cộng đồng xã Tân Quang240092005124009200517911. Đại lý du lịchXã Tân QuangLỤC NGẠN
285HTX sản xuất và tiêu thụ nông sản Cường Thịnh24009194192400919419121. Trồng cây ăn quảXã Đồng TâmYÊN THẾ
286HTX vận tải du lịch Liên Minh Xuân240091914424009191447911. Đại lý du lịchPhường NếnhVIỆT YÊN
287HTX chăn nuôi Nam Chung24009191122400919112145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
288HTX sản xuất tiêu thụ Lan Phúc24009208872400920887111. Trồng lúaXã Quế NhamTÂN YÊN
289HTX nuôi ong Phồn Nhi24009201572400920157121. Trồng cây ăn quảXã Phúc HòaTÂN YÊN
290HTX thương mại du lịch Trù Hựu24009204392400920439121. Trồng cây ăn quảXã Trù HựuLỤC NGẠN
291HTX sản xuất mỳ chũ rau quả Thái Dương240092043924009204391074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
292HTX sản xuất mỳ Cường Bé240092093624009209361074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
293HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Phúc Sơn24009202912400920291121. Trồng cây ăn quảXã Phúc SơnSƠN ĐỘNG
294HTX môi trường, nông nghiệp, xây dựng Tiến Phát240092035824009203583811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Lệ ViễnSƠN ĐỘNG
295HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Giáo Liêm24009209292400920929121. Trồng cây ăn quảXã Giáo LiêmSƠN ĐỘNG
296HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Bằng Hiền24009209822400920982121. Trồng cây ăn quảXã Cẩm ĐànSƠN ĐỘNG
297HTX sản xuất và tiêu thụ nông sản sạch Đại Sơn24009209502400920950121. Trồng cây ăn quảXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
298HTX sản xuất nông nghiệp An Thịnh24009188702400918870111. Trồng lúaXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
299HTX vệ sinh môi trường xanh Nhã Nam240091888824009188883811. Thu gom rác thải không độc hạiThị trấn Nhã NamTÂN YÊN
300HTX sản xuất, chăn nuôi bò thịt, bò giống sinh sản24009189512400918951141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã An DươngTÂN YÊN
301HTX Ốc Nhồi Tùng Dương Bắc Giang24009200602400920060118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lan GiớiTÂN YÊN
302HTX dịch vụ nông nghiệp Huy Hoàng2400917193240091719315. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã An LạcSƠN ĐỘNG
303HTX dịch vụ nông nghiệp Sơn Động2400917588240091758815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
304HTX du lịch Đồng Giao24009171862400917186121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
305HTX nông nghiệp sạch Tuấn Nam24009173872400917387121. Trồng cây ăn quảXã Phượng SơnLỤC NGẠN
306HTX thương mại dịch vụ du lịch Giang Nam24009173622400917362121. Trồng cây ăn quảXã Giáp SơnLỤC NGẠN
307HTX thương mại dịch vụ và du lịch An Phú240091746824009174687911. Đại lý du lịchXã Tân SơnLỤC NGẠN
308HTX nông nghiệp sản xuất và kinh doanh dịch vụ tổng hợp cựu chiến binh Bảo Minh240091871124009187113811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Quý SơnLỤC NGẠN
309HTX nông nghiệp xanh24009161822400916182144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Đông HưngLỤC NAM
310HTX dịch vụ môi trường Cương Sơn240091643224009164323811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Cương SơnLỤC NAM
311HTX nông nghiệp Hào Thành24009178522400917852121. Trồng cây ăn quảXã Đồng KỳYÊN THẾ
312HTX dịch vụ nông nghiệp Hải Long24009172742400917274128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Trí YênYÊN DŨNG
313HTX nuôi trồng thủy sản, trồng nấm và nuôi côn trùng thôn Cao Đồng24009172812400917281322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
314HTX xây dựng Bẩy Nga240091617524009161754663. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngXã Tiền PhongYÊN DŨNG
315HTX mây tre đan240091864824009186481629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Hòa SơnHIỆP HÒA
316HTX sản xuất thương mại và dịch vụ tổng hợp D&D24009173162400917316118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đồng SơnTP BẮC GIANG
317HTX Núi Ông Vệ240089379224008937921101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Phúc HòaTÂN YÊN
318HTX Nem nướng Liên Chung24008934322400893432162. Hoạt động dịch vụ chăn nuôiXã Liên ChungTÂN YÊN
319HTX Hào An24008827832400882783121. Trồng cây ăn quảXã An ThượngYÊN THẾ
320HTX thương mại và dịch vụ Thành Công240087674024008767408299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuXã Chu ĐiệnLỤC NAM
321HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vũ Xá2400540009200807000015161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vũ XáLỤC NAM
322HTX nông nghiệp công nghệ cao Tam Dị2400914178240091417815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tam DịLỤC NAM
323HTX dược liệu Hiệp Hòa24009152452400915245146. Chăn nuôi gia cầmXã Quang MinhHIỆP HÒA
324HTX gà núi Hương Sơn24009156612400915661146. Chăn nuôi gia cầmXã Hương SơnLẠNG GIANG
325HTX dứa sạch Hương Sơn24009156862400915686121. Trồng cây ăn quảXã Hương SơnLẠNG GIANG
326HTX dịch vụ tiêu thụ nông sản Tân Mộc24009124132400912413121. Trồng cây ăn quảXã Tân MộcLỤC NGẠN
327HTX nông sản Thành Phát Lục Ngạn24009125192400912519462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngThị trấn ChũLỤC NGẠN
328HTX dịch vụ nông lâm Sinh Phát240091266024009126601621. Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácXã Tân LậpLỤC NGẠN
329HTX nông nghiệp sạch Hoàng Vũ240091523824009152384632. Bán buôn thực phẩmThị trấn ChũLỤC NGẠN
330HTX nông nghiệp thống nhất xã Quỳnh Sơn24009159042400915904118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
331HTX Trọng Thủy24009130222400913022118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Song MaiTP BẮC GIANG
332HTX môi trường Lục Sơn240091321624009132163811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bình SơnLỤC NAM
333HTX An Việt24009130152400913015145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Bảo ĐàiLỤC NAM
334HTX nông nghiệp Thực Thêm24009131032400913103118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
335HTX nông nghiệp Hải Sinh24009131422400913142145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
336HTX sản xuất kinh doanh giò, chả Ngọc Vụ24009122052400912205101. Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtXã Tân MỹTP BẮC GIANG
337HTX du lịch cộng đồng sinh thái Đồng Cao24009123002400912300799. Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
338HTX thủy sản Đồng Tiến24008876082400887608322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Yên SơnLỤC NAM
339HTX sản xuất và chế biến lương thực, thực phẩm Thuận Thủy2400912195240091219510109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Tam DịLỤC NAM
340HTX chăn nuôi gà Cẩm Lý24009121882400912188146. Chăn nuôi gia cầmXã Cẩm LýLỤC NAM
341HTX dịch vụ môi trường xã Tam Dị240091138524009113853811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tam DịLỤC NAM
342HTX dịch vụ môi trường Bình Sơn240091111324009111133811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bình SơnLỤC NAM
343HTX nông nghiệp Vân Cẩm số 124009076142400907614131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
344HTX dịch vụ nông nghiệp hoa cây cảnh Thịnh Mai24009078152400907815118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Xuân PhúYÊN DŨNG
345HTX dược liệu Bồ Đà24009083292400908329128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tiên SơnVIỆT YÊN
346HTX nông nghiệp gấc Việt24009072372400907237462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngPhường Quảng MinhVIỆT YÊN
347HTX Quang Vinh, Hội cựu chiến binh xã Ninh Sơn24009072442400907244261. Sản xuất linh kiện điện tửPhường Ninh SơnVIỆT YÊN
348HTX dịch vụ công nghệ cao Toàn Thắng24009072512400907251128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
349HTX dịch vụ môi trường xã Chu Điện240090702924009070293811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Chu ĐiệnLỤC NAM
350HTX vệ sinh môi trường xã Sơn Hải240090813524009081353811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Sơn HảiLỤC NGẠN
351HTX nông nghiệp Thanh Hải24009081422400908142121. Trồng cây ăn quảXã Thanh HảiLỤC NGẠN
352HTX vệ sinh môi trường xã Tân Quang240090791024009079103811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tân QuangLỤC NGẠN
353HTX nông sản sạch Bình Nguyên24009079282400907928121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
354HTX vệ sinh môi trường xã Phong Minh240090742024009074203811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phong MinhLỤC NGẠN
355HTX dịch vụ nông sản sạch Tiến Phát24009076462400907646121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
356HTX nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Xuân Trường240088750220098004091118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaPhường Tự LạnVIỆT YÊN
357HTX Lục Ngạn Xanh24009022462400902246121. Trồng cây ăn quảXã Đồng CốcLỤC NGẠN
358HTX nông nghiệp Hoàng Lương240085145720050700001761181. Trồng rau các loạiXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
359HTX dịch vụ tổng hợp Quang Vinh240089225524008922552101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
360HTX chợ An Châu VCCU24008920122400892012811. Dịch vụ hỗ trợ tổng hợpThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
361HTX Toàn Thắng2400891918240089191811041. Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chaiThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
362HTX thương mại dịch vụ Tân Thanh240089110424008911042101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
363HTX khoai sọ Khám Lạng24008938662400893866161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Khám LạngLỤC NAM
364HTX Đại Minh Quang24008937072400893707161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bảo ĐàiLỤC NAM
365HTX hành trình xanh Nghĩa Phương24008930232400893023111. Trồng lúaXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
366HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Đức Thắng24008933692400893369163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchThị trấn ThắngHIỆP HÒA
367HTX thương mại Hồng Đức2400893337240089333768101. Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ởXã Thường ThắngHIỆP HÒA
368HTX sản xuất nông sản an toàn Tân Thanh24008936652400893665118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Tân ThanhLẠNG GIANG
369HTX Đồng Thịnh Phát24008934182400893418129. Trồng cây lâu năm khácXã Xương LâmLẠNG GIANG
370HTX dịch vụ du lịch văn hóa Đông Bắc240089298224008929827911. Đại lý du lịchThị trấn ChũLỤC NGẠN
371HTX vệ sinh môi trường xã Kim Sơn240089279924008927993811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Kim SơnLỤC NGẠN
372HTX dịch vụ nông nghiệp và môi trường xã Phì Điền240089268624008926863811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
373HTX dịch vụ thương mại tổng hợp Ngân Bùi240089049524008904951074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
374HTX dịch vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn Sen Hồng24008902302400890230119. Trồng cây hàng năm khácPhường Quang ChâuVIỆT YÊN
375HTX thương mại tổng hợp Tôn Sen240089249224008924921621. Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácXã Song MaiTP BẮC GIANG
376HTX dịch vụ sản xuất rau công nghệ cao Lý Cốt24008911782400891178111. Trồng lúaXã Phúc SơnTÂN YÊN
377HTX vệ sinh môi trường xã Sa Lý240089160424008916043811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Xa LýLỤC NGẠN
378HTX sản xuất và thương mại Kiên Thành240089124124008912411101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
379HTX Đại Thiên Lạng Giang24008912662400891266312. Khai thác thủy sản nội địaXã Tân DĩnhLẠNG GIANG
380HTX Ngọc Việt Bắc Giang2400891587240089158710109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Đoan BáiHIỆP HÒA
381HTX dịch vụ sản xuất và kinh doanh sản phẩm tương Tiên La240088957024008895701079. Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuXã Đức GiangYÊN DŨNG
382HTX vệ sinh môi trường xanh xã Phong Vân240089720424008972043811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phong VânLỤC NGẠN
383HTX dịch vụ nông nghiệp Cường Thịnh24008971842400897184121. Trồng cây ăn quảXã Kiên LaoLỤC NGẠN
384HTX dịch vụ môi trường xã Đông Phú240089760624008976063811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Đông PhúLỤC NAM
385HTX dịch vụ nông nghiệp Chu Điện24008976772400897677112. Trồng ngô và cây lương thực có hạt khácXã Chu ĐiệnLỤC NAM
386HTX nông nghiệp hữu cơ Đồng Phúc240089785324008978534669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
387HTX nông nghiệp xanh Phú Thịnh24008971412400897141118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lãng SơnYÊN DŨNG
388HTX Đồng Xanh Hương Gián24008975182400897518161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương GiánYÊN DŨNG
389HTX nông nghiệp hữu cơ Quế Sơn24008982152400898215111. Trồng lúaXã Tân DĩnhLẠNG GIANG
390HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Thành Đức24008974762400897476118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Hương LâmHIỆP HÒA
391HTX nông lâm nghiệp Việt Yên24008973702400897370121. Trồng cây ăn quảPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
392HTX Cường Nhung24008972752400897275141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã An ThượngYÊN THẾ
393HTX Hoàng Linh2400897268240089726815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tam HiệpYÊN THẾ
394HTX dịch vụ chăn nuôi thủy sản Tín Phát24008967472400896747322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tân LiễuTÂN YÊN
395HTX nông nghiệp sản xuất thương mại và dịch vụ Sơn Đông240089558124008955814669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuXã Đức GiangYÊN DŨNG
396HTX Sơn Phong2400896088 2400896088 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Xuân HươngLẠNG GIANG
397HTX chăn nuôi khai thác nhung hươu Hoàn Thành, Hiệp Hòa, Bắc Giang24008964722400896472144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
398HTX vận tải Yên Dũng240089470024008947004932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Lão HộYÊN DŨNG
399HTX nông nghiệp công nghệ cao Tư Mại24008947182400894718118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Tư MạiYÊN DŨNG
400HTX nông nghiệp công nghệ cao Tiến Vinh24008948202400894820121. Trồng cây ăn quảThị trấn Cao ThượngTÂN YÊN
401HTX chăn nuôi dê2400894605 2400894605 144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Lan GiớiTÂN YÊN
402HTX vệ sinh môi trường xã Phượng Sơn240089435524008943553811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
403HTX dịch vụ chăn nuôi Lục Ngạn24008942992400894299141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Phong MinhLỤC NGẠN
404HTX mỳ chũ Dân Anh240089408924008940891074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
405HTX dưa leo quê Lục Nam24008593272400859327161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông PhúLỤC NAM
406HTX dịch vụ nông nghiệp Cường Vị24008941932400894193462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngXã Bảo SơnLỤC NAM
407HTX an lâm Bắc Giang240089456324008945631621. Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácXã Dương ĐứcLẠNG GIANG
408HTX chăn nuôi sạch Đại Hóa24008803842003370000081118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đại HóaTÂN YÊN
409HTX sản xuất và tiêu thụ Ổi Lê Tân Yên2003370000080119. Trồng cây hàng năm khácXã Phúc HòaTÂN YÊN
410HTX vận tải Tuấn Anh24008732032400873203141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Tam TiếnYÊN THẾ
411HtX nông lâm sản Vải Thanh Hà Yên Thế24008755852400875585121. Trồng cây ăn quảXã Đồng VươngYÊN THẾ
412HTX nông nghiệp Minh Kiên240088347320098004094118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaPhường NếnhVIỆT YÊN
413HTX nông nghiệp Ích MinhChưa đăng ký20098004093128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Hương MaiVIỆT YÊN
414HTX nông nghiệp công nghệ cao Trung Việt2400881476200980040927214. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệpXã Bích SơnVIỆT YÊN
415HTX sản xuất và thương mại Việt Xuân240087663824008766381074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
416HTX chăn nuôi tổng hợp Đoàn Triệu24008764762400876476145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Khám LạngLỤC NAM
417HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Tùng Phát2400874817240087481715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Vũ XáLỤC NAM
418HTX rau sạch Mỹ Thái24008762112400876211118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
419HTX nông nghiệp Tam Đồng24008755142400875514121. Trồng cây ăn quảXã Đoan BáiHIỆP HÒA
420HTX Nông sản Lương Phong24008748952400874895121. Trồng cây ăn quảXã Lương PhongHIỆP HÒA
421HTX nông dân 9820020700001311. Trồng cây hàng nămXã Tân SỏiYÊN THẾ
422HTX dịch vụ NN Thái Đức161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtVIỆT YÊN
423HTX Từ Thiện Tâm20020700001011. Trồng cây hàng nămXã Hương VĩYÊN THẾ
424HTX NN Thành Công20I09800405111. Trồng cây hàng nămVIỆT YÊN
425HTX chăn nuôi thủy sản Tuấn Thanh20I09800400032. Nuôi trồng thủy sảnPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
426HTXDVNN Yên Hợp20020700001411. Trồng cây hàng nămXã Tiến ThắngYÊN THẾ
427HTX SX nông sản an toàn Tăng Quang20I09800405214. Chăn nuôiXã Bích SơnVIỆT YÊN
428HTX nuôi trồng thủy sản Toàn Thắng11. Trồng cây hàng nămVIỆT YÊN
429HTX dùng nước thôn Trại Đồng20I098004060161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
430HTX Hòa Mai20I09898401014. Chăn nuôiXã Hương MaiVIỆT YÊN
431HTX thanh niên Minh Đức2OI09898404711. Trồng cây hàng nămXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
432HTX Tiểu thủ công nghiệp An Lạc20G00029532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã An LạcSƠN ĐỘNG
433HTX dùng nước thôn Sen Hồ161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường NếnhVIỆT YÊN
434HTX dịch vụ NN Ải Quảng2OI098984038161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trung SơnVIỆT YÊN
435HTX NN An Thành20D700018111. Trồng cây hàng nămXã Tân MộcLỤC NGẠN
436HTX môi trường Thịnh An24008006922007000218. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
437HTX chăn nuôi Toàn Thắng2007I0012732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
438HTX NN tổng hợp An Bá24007997682007G00000814. Chăn nuôiXã An BáSƠN ĐỘNG
439HTX dùng nước thôn Rèn, xã Minh Đức2OI098984023161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtVIỆT YÊN
440HTX sản xuất KD dịch vụ chế biến lâm nông sản Nam tùng20D700017211. Trồng cây hàng nămXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
441HTX Bình Minh20G07000316. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã An ChâuSƠN ĐỘNG
442HTX dùng nước thôn Ruồng2OI098984036161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thượng LanVIỆT YÊN
443HTX DV tổng hợp Quả2OI098984031161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trung SơnVIỆT YÊN
444HTX Cựu chiến binh sản xuất, tiêu thụ mỳ gạo Chũ161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn ChũLỤC NGẠN
445HTX Thương mại dịch vụ NN Phúc thịnh240038949720D7000186161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
446HTX NN Việt Hà20I098000405611. Trồng cây hàng nămXã Việt TiếnVIỆT YÊN
447HTX dịch vụ NN thôn 72OI098984032161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
448HTX dịch vụ NN tổng hợp An Lập2007D00000214. Chăn nuôiSƠN ĐỘNG
449HTX dùng nước thôn Bình Minh, xã Minh Đức2OI09898402216. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
450HTX NN và sản xuất KD tổng hợp sao sáng.32. Nuôi trồng thủy sảnXã Quý SơnLỤC NGẠN
451HTX Chăn nuôi Trường Thịnh20G00009314. Chăn nuôiXã An BáSƠN ĐỘNG
452HTX dùng nước thôn Ngân Đài, xã Minh Đức2OI09898402916. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
453HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ Xuân Sâm161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
454HTX Thương mại dịch vụ NN T&T240055753620D700018711. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
455HTX Dịch vụ NN Tự Lạn2400792628161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tự LạnVIỆT YÊN
456HTX Dịch vụ NN thôn Chằm2OI098984033161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
457HTX sản xuất và xây dựng Sơn Động2007G000009161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtSƠN ĐỘNG
458HTX dùng nước thôn Mỏ thổ, xã Minh Đức2OI09898402416. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
459HTX sản xuất KD chế biến lâm, nông sản Phúc Long20D7000176161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
460HTX An toàn thực phẩm thị trấn Thanh Sơn20G00040932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn Thanh SơnSƠN ĐỘNG
461HTX dùng nước thôn Ngân Sơn, xã Minh Đức2OI098984021161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtVIỆT YÊN
462HTX Lộc Phát11. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
463HTX Vệ sinh môi trường thị trấn An Châu24005220750031SĐ 22/11/2004. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
464HTX dịch vụ NN thôn Ninh Khánh161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường NếnhVIỆT YÊN
465HTX dịch vụ NN Thôn Chùa2OI098984034161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
466HTX dùng nước Chung đồng ngọc châu,2007C-00068161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
467HTX dùng nước thôn Đức Thắng2OI098984035161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtVIỆT YÊN
468HTX sản xuất nông lâm sản và thương mại Trí Việt20D700017811. Trồng cây hàng nămXã Giáp SơnLỤC NGẠN
469HTX Dược liệu huyện Sơn Động20G00087711. Trồng cây hàng nămXã An BáSƠN ĐỘNG
470HTX dùng nước thôn Chùa xã Minh Đức2OI098984019161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
471HTX Nông lâm Lục Ngạn20D700016111. Trồng cây hàng nămThị trấn ChũLỤC NGẠN
472HTX NN - môi trường Yên Định2007G000012. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
473HTX Dùng nước thôn yên Ninh161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường NếnhVIỆT YÊN
474HTX dùng nước thôn Chằm2OI098984040161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thượng LanVIỆT YÊN
475HTX dùng nước thôn My Điền161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
476HTX Nuôi trồng thủy sản Thành Long32. Nuôi trồng thủy sảnPhường Quang ChâuVIỆT YÊN
477HTX thương mại Hải Nam20D7000180681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Phượng SơnLỤC NGẠN
478HTX Lập Cường24007988202007G000001161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtSƠN ĐỘNG
479HTX dùng nước thôn Hậu xã Minh Đức2OI098984020161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtVIỆT YÊN
480HTX sản xuất, chế biến nông sản và thương mại Thanh Định11. Trồng cây hàng nămLỤC NGẠN
481HTX Quyết Tiến Thị Trấn Chũ24005250051161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn ChũLỤC NGẠN
482HTX Thành Đạt2006070000003161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn VôiLẠNG GIANG
483HTX NN Đại Phú2400292590200607000003211. Trồng cây hàng nămXã Phi MôLẠNG GIANG
484HTX NN Tân Thịnh24007991192013F 0000111. Trồng cây hàng nămXã Tân ThịnhLẠNG GIANG
485HTX Đồng Tâm200607000000511. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
486HTX Nhất Trang2400567742200607000004814. Chăn nuôiLẠNG GIANG
487HTX dịch vụ NN An Bình24004870782006070000007161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã An HàLẠNG GIANG
488HTX trùn Quế Bắc Trung Nam2400329427200607000004114. Chăn nuôiLẠNG GIANG
489HTX sản xuất và Tiêu thụ mỳ Thủ Dương24007401542007D0010011. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
490HTX Liêm Minh200607000002814. Chăn nuôiXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
491HTX dược liệu Đồng Tâm240087009711. Trồng cây hàng nămXã Hồng KỳYÊN THẾ
492HTX chế biến nông lâm sản Bố Hạ20020700000232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn Bố HạYÊN THẾ
493HTX Thái Bình20020700002135122. Phân phối điệnXã Đồng TâmYÊN THẾ
494HTX VẬN TẢI TUẤN ANH240087320349. Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ốngXã Tam TiếnYÊN THẾ
495HTX SX kinh doanh và dịch vụ NN Thiên Phú240086986311. Trồng cây hàng nămXã Hồng KỳYÊN THẾ
496HTX giống gia cầm Mạnh Ngân200207000028 cấp ngày 22/4/201914. Chăn nuôiXã Tam TiếnYÊN THẾ
497HTX SX kinh doanh sản phẩm NN An Thượng20020700002311. Trồng cây hàng nămXã An ThượngYÊN THẾ
498HTX dược liệu thiện tâm Yên Thế240086542811. Trồng cây hàng nămXã Tân HiệpYÊN THẾ
499HTX SX, tiêu thụ Dê và Ong mật Hồng Kỳ20020700002914. Chăn nuôiXã Hồng KỳYÊN THẾ
500HTX Khánh My200207000024161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông SơnYÊN THẾ
501HTX Tâm Việt Dũng240087076332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn Bố HạYÊN THẾ
502HTX SX và thương mại Phú An240086704811. Trồng cây hàng nămXã Đông SơnYÊN THẾ
503HTX cây ăn quả và nuôi ong mật xã Phồn Xương20020700002514. Chăn nuôiXã Phồn XươngYÊN THẾ
504HTX nông nghiệp Quang Duy24008711572400871157104. Sản xuất dầu, mỡ động, thực vậtXã Đồng LạcYÊN THẾ
505HTX cây có múi Hồ Mối240086817911. Trồng cây hàng nămXã Đồng LạcYÊN THẾ
506HTX Thanh Dung20020700000111. Trồng cây hàng nămXã Hương VĩYÊN THẾ
507HTX Hằng Anh20020700002211. Trồng cây hàng nămXã Hương VĩYÊN THẾ
508HTX BƯỞI NGỌT TRUNG SÁU240087290811. Trồng cây hàng nămXã Tam HiệpYÊN THẾ
509HTX thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt Hoa Mai Xanh201007000096. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Tiền PhongYÊN DŨNG
510HTX chăn nuôi NN VietGap20100700011111. Trồng cây hàng nămXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
511HTX nuôi ong Lương Hiệp Tiến20020700001611. Trồng cây hàng nămXã Tam HiệpYÊN THẾ
512HTX dịch vụ vận tải Anh Đức492. Vận tải hành khách bằng xe buýtThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
513HTX Môi trường xanh TH201007000106. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Tiến DũngYÊN DŨNG
514HTX DV thương mại Tuyến Hải200207000002161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân SỏiYÊN THẾ
515HTX dịch vụ NN Phú Thịnh32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Tân AnYÊN DŨNG
516HTX GT Vận Tải Yên Thế200207000011Thị trấn Cầu GồYÊN THẾ
517HTX SXKD NN và Môi trường Cảnh Thụy161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
518HTX nông trại xanh Tân Dân20100700009714. Chăn nuôiThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
519Hợp tác xã thương mại, dịch vụ, xuất nhập khẩu nông lâm sản Tân Sơn240087030811. Trồng cây hàng nămXã Yên LưYÊN DŨNG
520HTX nông nghiệp xanh Yên Thế2002070001714. Chăn nuôiThị trấn Cầu GồYÊN THẾ
521HTX dịch vụ SX NN Đại Đồng240080161820100700009211. Trồng cây hàng nămXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
522HTX SX NN và dịch vụ tổng hợp Hạt Gạo Vàng20100700010714. Chăn nuôiXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
523HTX DV TM Tổng hợp Bố Hạ200207000012161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Bố HạYÊN THẾ
524HTX nuôi trồng thủy sản Xuân Phú32. Nuôi trồng thủy sảnYÊN DŨNG
525HTX TM DVTH Đồng Hưu240073786720YT-00000432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácYÊN THẾ
526HTX SX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Nham Biền2010070008811. Trồng cây hàng nămXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
527HTX NN công nghệ cao Trí Yên20100700009811. Trồng cây hàng nămXã Trí YênYÊN DŨNG
528HTX Đại Khánh2400872337240087233732. Nuôi trồng thủy sảnXã Lãng SơnYÊN DŨNG
529HTX Argi Giang2002070001814. Chăn nuôiXã Đồng VươngYÊN THẾ
530HTX dịch vụ tổng hợp Hùng Hưng201007000093Xã Trí YênYÊN DŨNG
531HTX Tân Dân20100700010832. Nuôi trồng thủy sảnThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
532HTX Gà đồi Yên Thế200207000009161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Cầu GồYÊN THẾ
533HTX SX, kinh doanh, dịch vụ Hoàng Anh20100700010332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Lão HộYÊN DŨNG
534HTX SX chế biến vôi Ngân Hồng240072798920020700000232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Hương VĩYÊN THẾ
535HTX Đồng Phát20100700008611. Trồng cây hàng nămThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
536HTX tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ tổng hợp Đức Thành Phát20100700009932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Tân AnYÊN DŨNG
537HTX dịch vụ, sản xuất nông nghiệp Minh Phương24008724252400872425111. Trồng lúaXã Tư MạiYÊN DŨNG
538HTX Đồng Tâm20020700002014. Chăn nuôiXã Đồng TâmYÊN THẾ
539Quỹ tín dụng nhân dân Tân An240036687720070000266492. Hoạt động cấp tín dụng khácXã Tân AnYÊN DŨNG
540HTX dịch vụ tổng hợp Phát Đạt24008358252,01007E+11561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngXã Trí YênYÊN DŨNG
541HTX SX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Huy Hiệu20100700010911. Trồng cây hàng nămXã Đức GiangYÊN DŨNG
542HTX SX và kinh doanh tổng hợp Trung Thành20020700001532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Phồn XươngYÊN THẾ
543HTX cơ khí, xây dựng Bình Minh20100700010432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Xuân PhúYÊN DŨNG
544HTX Chế biến Vôi Hồng Điều240073821120YT-00000632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Hương VĩYÊN THẾ
545HTX dịch vụ tổng hợp và chăn nuôi thủy sản Tam Xuân20100700000111. Trồng cây hàng nămYÊN DŨNG
546HTX nuôi trồng thủy sản Quỳnh Anh20100700010014. Chăn nuôiXã Lãng SơnYÊN DŨNG
547tổng hợp Đồng Kỳ240074204920YT-00000735122. Phân phối điệnXã Đồng KỳYÊN THẾ
548HTX dịch vụ NN Môi trường và xây dựng Yên Thế200207000021161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phồn XươngYÊN THẾ
549HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp xã Tư Mại24007439662007.J00.08314. Chăn nuôiXã Tư MạiYÊN DŨNG
550HTX dịch vụ SX NN Hương Đất240080158320100700009111. Trồng cây hàng nămXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
551HTX SX kinh doanh dịch vụ Tuấn Tùng20100700011041. Xây dựng nhà các loạiXã Lãng SơnYÊN DŨNG
552HTX dịch vụ và du lịch Xuân Quý200207000016161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Xuân LươngYÊN THẾ
553HTX Sao Thần Nông240084342420100700010511. Trồng cây hàng nămXã Tiến DũngYÊN DŨNG
554HTX Phát Huy200207000008161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương VĩYÊN THẾ
555HTX rau sạch Yên Dũng240079899720100700009011. Trồng cây hàng nămXã Tiến DũngYÊN DŨNG
556HTX dịch vụ tổng hợp Sáng Cương2400816195201007000095Xã Thắng CươngYÊN DŨNG
557HTX Thân Trường2400690707200207000001118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Phồn XươngYÊN THẾ
558HTX dịch vụ tổng hợp Trí Yên24007384052007.J00.08415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Trí YênYÊN DŨNG
559HTX Dùng nước xã Tiền Phong2007J00054161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tiền PhongYÊN DŨNG
560HTX dịch vụ chăn nuôi Quỳnh Sơn2007000147161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
561HTX nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Đồng XuânChưa đăng ký20I098004090118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Thượng LanVIỆT YÊN
562HTX Dịch vụ nước NN và nước sạch nông thôn2007J00056161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lão HộYÊN DŨNG
563HTX xây dựng và dịch vụ tổng hợp xã Yên Lư42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Yên LưYÊN DŨNG
564HTX nấm rau sạch Tiến Bộ240086449520098004089118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Việt TiếnVIỆT YÊN
565HTX Dịch vụ nông lâm xã Trí Yên24005576490007/YD11. Trồng cây hàng nămXã Trí YênYÊN DŨNG
566HTX dùng nước thị trấn Nếnh2400845615200098004081161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường NếnhVIỆT YÊN
567HTX Kinh doanh dịch vụ tổng hợp Đồng Việt2400528849200700012414. Chăn nuôiXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
568HTX Tiêu thụ điện năng xã Tiền Phong24004848242007J0006335122. Phân phối điệnXã Tiền PhongYÊN DŨNG
569HTX Xây dựng, DVTH vật tư nông lâm tam xuân001142. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngYÊN DŨNG
570HTX Tiêu thụ điện năng xã Cảnh Thụy24004691992007J0003735122. Phân phối điệnXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
571HTX Dịch vụ thủy nông xã Nội Hoàng2007J0006161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nội HoàngYÊN DŨNG
572HTX Dịch vụ NN Tân Yên161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Yên LưYÊN DŨNG
573HTX nông nghiệp công nghệ cao Khánh chiChưa đăng ký2009800408615. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
574HTX Dịch vụ thủy nông xây dựng Trí Yên2011J00002161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trí YênYÊN DŨNG
575HTX sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Việt Yên24008554762009800408315. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bích SơnVIỆT YÊN
576HTX Dịch vụ tổng hợp và SX NN Lúa vàng24004960722007 J0007411. Trồng cây hàng nămXã Đức GiangYÊN DŨNG
577HTX Môi trường thị trấn Neo24006451652007.J00.081. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn NeoYÊN DŨNG
578HTX Phát triển không biên giới240063111614. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
579HTX Dùng nước Cảnh Thụy2007J00055161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
580HTX Dùng nước xã Nham Sơn2007J00059161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtYÊN DŨNG
581HTX Thắng Lợi14. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
582HTX NN CNC Nhật Minh11. Trồng cây hàng nămPhường Tự LạnVIỆT YÊN
583HTX DVNN tổng hợp Trí yên24004867332007J0004335122. Phân phối điệnXã Trí YênYÊN DŨNG
584HTX dịch vụ nông nghiệp xã Thượng Lan240084279820I098004075161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thượng LanVIỆT YÊN
585HTX Dùng nước xã Đức Giang200700049161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đức GiangYÊN DŨNG
586HTX Dịch vụ thủy nông thị trấn Neo2007J00064161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn NeoYÊN DŨNG
587HTX NN công nghệ cao Thanh Vân20I09800407811. Trồng cây hàng nămPhường Quang ChâuVIỆT YÊN
588HTX Dịch vụ nuôi trồng thủy sản Hoàng Phúc001514. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
589HTX phương đông000414. Chăn nuôiYÊN DŨNG
590HTX dịch vụ tổng hợp và dùng nước xã Tân An20100700004242. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Tân AnYÊN DŨNG
591HTX Aec Word - Bình An32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Đức GiangYÊN DŨNG
592HTX KD DV Đại Thắng240082473520I098984058161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
593HTX Dùng nước NN Hương Gián24004533502007000085161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương GiánYÊN DŨNG
594Dùng nước Xuân Phú2007J00052161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtYÊN DŨNG
595HTX nông nghiệp cựu chiến binh xã Minh ĐứcChưa đăng ký20098004085322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
596HTX dịch vụ nước nông nghiệp thị trấn Tân Dân2007J0006116. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
597HTX nông nghiệp công nghệ cao và thương mại Văn Kiểu2400845414200 9800 4079161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bích SơnVIỆT YÊN
598HTX Cao Đồng200700018814. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
599HTX dùng nước xã quỳnh sơn2007J00058161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
600Tiêu thụ điện năng xã Tiến Dũng24007410062007.J00.05435122. Phân phối điệnXã Tiến DũngYÊN DŨNG
601HTX XD và DVTH xã Quỳnh Sơn0006642. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
602HTX dùng nước xã Tiên Sơn240084876820098004082161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tiên SơnVIỆT YÊN
603HTX điện lãng sơn24007415812007.J00.04035122. Phân phối điệnXã Lãng SơnYÊN DŨNG
604HTX Dịch vụ tổng hợp Đông Tiến24007415742007.J00.03335122. Phân phối điệnYÊN DŨNG
605HTX dịch vụ và thương mại Toàn Cảnh240088767920098004088811. Dịch vụ hỗ trợ tổng hợpPhường Tự LạnVIỆT YÊN
606HTX Dùng nước xã Thắng Cương2007J00050161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
607HTX chăn nuôi Anh Dũng200 9800 408014. Chăn nuôiPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
608HTX Nuôi trồng thủy sản Đồng Nhân2007J0006514. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
609HTX Chăn nuôi và dịch vụ thực phẩm sạch- Tín Nhiệm20010700004714. Chăn nuôiPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
610HTX môi trường Việt Yên240041927920070000733811. Thu gom rác thải không độc hạiPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
611HTX dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao Sông Thương24008092862OI098984027161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bích SơnVIỆT YÊN
612HTX Rượu Thanh HoaChưa đăng ký20I0980040591101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhVIỆT YÊN
613HTX dùng nước xã Hoàng Ninh240084824620I098004076161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
614HTX NN Tiếp Tâm20I09800400511. Trồng cây hàng nămXã Bích SơnVIỆT YÊN
615HTX Vận tải Liên Việt24008100662OI0980040534932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
616HTX dùng nước xã Trung Sơn240084217020I098004070161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trung SơnVIỆT YÊN
617HTX dịch vụ NN Hải Đăng2OI09898403711. Trồng cây hàng nămXã Thượng LanVIỆT YÊN
618HTX thương mại dịch vụ tổng hợp Hoàng Gia24007894702OI0989840164632. Bán buôn thực phẩmPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
619HTX NN TH Việt Yên20I098004066161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
620HTX dùng nước Ninh SơnChưa đăng ký2OI098984030161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Ninh SơnVIỆT YÊN
621HTX Tăng Quang240078838920I0989840141491490. Chăn nuôi khácXã Bích SơnVIỆT YÊN
622HTX Quyết Thắng20I09800406111. Trồng cây hàng nămXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
623HTX Vận tải Tân Sơn20I098004077Xã Trung SơnVIỆT YÊN
624HTX tộc thân Bắc Giang24007712192OI0989840074632. Bán buôn thực phẩmPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
625HTX Rau an toàn Việt Yên240081142220I098004054118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
626HTX dùng nước xã Bích Sơn240084476320I098004071161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bích SơnVIỆT YÊN
627HTX Vân Hương24003274762007I000251101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Vân HàVIỆT YÊN
628HTX thương mại dịch vụ, xây dựng tổng hợp Thống Nhất14. Chăn nuôiPhường NếnhVIỆT YÊN
629HTX dùng nước thôn Đông xã Tự Lạn240084241320I098004067161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tự LạnVIỆT YÊN
630HTX mây tre đan và xây dựng Mai Hương1629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
631HTX dịch vụ nông nghiệp Lý Nhân24007963972OI098984026161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
632HTX dùng nước thôn 3Chưa đăng ký20098004062161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Việt TiếnVIỆT YÊN
633HTX Dược liệu Khánh Hoa24007682162OI0989840061192. Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng nămXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
634HTX thương mại điện Dũng Phương20I098984055Phường Hồng TháiVIỆT YÊN
635HTX dùng nước xã Hương Mai240084654520I098004072161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương MaiVIỆT YÊN
636HTX dịch vụ nông nghiệp Việt Tiến24005523442I09898401535122. Phân phối điệnXã Việt TiếnVIỆT YÊN
637HTX Quyền ThựcChưa đăng ký322. Nuôi trồng thủy sản nội địaPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
638HTX dùng nước xã Nghĩa Trung240084095220I098004068161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
639HTX Dịch vụ điện xã Tăng Tiến24005436782007I0011735122. Phân phối điệnPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
640HTX NN thôn Đanh2OI09898401714. Chăn nuôiVIỆT YÊN
641HTX dùng nước thôn Hùng Lãm240083961120098004063161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
642HTX nông nghiệp Minh Đức2400772004 2OI098984008322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
643HTX nông nghiệp tổng hợp Minh Tâm240088660420I0980004057118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Việt TiếnVIỆT YÊN
644HTX dùng nước xã Vân Hà240084540720I098004073161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vân HàVIỆT YÊN
645HTX nông nghiệp Hà Anh240076420420I098984004118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaPhường NếnhVIỆT YÊN
646HTX Thương mại và dịch vụ nông nghiệp Công nghệ Cao Khang Thịnh240081476920109898405015. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpPhường Tự LạnVIỆT YÊN
647HTX dùng nước xã Tăng Tiến20I098004069161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
648HTX Giống chăn nuôi gia súc, gia cần Tăng Tiến24002996520036145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
649HTX nuôi trồng thủy sản Thu Ca Tăng Tiến2OI09898402814. Chăn nuôiPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
650HTX dùng nước Thị Trấn Bích Động240084310320I098004064161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
651HTX nông nghiệp và thương mại Hoài Long240080063920I098984048118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Bích SơnVIỆT YÊN
652HTX dịch vụ thương mại Đại Dũng20I09800040584932. Vận tải hành khách đường bộ khácPhường Bích ĐộngVIỆT YÊN
653HTX dùng nước xã Quảng Minh240084226920I098004074161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Quảng MinhVIỆT YÊN
654HTX bánh đa nem, mỳ Thổ Hà24007950971071. Sản xuất các loại bánh từ bộtXã Vân HàVIỆT YÊN
655HTX xây dựng thương mại và phát triển dịch vụ hạ tầng Bắc Giang240080648620I09898404942. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
656HTX dùng nước xã Quang Châu240057338320I098004069161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Quang ChâuVIỆT YÊN
657HTX dùng nước thôn Kim Sơn24006175912OI098984039161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thượng LanVIỆT YÊN
658HTX Toàn Phát2OI098984018161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Tăng TiếnVIỆT YÊN
659HTX dùng nước xã Minh Đức240083976320I098004065161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
660HTX đầu tư dịch vụ Sao Thiên Vương2400799704200107000062Phường Mỹ ĐộTP BẮC GIANG
661HTX dịch vụ vận tải An Phú200107000082Phường Xương GiangTP BẮC GIANG
662HTX May công nghiệp Mai Đức2400486645200700002932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
663HTX Trung Đức20010700006542. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Song MaiTP BẮC GIANG
664HTX thương mại dịch vụ Đại Nam200107 000076Phường Xương GiangTP BẮC GIANG
665HTX Vận tải Bắc Giang2400646112200107000015Phường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
666HTX SX và thương mại Trọng Lượng200107 000071Xã Song KhêTP BẮC GIANG
667HTX SX và tiêu thụ Bánh Đa Kế20010700008332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
668HTX Thương mại Hưng Thành Đạt240048962120010700004932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Trần PhúTP BẮC GIANG
669HTX Văn Chiến200107000045161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
670HTX SX dịch vụ nông sản sạch Bắc Giang20010700008511. Trồng cây hàng nămPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
671HTX Dịch vụ nông nghiệp thôn Phúc Lâm240056952420I8003555161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
672HTX thượng mại và dịch vụ chợ Đa Mai200107000048681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
673HTX dịch vụ tổng hợp Tuấn Kiệt200107 000077161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân TiếnTP BẮC GIANG
674HTX dịch vụ NN Phương Nam20010700001011. Trồng cây hàng nămTP BẮC GIANG
675HTX SX kinh doanh bún bánh, nông sản sạch Đa Mai200107 00007210. Sản xuất, chế biến thực phẩmTP BẮC GIANG
676HTX dịch vụ vận tải Đại Đoàn Kết200107000084Phường Lê LợiTP BẮC GIANG
677HTX Hải Hà2400623796 200107000044161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtTP BẮC GIANG
678HTX Đức Thắng200107000067161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
679HTX Thủy Mộc32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
680HTX dịch vụ giao thông vận tải Bắc Giang240071774020I80039324932. Vận tải hành khách đường bộ khácPhường Vân TrungVIỆT YÊN
681HTX Sơn Trang Sinh vật cảnh20010700004611. Trồng cây hàng nămPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
682HTX SX và thương mại Kinh Bắc200010700007832. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
683HTX dịch vụ NN đa dạng sinh học công nghệ cao Trường An20010700008911. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
684HTX Văn Giang2400771836 20010700000732. Nuôi trồng thủy sảnXã Tân TiếnTP BẮC GIANG
685HTX SX NN và kinh doanh thương mại Mai Hoa200107 000073161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song KhêTP BẮC GIANG
686HTX dịch vụ tổng hợp Quyết Tâm2400482496200700009411. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
687HTX Hà Vân20010700006832. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
688HTX Thương Mại và dịch vụ Đức Thắng200107 000087161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
689HTX Bình Minh24002130202008I0012810109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
690HTX NN Sạch240079697520010700005811. Trồng cây hàng nămPhường Lê LợiTP BẮC GIANG
691HTX bún bánh sạch Thắng Thủy Đa Mai20010700007932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
692HTX dịch vụ hoa, rau sạch xã Dĩnh Trì200107000091161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
693HTX Đức Cường20010700006442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Trần PhúTP BẮC GIANG
694HTX dịch vụ thương mại sông thương20010700007432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
695HTX Thuốc y học dân tộc cổ truyền24002917412007A0000332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
696HTX vận tải Sông thương200107 000069TP BẮC GIANG
697HTX dịch vụ và SX NN công nghệ cao TINO GREEN20010700007211. Trồng cây hàng nămTP BẮC GIANG
698HTX Thương mại Đăng Khoa24003346282007I001142592. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiPhường Hồng TháiVIỆT YÊN
699HTX Thương mại dịch vụ Bích phương200107000057161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song KhêTP BẮC GIANG
700HTX vận tải Mạnh TuấnPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
701HTX SX, thương mại và dịch vụ Organic2001070009211. Trồng cây hàng nămPhường Ngô QuyềnTP BẮC GIANG
702HTX mộc, XD, TM trang trí ngoại thất Đức Kiên20010700006342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Trần Nguyên HãnTP BẮC GIANG
703HTX vận tải Dĩnh Kế200107 000075TP BẮC GIANG
704HTX vận tải thương mại Nội thành2400335685200107000005Phường Trần PhúTP BẮC GIANG
705HTX dịch vụ tổng hợp quê hương200107 00007011. Trồng cây hàng nămPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
706HTX rượu Đa Mai200107000083161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
707HTX DV NN Thượng Phú200107000030161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song MaiTP BẮC GIANG
708HTX 20-1024001049452,00107E+1132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Song KhêTP BẮC GIANG
709HTX thương mại, dịch vụ tổng hợp Quang Minh20010700005111. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
710HTX dịch vụ thủy nông Đồng Sơn200107000019161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đồng SơnTP BẮC GIANG
711HTX bún bánh Đa Mai200107000001161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
712HTX DV Tổng hợp Phú Thịnh2007000107161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song MaiTP BẮC GIANG
713HTX SX kinh doanh dịch vụ& Công nghệ Môi Trường Đại Thắng240057248520010700003611. Trồng cây hàng nămPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
714HỢP TÁC XÃ NÔNG DƯỢC TUẤN KHÔI200337000006411. Trồng cây hàng nămXã Quế NhamTÂN YÊN
715HTX Chăn nuôi gia súc gia cầm Xương Giang20010700003214. Chăn nuôiPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
716HTX 22-1224005590822007000148Phường Thọ XươngTP BẮC GIANG
717HTX dịch vụ NN Trường Sơn200107000028161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song MaiTP BẮC GIANG
718HTX Đồng Vân Anh2400291043200107000027161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
719HTX Dịch vụ NN Mỹ Độ200107000022161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Mỹ ĐộTP BẮC GIANG
720HTX Bánh đa kế200700014532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
721Quỹ tín dụng nhân dân Dĩnh Kế24003667962007000027Phường Dĩnh KếTP BẮC GIANG
722HTX Đồng Sơn240074362014. Chăn nuôiXã Đồng SơnTP BẮC GIANG
723HTX NN Minh Tân200337000007711. Trồng cây hàng nămXã An DươngTÂN YÊN
724HTX SX - tiêu thụ rau an toàn Đa Mai20010700005011. Trồng cây hàng nămPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
725HTX dịch vụ Hồng Hà20010700004332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
726HTX dịch vụ tổng hợp Thủy Lan240036677120010700001611. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
727HTX cổ phần Song Thịnh240010730420010700003932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Trần PhúTP BẮC GIANG
728HTX Dịch vụ thủy nông xã Song Khê200107000020161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song KhêTP BẮC GIANG
729HTX 30-4 Bắc Giang240040137720010700003732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
730Quỹ tín dụng nhân dân Thọ Xương24005541972007000144Phường Thọ XươngTP BẮC GIANG
731HTX Dịch vụ NN Dĩnh Kế2400728076200107000042161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtTP BẮC GIANG
732HỢP TÁC XÃ SX, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC LIỆU NGỌC VÂN200337000007811. Trồng cây hàng nămXã Ngọc VânTÂN YÊN
733HTX dịch vụ tổng hợp Hoa Sen200700017011. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
734HTX XN cơ kim khí Thành Phát24001042930024/BG32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Trần Nguyên HãnTP BẮC GIANG
735HTX dùng nước Tân Mỹ200107000040161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtTP BẮC GIANG
736HTX cơ khí vận tải bắc giang2400105096200107000008161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
737HTX Dịch vụ NN Trường Xuân200107000034161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song MaiTP BẮC GIANG
738HTX tập thể cổ phần Đồng Tâm200107000012161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
739HTX Hương giấy Hòa Bình2400292086200107000018161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Trần Nguyên HãnTP BẮC GIANG
740HTX NN Dĩnh Trì200107000041161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
741HỢP TÁC XÃ SX RAU CÔNG NGHỆ CAO G.O.C200337000007911. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
742HTX chăn nuôi thủy sản và Trang trại Phong Châu20010700003814. Chăn nuôiPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
743HTX SX chế biến Mộc Văn Minh240011764820010700003132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
744HTX đầu tư xây dựng, quản lý và khai thác chợ Hải An240039909320010700001442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
745HTX dịch vụ dùng nước Đọ -An Phong200107000017161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân TiếnTP BẮC GIANG
746HTX SX kinh doanh mỳ gạo Dĩnh Kế200700006232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
747HTX Dịch vụ NN tổng hợp Rau an toàn Tiến Bình20010700002611. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
748HTX Tập thể cổ phần cơ khí 10 Bắc giang240010088420010700002532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Ngô QuyềnTP BẮC GIANG
749HTX Sửa chữa ô tô Việt Hàn240033123220010700001132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
750HTX dịch vụ tổng hợp Đa Mai200107000024161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
751HTX Mộc Bãi Ổi20010700000432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
752HTX Vĩnh An200700020432. Nuôi trồng thủy sảnXã Song MaiTP BẮC GIANG
753HTX thương mại dịch vụ Chợ Quán Thành200107000013681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
754HỢP TÁC XÃ SX RAU AN TOÀN HAI KHÊ200337000006311. Trồng cây hàng nămXã Quế NhamTÂN YÊN
755HTX dịch vụ NN Nam Hồng2400395691200107000009161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
756HTX SX Xương Giang240035734320010700005232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
757HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP II200337000006714. Chăn nuôiTÂN YÊN
758HTX Nem Liên Chung20033700000132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Liên ChungTÂN YÊN
759HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Ngọc Vân2003370000051. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Ngọc VânTÂN YÊN
760HTX nuôi chim bồ câu Song Vân200337000007014. Chăn nuôiXã Song VânTÂN YÊN
761Quỹ tín dụng nhân dân Lam Cốt24003894582007000045Xã Ngọc ChâuTÂN YÊN
762HTX Vận tẩn hàng hóa và đầu tư xây dựng Tân Thu2003370000052Xã Cao XáTÂN YÊN
763HTX nước NN xã Tân Trung24005328912007C00064161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân TrungTÂN YÊN
764HTX dịch vụ chăn nuôi Liên chung2400803950200337000004514. Chăn nuôiXã Liên ChungTÂN YÊN
765HTX dịch vụ NN Sông Thao200337000006011. Trồng cây hàng nămXã Việt NgọcTÂN YÊN
766HỢP TÁC XÃ MÂY NHỰA ĐAN PHẠM KIÊN200337000007332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Quang TiếnTÂN YÊN
767HTX sản xuất kinh doanh nông nghiệp Quang Trung240077145920033700000411. Trồng cây hàng nămXã Lan GiớiTÂN YÊN
768HTX SX và tiêu thụ mỳ gạo quế Hằng Châu Sơn200337000005632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
769HTX SX cây ăn quả An Dương200337000007111. Trồng cây hàng nămXã An DươngTÂN YÊN
770Quỹ tín dụng nhân dân Ngọc Châu24003933592007000048Xã Lam CốtTÂN YÊN
771HTX NN Quyên Phong11. Trồng cây hàng nămXã Cao ThượngTÂN YÊN
772HTX măng lục trúc lâm sinh Ngọc Châu2400869239200337000006111. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
773HTX dịch vụ NN Phương Anh24006808432007C0006611. Trồng cây hàng nămXã Tân TrungTÂN YÊN
774HTX SX kinh doanh NN Vinh Quang32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Cao XáTÂN YÊN
775HỢP TÁC XÃ ĐỖ MƯỜI2003370000074Xã Tân TrungTÂN YÊN
776HTX phát triển NN dịch vụ Đồng Tâm240076903320033700000214. Chăn nuôiTÂN YÊN
777HTX NN Nam Á200337000005711. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
778HTX NN công nghệ cao Tân Yên200337000007211. Trồng cây hàng nămXã Liên SơnTÂN YÊN
779Quỹ tín dụng nhân dân thị trấn Nhã Nam24003997382007000057Xã Ngọc ChâuTÂN YÊN
780HTX NN Tân Minh11. Trồng cây hàng nămXã Cao XáTÂN YÊN
781HTX nông sản hữu cơ Bắc Giang200337000006514. Chăn nuôiXã Song VânTÂN YÊN
782HTX dùng nước và dịch vụ NN Việt Lập24005329012007C0007161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtTÂN YÊN
783HTX rau sạch Tâm Đức11. Trồng cây hàng nămXã Ngọc VânTÂN YÊN
784HỢP TÁC XÃ NN TIẾN THẢO200337000007511. Trồng cây hàng nămXã Đại HóaTÂN YÊN
785HTX dịch vụ NN Quang Tiến24005255802007C00060161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quang TiếnTÂN YÊN
786HTX vận tải hàng hóa và đầu tư xây dựng Trung Kiên200337000003Xã Liên ChungTÂN YÊN
787HTX Thuận An2003370000058681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
788HTX tổng hợp dịch vụ - môi trường thị trấn Nhã Nam2003370000076. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCTÂN YÊN
789Quỹ tín dụng nhân dân Việt Ngọc24003700552007000033Xã Việt NgọcTÂN YÊN
790HTX SX và tiêu thụ hành tía Liên Chung200337000005511. Trồng cây hàng nămXã Liên ChungTÂN YÊN
791HTX Hưng Phú2003370000068Xã Tân TrungTÂN YÊN
792HTX dịch vụ Nước NN Việt Ngọc24005251572007C00069161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Việt NgọcTÂN YÊN
793HTX SX và tiêu thụ vải thiều sơm11. Trồng cây hàng nămXã Phúc HòaTÂN YÊN
794HỢP TÁC XÃ TOÀN MINH2003370000062Xã Liên SơnTÂN YÊN
795HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Quế Nham.24005284932007C00066161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quế NhamTÂN YÊN
796HTX chăn nuôi, SX và tiêu thụ lợn sạch Tân Yên200337000004414. Chăn nuôiXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
797HTX SX - kinh doanh tổng hợp Trung Thành200337000002932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Cao ThượngTÂN YÊN
798HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP I200337000006614. Chăn nuôiTÂN YÊN
799HTX dùng nước Ngọc Châu24006852882007C00053161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
800HTX SX NN Minh Quang200337000004711. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
801HTX SX rau an toàn Kỳ Sơn200337000006911. Trồng cây hàng nămXã Song VânTÂN YÊN
802HTX Tân Đại14. Chăn nuôiXã Đại HóaTÂN YÊN
803HTX Mai Hoàng681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Phúc SơnTÂN YÊN
804HTX dịch vụ nước NN Song Vân24006483352007C00051161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Song VânTÂN YÊN
805HTX sản xuất - tiêu thụ sản phẩm vú sữa Hợp Đức24008011352003370000043121. Trồng cây ăn quảXã Hợp ĐứcTÂN YÊN
806HTX vệ sinh môi trường Ngọc Thiện2003370000059. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
807HTX DV môi trường Dương Hưu2007G000020. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Dương HưuSƠN ĐỘNG
808HTX nước NN An Dương24005305342007C00061161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã An DươngTÂN YÊN
809HTX Dùng nước Ngọc Vân 224005336092007C00062161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ngọc VânTÂN YÊN
810HTX Vi Mạnh2007G000003161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã An ChâuSƠN ĐỘNG
811HTX dịch vụ điện Cao Xá24004905602007C0002935122. Phân phối điệnXã Cao XáTÂN YÊN
812HTX minh tâm ngọc châu24004980092007C00039A161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
813HTX SX Vật liệu xây dựng Yên Định240073864520G00023442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
814HTX mây nhựa đan cao cấp Tám Vụ24006474762007C0005032. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
815HTX dich vụ nước và dịch vụ NN Lam Cốt24005245622007C00067161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lam CốtTÂN YÊN
816HTX dịch vụ thương mại An Lập24008605002007G0000181101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Vĩnh AnSƠN ĐỘNG
817HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Cao Thượng2007C00072161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cao ThượngTÂN YÊN
818HTX dùng nước và dịch vụ NN Phúc Hòa24005274112007C00075161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phúc HòaTÂN YÊN
819HTX dịch vụ ,kinh doanh, SX chăn nuôi thỏ xuất khẩu Hợp Thành, huyện Sơn Động240074573020G00039514. Chăn nuôiXã An ChâuSƠN ĐỘNG
820HTX dược liệu Thiên Phú - Yên Tử2007G000010161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Thanh SơnSƠN ĐỘNG
821HTX điện Liên Sơn24004905532007C0001135122. Phân phối điệnXã Liên SơnTÂN YÊN
822HTX NN và phát triển nông thôn Huyền Trang2400406424200700006414. Chăn nuôiTÂN YÊN
823HTX SX nấm ăn, nấm dược liệu huyện Sơn Động240076500720G00047311. Trồng cây hàng nămSƠN ĐỘNG
824HTX tiểu thủ công nghiệp thương binh Việt Lập24004905782007C0004932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTÂN YÊN
825HTX dùng nước và dịch vụ NN Lan Giới24005306542007C00065161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lan GiớiTÂN YÊN
826HTX DV môi trường TT. An Châu2007G000021. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
827HTX dịch vụ nước NN cao xá 124005235902007C00064161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cao XáTÂN YÊN
828HTX kinh doanh dịch vụ NN Tân Tiến14. Chăn nuôiXã Phúc SơnTÂN YÊN
829HTX Dịch vụ du lịch cộng đồng240074142220G000296161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã An LạcSƠN ĐỘNG
830HTX SX dịch vụ Thạch Bàn Sơn Động2007G000013161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã An ChâuSƠN ĐỘNG
831HTX tiêu thụ điện năng Ngọc Lý24005266402007C0002135122. Phân phối điệnTÂN YÊN
832HTX dịch vụ nước Ngọc Lý24005319082007C00064161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtTÂN YÊN
833HTX SX kinh doanh vật liệu xây dựng Thôn Lạnh20G00061632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Lệ ViễnSƠN ĐỘNG
834HTX thương mại và dịch vụ nước vật tư NN Quế Nham2400473484002007C00040681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Quế NhamTÂN YÊN
835HTX dùng nước và dịch vụ NN Liên Chung24005289902007C0006916. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Liên ChungTÂN YÊN
836HTX Môi trường xanh Vân Sơn2400873323161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
837HTX dịch vụ nước NN cao xá 224005236182007C00063161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cao XáTÂN YÊN
838HTX Đầu tư, dịch vụ và kinh doanh Sơn động240074060520G00029842. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã An LạcSƠN ĐỘNG
839HTX dịch vụ nông nghiệp Thảo Mộc Linh2007G00001414. Chăn nuôiThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
840HTX vệ sinh môi trường thị trấn Cao Thượng24005103372007C-00039. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Cao ThượngTÂN YÊN
841HTX nước Ngọc Thiện,24005347542007C00074161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
842HTX môi trường Vân Sơn20G000592161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
843HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Nhã Nam24005284932007C00066161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nhã NamTÂN YÊN
844HTX Dùng nước và kinh doanh NN Liên Sơn24005253262007C00073161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Liên SơnTÂN YÊN
845HTX Ba kích Tím TYT240087439811. Trồng cây hàng nămXã Thanh LuậnSƠN ĐỘNG
846HTX dịch vụ dùng nước Đại Hóa161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đại HóaTÂN YÊN
847HTX SX, kinh doanh vật liệu xây dựng Đức Thiện20G000853161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã An ChâuSƠN ĐỘNG
848HTX dịch vụ NN Vân Sơn2007G00001514. Chăn nuôiXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
849HTX Tuấn thành11. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
850HTX Dùng nước Ngọc Vân 124005335992007C00063161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ngọc VânTÂN YÊN
851HTX môi trường, NN, xây dựng240080171320G000862. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCSƠN ĐỘNG
852HTX dịch vụ điện An Dương24004905392007C002335122. Phân phối điệnXã An DươngTÂN YÊN
853HTX Đức Cảnh11. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
854HTX SX thực phẩm Minh Huệ1632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Cao XáTÂN YÊN
855HTX dùng nước và dịch vụ NN Hợp Đức24005268802007C00074161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hợp ĐứcTÂN YÊN
856HTX Ong mật hữu cơ Sơn Động2400738821200700001914. Chăn nuôiXã Tuấn ĐạoSƠN ĐỘNG
857HTX rau quả Quý Sơn20D70019611. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
858HTX KTKD Vận tải vật liệu xây dựng Biển Động20D700019342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
859HTX dịch vụ tổng hợp Huỳnh Tâm20D700021342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Nam DươngLỤC NGẠN
860HTX Hoành Sơn240065337420G0001452. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quanXã Long SơnSƠN ĐỘNG
861HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Kiên Thành20D700018411. Trồng cây hàng nămXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
862HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Hoài Khương20D700020832. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácLỤC NGẠN
863HTX NN tổng hợp Tuấn Đạo2007G000005161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tuấn ĐạoSƠN ĐỘNG
864HTX mỳ chũ Bắc Giang Phong Xuân20D7000177161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
865HTX SX và bao tiêu cung ứng mỳ Chũ Quỳnh Quý20D700020232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
866HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG SẢN LỤC NGẠN240087343611. Trồng cây hàng nămXã Kiên LaoLỤC NGẠN
867HTX Thu mua chế biến tiêu thụ các sản phẩm NN Phú Yên Thịnh20D700019732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
868HTX thương mại dịch vụ Duy Chứ20D700019211. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
869HTX dịch vụ tổng hợp Xuân Hoạt20D7000214Thị trấn ChũLỤC NGẠN
870HTX kinh doanh dịch vụ NN tổng hợp Thanh Hải20D7000188161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
871HTX Thành Công20D7000210. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Thanh HảiLỤC NGẠN
872HTX SX VL và XD Công trình Quốc Tuấn24004064702007G0003532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
873HTX dịch vụ NN sạch Đại Thành Phát20D700017911. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
874HTX dùng nước Sơn Hải20D7000203161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Sơn HảiLỤC NGẠN
875HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ CHĂN NUÔI TRÂU, BÒ, NGỰA CỎ VÙNG CAO240087404514. Chăn nuôiXã Tân SơnLỤC NGẠN
876HTX NN SX và dịch vụ tổng hợp Xuyên Việt20D70001982. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quanXã Quý SơnLỤC NGẠN
877HTX dịch vụ nông lâm nghiệp Hoàng An200400021514. Chăn nuôiXã Nam DươngLỤC NGẠN
878HTX dịch vụ thương mại Yến Nhi20D700018911. Trồng cây hàng nămXã Tân MộcLỤC NGẠN
879HTX Thiên Vương20D7000211Xã Hộ ĐápLỤC NGẠN
880Quỹ tín dụng nhân dân thị trấn An Châu24003743702007000036Thị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
881HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Nam Thể20D7000182161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
882HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Cường Thịnh20D700020532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
883HTX Sinh Lợi24004510322007G0005532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã An ChâuSƠN ĐỘNG
884HTX SX và bao tiêu sản phẩm mỳ chũ Nam dương Linh Dư240079896520D7000174161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
885HTX SX và chế biến sản phẩm NN mỳ chũ Thảo Liên20D700019911. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
886HTX SX VÀ TIÊU THỤ MỲ HẠNH THÁI2004000216Xã Nam DươngLỤC NGẠN
887HTX Trà Rừng Hoa Vằng xã Phong Minh20D700019411. Trồng cây hàng nămXã Phong MinhLỤC NGẠN
888HTX cam Lục Ngạn20D700019011. Trồng cây hàng nămLỤC NGẠN
889HTX thương mại và dịch vụ Văn Quyền20D7000209681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
890HTX dịch vụ NN tổng hợp An Sơn24005615642007G00000632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácSƠN ĐỘNG
891HTX cây ăn quả Lục Ngạn20D700018311. Trồng cây hàng nămXã Tân QuangLỤC NGẠN
892HTX SX, Thương mại và Dịch vụ An Phát'20D7000206161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtLỤC NGẠN
893HTX Dịch vụ tổng hợp Đình Chẽ20G000758161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
894HTX mì chũ Thanh Hải161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
895HTX Luận Quế20D7000200161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn ChũLỤC NGẠN
896HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HẢO CHÍN240087258442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Phượng SơnLỤC NGẠN
897HTX Dịch Vụ Tổng Hợp Hộ Đáp - HUYỆN LỤC NGẠN - BẮC GIANG20D7000195. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Hộ ĐápLỤC NGẠN
898HTX SX và tiêu thụ hoa quả Lục Ngạn20D700019111. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
899HTX NN hữu cơ Phượng Sơn20D700021211. Trồng cây hàng nămXã Phượng SơnLỤC NGẠN
900HTX Hoàng An20G00008511. Trồng cây hàng nămXã An BáSƠN ĐỘNG
901HTX hoa quả Lục Ngạn20D700018411. Trồng cây hàng nămXã Tân MộcLỤC NGẠN
902HTX sản xuất thương mại và dịch vụ nông nghiệp Phì Điền20D7000207Xã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
903HTX dịch vụ môi trường thị trấn Tây Yên Tử24004544992007G000223811. Thu gom rác thải không độc hạiThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
904HTX Ong mật ba miền240080128720D700017711. Trồng cây hàng nămXã Phượng SơnLỤC NGẠN
905HTX SX và tiêu thụ mỳ Hồng Ngát20D700020111. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
906HỢP TÁC XÃ SẢN X UẤT VÀ TIÊU THỤ HÀNG NÔNG SẢN XÃ ĐỒNG CỐC240087257711. Trồng cây hàng nămXã Đồng CốcLỤC NGẠN
907HTX SX và kinh doanh tiêu thụ mỳ Bến Huyện xã nam Dương240074398020D7000148161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
908HTX mỳ gạo chũ Trọng Phúc240079637220D7000173161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
909HTX Dùng nước Tân Lập161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân LậpLỤC NGẠN
910Quỹ tín dụng nhân dân Hồng giang2400300040251877Thị trấn KépLỤC NGẠN
911HTX quản lý và khai thác chợ Tân Mộc240078912820D7000153681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Tân MộcLỤC NGẠN
912HTX Chế biến hoa quả cây con đặc sản Kim Biên24001478500001/LNG32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Quý SơnLỤC NGẠN
913HTX Dùng nước xã Thanh Hải161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
914HTX dịch vụ SX, tiêu thụ mỳ Chũ Thuận Hưởng20D7000160161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
915HTX Dùng nước xã Nghĩa Hồ161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa HồLỤC NGẠN
916HTX SX và kinh doanh tiêu thụ Mỳ Trại Lâm xã Nam Dương20D700014732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
917HTX thương mại và dịch vụ Phì Điền20D7000171681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
918HTX Mỳ chũ Xuân Trường240046868520070000881074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
919HTX dịch vụ NN Tân Mộc161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân MộcLỤC NGẠN
920Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở xã Nghĩa Hồ24003585872007000019Xã Nghĩa HồLỤC NGẠN
921HTX SX và tiêu thụ mỳ Hồng Thủy20D7000154161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtLỤC NGẠN
922HTX Dùng nước xã Quý Sơn161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quý SơnLỤC NGẠN
923HTX SX và tiêu thụ sản phẩm cây ăn quả huyện Lục Ngạn24006476772007D0014311. Trồng cây hàng nămXã Thanh HảiLỤC NGẠN
924HTX SX kinh doanh tiêu thụ mỳ gạo Chũ Hiền Phước xã Nam Dương20D70001640161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
925HTX Dùng nước xã Phì Điền161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
926HTX Dùng nước xã Tân Quang161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân QuangLỤC NGẠN
927HTX Hà Trang20D700158681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
928HTX SX kinh doanh dịch vụ chế biến lâm, nông sản Đức Tín240079858820D7000168161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
929HTX Bình Minh24004378172007D001041074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
930Quỹ tín dụng nhân dân xã Quý Sơn24003490852007000010Xã Quý SơnLỤC NGẠN
931HTX Hiệp Thanh20D7000159161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtLỤC NGẠN
932HTX Thống Nhất2007D0009732. Nuôi trồng thủy sảnXã Quý SơnLỤC NGẠN
933HTX dịch vụ NNTâm Thịnh161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
934HTX Tâm Đức20D700015714. Chăn nuôiXã Nam DươngLỤC NGẠN
935HTX môi trường và đô thị Phong Vân20D7000135. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCLỤC NGẠN
936HTX quản lý và khai thác chợ Tân Sơn681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Tân SơnLỤC NGẠN
937HTX SX nông sản và thương mại Hồng Giang240076582520D700015111. Trồng cây hàng nămLỤC NGẠN
938HTX Dùng nước xã Nam Dương161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
939Quỹ tín dụng nhân dân Chũ2400148149251727Thị trấn ChũLỤC NGẠN
940HTX Thương mại Bảo Hưng240079446320D7000167681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêLỤC NGẠN
941HTX dùng nước Sa Lý161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Xa LýLỤC NGẠN
942HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Lục Ngạn200D700140161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
943HTX mây tre đan người khuyết tật lục ngạn20D700016232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
944HTX Dùng nước xã Phú Nhuận161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtLỤC NGẠN
945HTX Dùng nước xã Tân Sơn161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân SơnLỤC NGẠN
946HTX quản lý và khai thác chợ Kiên Thành240080037120D7000156681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
947HTX mỳ chũ Bắc Giang Tùng Chi24006522042007000222161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
948HTX Quản lý và khai thác chợ Phương Thảo681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Biên SơnLỤC NGẠN
949HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Đức Phương240079404720D7000170161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nam DươngLỤC NGẠN
950HTX Dùng nước Tân Hoa161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân HoaLỤC NGẠN
951HTX Dùng nước xã Trù Hựu161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtLỤC NGẠN
952HTX NN Tiến Hưng20D700016511. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
953HTX Dùng nước xã Phượng sơn161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phượng SơnLỤC NGẠN
954HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Long Khánh240064898420D70001411. Trồng cây hàng nămThị trấn ChũLỤC NGẠN
955HTX mỳ Chũ Mạnh Cường20D700015511. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
956HTX Nuôi ong xuất khẩu Nghĩa Hồ lục ngạn240046467324004646731491490. Chăn nuôi khácThị trấn ChũLỤC NGẠN
957HTX khai thác kinh doanh vật liệu xây dựng Cương Sơn240074498420080700008681. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétXã Cương SơnLỤC NAM
958HTX may mặc Kiểm Tỉnh2400819735200807000033141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)Xã Huyền SơnLỤC NAM
959HTX chăn nuôi dê xã Nghĩa Phương24008714602400871460144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
960HTX Dùng nước xã Mỹ an161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Mỹ AnLỤC NGẠN
961HTX Tiên Hưng2400799366200807000028141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)Thị trấn Đồi NgôLỤC NAM
962HTX Hà ThànhChưa đăng ký200807000045322. Nuôi trồng thủy sản nội địaThị trấn Lục NamLỤC NAM
963HTX Dùng nước xã Hồng Giang161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtLỤC NGẠN
964HTX dùng nước Đan Hội2400765487200807000005161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đan HộiLỤC NAM
965HTX nấu rượu gạo truyền thống Núi HuyềnChưa đăng ký2008070000391101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Bắc LũngLỤC NAM
966HTX dùng nước xã Đèo Gia20D7000139161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đèo GiaLỤC NGẠN
967HTX lâm nông nghiệp Lục Nam240075682020080700008821. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Chu ĐiệnLỤC NAM
968HTX chăn nuôi chim bồ câu Nghiêm Hoàn Lục Nam2400824118200807000034146. Chăn nuôi gia cầmXã Chu ĐiệnLỤC NAM
969HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp sản xuất, cung ứng hoa tươi - Cây cảnh Sao Vương24008742392400874239118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Bảo ĐàiLỤC NAM
970HTX sản xuất chế biến kinh doanh dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Đỗ Gia.2400801294200807000029145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Lan MẫuLỤC NAM
971HTX Minh Đức2400863029200807000044161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
972HTX vệ sinh và môi trường Hồng Giang2007D00138. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCLỤC NGẠN
973HTX thủy lợi xã Khám Lạng2400765550200807000007161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Khám LạngLỤC NAM
974HTX chả giã tay Lục NamChưa đăng ký200807000040101. Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
975HTX Dùng nước xã Đồng Cốc161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đồng CốcLỤC NGẠN
976HTX khai thác kinh doanh vận tải vật liệu xây dựng Yên Sơn240074290920080700008781. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétXã Yên SơnLỤC NAM
977HTX dịch vụ nông nghiệp xã Đông Phú240085025220H0807000036118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đông PhúLỤC NAM
978HTX vệ sinh môi trường biển Động24007438392007D000110. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
979HTX dịch vụ vận tải Năm Bền24008100732008070000304932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Bảo SơnLỤC NAM
980HTX Na Dai Nghĩa PhươngChưa đăng ký200807000046121. Trồng cây ăn quảXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
981HTX Dùng nước xã Kiên Lao161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Kiên LaoLỤC NGẠN
982HTX dùng nước Trường Giang240076537420080700001161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trường GiangLỤC NAM
983HTX nông nghiệp và thương mại Phan Linh2400846400200807000041121. Trồng cây ăn quảXã Bình SơnLỤC NAM
984HTX Dùng nước xã Giáp Sơn161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Giáp SơnLỤC NGẠN
985HTX dùng nước Bảo Đài2400765776200807000004161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bảo ĐàiLỤC NAM
986HTX sản xuất cây dược liệu Lựu Chanh xã Trường Sơn240083619120H0807000037128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Trường SơnLỤC NAM
987HTX Dùng nước xã Biển Động20D7000118161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
988Hợp tác xã ADS2400811861200807000031469. Bán buôn tổng hợpThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
989HTX dịch vụ nông nghiệp xã Lục Sơn2400870989200807000047118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lục SơnLỤC NAM
990HTX Dùng nước xã Kiên Thành161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
991HTX thương mại và dịch vụ Công Minh24007967672008070000224653. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpXã Khám LạngLỤC NAM
992HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Lục Nam2400851880200807000042118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
993HTX Vệ sinh môi trường và trật tự đô thị Lim. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Giáp SơnLỤC NGẠN
994HTX dịch vụ nông nghiệp Bắc Lũng2400767117200807000011161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bắc LũngLỤC NAM
995HTX nuôi trồng thủy sản Yên Sơn240045143420H0807000035322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Yên SơnLỤC NAM
996HTX Dùng nước xã Biên Sơn161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Biên SơnLỤC NGẠN
997HTX Thanh niên Bắc LũngChưa đăng ký200807000023145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Bắc LũngLỤC NAM
998HTX Bảo Sơn2400824679200807000032121. Trồng cây ăn quảXã Bảo SơnLỤC NAM
999HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Lan Mẫu2400871291200807000048118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lan MẫuLỤC NAM
1000HTX Dùng nước xã Kim Sơn24007437582007D00141161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Kim SơnLỤC NGẠN
1001HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ chăn nuôi Vũ Xá2400798027200807000016145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Vũ XáLỤC NAM
1002HTX Tâm Việt XanhChưa đăng ký200807000043121. Trồng cây ăn quảXã Tam DịLỤC NAM
1003HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Hồng Xuân24005766272400576627121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
1004HTX nuôi trồng thủy sản Hải TrungChưa đăng ký200807000014322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Cẩm LýLỤC NAM
1005HTX nông sản an toàn Lục Nam2400842290200807000038111. Trồng lúaThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
1006HTX Dùng nước Cấm Sơn161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cấm SơnLỤC NGẠN
1007HTX Bắc Thịnh200607000005714. Chăn nuôiXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1008Dịch vụ nông nghiệp Đoàn Tùng2400522491200807000027462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngXã Đông PhúLỤC NAM
1009HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Mai Sưu xã Trường SơnChưa đăng ký200807000005161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trường SơnLỤC NAM
1010HTX Thảo mộc xanh Thái Đào200607000004511. Trồng cây hàng nămXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
1011HTX NN Thành Đạt2,00607E+1214. Chăn nuôiXã Tiên LụcLẠNG GIANG
1012HTX sản xuất Dứa Lục NamChưa đăng ký2013-H00.084119. Trồng cây hàng năm khácXã Bảo SơnLỤC NAM
1013HTX Tiêu thụ điện xã Phương Sơn240048713420080700001835122. Phân phối điệnXã Phương SơnLỤC NAM
1014HTX chăn nuôi chế biến thực phẩm sạch Quang Châu2,00607E+1214. Chăn nuôiXã Xuân HươngLẠNG GIANG
1015HTX NN và phát triển đa ngành Hưng Vượng2006070000030161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa HưngLẠNG GIANG
1016HTX SX tinh dầu Thanh Minh200607000006211. Trồng cây hàng nămXã Phi MôLẠNG GIANG
1017HTX Đại Lợi Thái Bình Dương200607000005811. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1018HTX sản xuất na dai Lục NamChưa đăng ký200807000019121. Trồng cây ăn quảXã Huyền SơnLỤC NAM
1019HTX SX kinh doanh, dịch vụ NN xã Vũ Xá2400540099200807000015161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vũ XáLỤC NAM
1020HTX tổng hợp An Phát200607000005132. Nuôi trồng thủy sảnXã Tiên LụcLẠNG GIANG
1021HTX dịch vụ thương mại taxi Trường Giang2,00107E+11Xã Tân ThịnhLẠNG GIANG
1022HTX sản xuất dịch vụ nông lâm nghiệp Bình Sơn240055688520080700003161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bình SơnLỤC NAM
1023HTX Vận tải Quyết Thắng Lục Nam240013989920080700002681. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
1024HTX NN công nghệ cao STARFARM200607000004614. Chăn nuôiXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1025HTX nuôi trồng thủy sản Tuấn Minh200607000003111. Trồng cây hàng nămXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
1026HỢP TÁC XÃ SX VÀ XUẤT KHẨU DƯỢC LIỆU HOA NHẤT2006070000 06411. Trồng cây hàng nămXã Xuân HươngLẠNG GIANG
1027HTX lâm nông nghiệp Ngọc Bích240040987320080700001021. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Lục SơnLỤC NAM
1028HTX Quản lý chợ Bến Tuần Mỹ Hà2006070000054681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Mỹ HàLẠNG GIANG
1029Quỹ tín dụng nhân dân xã Bảo Sơn24003612692007000022643. Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khácXã Bảo SơnLỤC NAM
1030HTX Mải Hạ Tân Thanh200607000005214. Chăn nuôiXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1031HTX sản xuất gạch Mai Sơn xã Cẩm Lý24005274042010H 000782392. Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétXã Cẩm LýLỤC NAM
1032HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Tiên HưngChưa đăng ký20080700002416. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
1033HTX dịch vụ NN xã Tân Thịnh2,00607E+12161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân ThịnhLẠNG GIANG
1034HTX nuôi trồng thủy sản Đại Lâm2,00607E+12161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đại LâmLẠNG GIANG
1035HTX Giống cây trồng An ThuẫnChưa đăng ký200807000020131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng nămXã Bảo ĐàiLỤC NAM
1036HTX nông nghiệp và môi trường Việt Hưng2400651465200807000012161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lục SơnLỤC NAM
1037HTX phụ nữ khởi nghiệp nông nghiệp từ tâm2,00607E+1211. Trồng cây hàng nămXã Quang ThịnhLẠNG GIANG
1038Quỹ tín dụng nhân dân xã Lan Mẫu240022959905/NG643. Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khácXã Lan MẫuLỤC NAM
1039HTX Nhật Mỹ200607000005311. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1040HTX dịch vụ Hùng Phát xã Cẩm LýChưa đăng ký200807000021322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Cẩm LýLỤC NAM
1041HTX vận tải và dịch vụ nông nghiệp Thời Đại240063731920070001921101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Tiên NhaLỤC NAM
1042HTX dịch vụ tổng hợp Hương Sơn2,00607E+1111. Trồng cây hàng nămXã Hương SơnLẠNG GIANG
1043HTX kinh doanh Thao Thanh14. Chăn nuôiXã Xuân HươngLẠNG GIANG
1044HTX Phú Thắng240048904320080700002515. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bảo ĐàiLỤC NAM
1045HTX thủy nông nông Nghĩa Trung xã Nghĩa PhươngChưa đăng ký200807000006161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
1046HTX Tiền Phương xã Xuân Hương.2,00607E+1214. Chăn nuôiXã Xuân HươngLẠNG GIANG
1047HTX NN Hai Lúa200607000006111. Trồng cây hàng nămLẠNG GIANG
1048HTX NN Đại Lâm200607000005614. Chăn nuôiXã Đại LâmLẠNG GIANG
1049HTX thủy nông Cương Sơn2400768343200807000009161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cương SơnLỤC NAM
1050HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nước nông nghiệp Thanh Lâm2400773142200807000013161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh LâmLỤC NAM
1051HTX NN và dịch vụ tổng hợp Quang Vinh200607000004414. Chăn nuôiXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
1052HTX nấm Anh Tú2,00607E+1211. Trồng cây hàng nămXã Dương ĐứcLẠNG GIANG
1053HTX nông nghiệp Quân Sơn xã Bảo Đài240034791620080700001715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bảo SơnLỤC NAM
1054HTX dịch vụ dùng nước xã Phương Sơn24007372892013-H00.085161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phương SơnLỤC NAM
1055HTX Dịch vụ Thị trấn kép2006070000029161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn KépLẠNG GIANG
1056HTX Cường Thắng2,00607E+1211. Trồng cây hàng nămXã Phi MôLẠNG GIANG
1057HTX Toàn Mai20050700011614. Chăn nuôiXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1058HTX NN Tân Hưng. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Tân HưngLẠNG GIANG
1059HTX Chiến khu Bừng2,00607E+1111. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1060HTX NN Đức Thắng2005070000109161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtHIỆP HÒA
1061HTX NN Mỹ Thái2006070000055. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
1062HTX SX chế biến nấm11. Trồng cây hàng nămXã Nghĩa HưngLẠNG GIANG
1063HTX NN Ngọc Vân200507000010411. Trồng cây hàng nămXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
1064HTX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Đào Mỹ200607000002211. Trồng cây hàng nămLẠNG GIANG
1065Quỹ tín dụng nhân dân xã An Hà2400229567Xã An HàLẠNG GIANG
1066HTX nuôi trồng thủy sản Hoàng An240086975032. Nuôi trồng thủy sảnHIỆP HÒA
1067HTX NN Tiên Lục2,00607E+12681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Tiên LụcLẠNG GIANG
1068HTX dịch vụ NN Vạn Hạnh161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tiên LụcLẠNG GIANG
1069HTX nấm Tài Vinh200507000011011. Trồng cây hàng nămHIỆP HÒA
1070HTX NN Nghĩa Hòa. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Nghĩa HòaLẠNG GIANG
1071HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Thị trấn Vôi. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn VôiLẠNG GIANG
1072HTX Tân Hưng200507000010511. Trồng cây hàng nămHIỆP HÒA
1073HTX NN Dương Đức2,00607E+12681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Dương ĐứcLẠNG GIANG
1074Quỹ tín dụng nhân dân xã Tân Dĩnh2400215596251728Xã Tân DĩnhLẠNG GIANG
1075HTX môi trường Bình Luận2400869775HIỆP HÒA
1076HTX Cơ khí Lạng Giang2,00607E+1232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn VôiLẠNG GIANG
1077HTX Tiến Phương2,00607E+1111. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
1078HTX dịch vụ chăn nuôi Hoàng An200507000011114. Chăn nuôiHIỆP HÒA
1079HTX NN Nghĩa Hưng2006070000013Xã Phi MôLẠNG GIANG
1080HTX NN Yên Mỹ3. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Yên MỹLẠNG GIANG
1081HTX cơ khí Hải Hợi240084849342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1082HTX NN Hương Lạc2006070000047161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương LạcLẠNG GIANG
1083Quỹ tín dụng nhân dân Tân Hưng2400295961251722, Xã Tân HưngLẠNG GIANG
1084HTX NN công nghệ cao An Bình240087017814. Chăn nuôiHIỆP HÒA
1085HTX NN Thái đào20681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
1086HTX dịch vụ NN Tiên Tiến11. Trồng cây hàng nămXã Tiên LụcLẠNG GIANG
1087HTX vật liệu xây dựng Tám Quý2005070000112Xã Mai TrungHIỆP HÒA
1088HTX dịch vụ nông nghiệp Quang Thịnh2,00607E+12161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quang ThịnhLẠNG GIANG
1089HTX Phúc Thịnh Lợi200700022314. Chăn nuôiXã Yên MỹLẠNG GIANG
1090HTX NN Hoàng Lương200507000017611. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1091HTX NN Hương sơn35122. Phân phối điệnXã Hương SơnLẠNG GIANG
1092Quỹ tín dụng nhân dân Thái Đào2400352539 2007000013Xã Thái ĐàoLẠNG GIANG
1093HTX Tiến Thịnh20E0006614. Chăn nuôiXã Mai TrungHIỆP HÒA
1094HTX rau sạch Ngọc Liễn240087085111. Trồng cây hàng nămXã Châu MinhHIỆP HÒA
1095HTX NN Xuân Hương2,00607E+12161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Xuân HươngLẠNG GIANG
1096HTX thực phẩm sạch An Hưng24008619772005070000114146. Chăn nuôi gia cầmThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1097HTX NN Tân Dĩnh2,00607E+11. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCLẠNG GIANG
1098HTX chăn nuôi Tân Hưng2,00607E+1114. Chăn nuôiXã Tân HưngLẠNG GIANG
1099HTX vật liệu xây dựng Lý Bình2005070000108Xã Mai TrungHIỆP HÒA
1100HTX NN Mỹ Hà2,00607E+12161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Mỹ HàLẠNG GIANG
1101Quỹ tín dụng nhân dân xã Xương Lâm2400215589251864Xã Xương LâmLẠNG GIANG
1102HTX NN Sông Cầu I2005070000103161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thái SơnHIỆP HÒA
1103HTX nông nghiệp An Hà2006070000011118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã An HàLẠNG GIANG
1104HTX dịch vụ NN Xương Lâm2006070000049161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Xương LâmLẠNG GIANG
1105HTX Đức Hạnh200507000078Xã Đông LỗHIỆP HÒA
1106HTX dịch vụ và SX NN Trung Thịnh20050700008311. Trồng cây hàng nămXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1107HTX dịch vụ bơm nước Xuân Cẩm2400842251200507000010016. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Xuân CẩmHIỆP HÒA
1108HTX dịch vụ nông nghiệp Hoàng Vân20050700007211. Trồng cây hàng nămXã Hoàng VânHIỆP HÒA
1109HTX dùng nước và dịch vụ NN Thường Thắng200507000095161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thường ThắngHIỆP HÒA
1110HTX vệ sinh môi trường Bắc Lý2005070000110Xã Bắc LýHIỆP HÒA
1111HTX NN Xanh20E0006414. Chăn nuôiXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1112HTX dùng nước Ngọc Sơn200507000090161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtHIỆP HÒA
1113HTX vệ sinh môi trường Châu Minh2005070000105. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Châu MinhHIỆP HÒA
1114HTX tưới tiêu và dịch vụ NN Mai Đình200507000079161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Mai ĐìnhHIỆP HÒA
1115HTX NN công nghệ cao Anh Thư20050700008411. Trồng cây hàng nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
1116HTX dịch vụ bơm nước Đồng Tân2005070000101161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đồng TânHIỆP HÒA
1117HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Mai Trung20050700007314. Chăn nuôiXã Mai TrungHIỆP HÒA
1118HTX dịch vụ bơm nước Hợp Thịnh200507000096161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1119HTX vệ sinh môi trường Đoan Bái2005070000111. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1120HTX dịch vụ môi trường Danh Thắng20E0006514. Chăn nuôiXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1121Hợp tác xã dùng nước và dịch vụ NN Hùng Sơn240085017120050700009116. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1122HTX dịch vụ bơm nước Quang Minh2005070000106161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quang MinhHIỆP HÒA
1123HTX dịch vụ NN và tưới tiêu Danh Thắng200507000080161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1124HTX NN Đồng Tâm 3240080831720E0006011. Trồng cây hàng nămXã Thường ThắngHIỆP HÒA
1125HTX dùng nước Hoàng Thanh200507000085161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
1126HTX dịch vụ bơm nước thôn Sơn Quả, xã Lương Phong2005070000102161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lương PhongHIỆP HÒA
1127HTX SX phân hữu cơ Đại Minh240082603432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1128HTX dịch vụ bơm nước Mai Trung200507000097161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Mai TrungHIỆP HÒA
1129HTX tưới tiêu và dịch vụ nông nghiệp Châu Minh2400839604200507000075161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Châu MinhHIỆP HÒA
1130HTX may trung tâm Dương Tuấn20E00067161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1131HTX dùng nước và dịch vụ NN Đông Lỗ200507000092161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông LỗHIỆP HÒA
1132HTX vận tải và du lịch Bắc Lâm200507000010711. Trồng cây hàng nămXã Hoàng VânHIỆP HÒA
1133HTX NN và xây dựng Thành Hằng200507000010211. Trồng cây hàng nămXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1134HTX môi trường xanh Nga Sơn20E00061Xã Danh ThắngHIỆP HÒA
1135HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Thông Trang20050700008611. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1136HTX dịch vụ bơm nước Đoan Bái2005070000103161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1137HTX NN sạch Văn Minh200507000076161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1138HTX dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Quế Sơn20050700008114. Chăn nuôiXã Thái SơnHIỆP HÒA
1139HTX dịch vụ bơm nước NN Bắc Lý200507000098161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bắc LýHIỆP HÒA
1140HTX giao thông VT toàn cầu Bắc Giang20E00070Thị trấn ThắngHIỆP HÒA
1141HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Lâm Thao20050700009311. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1142HTX nuôi trồng thủy sản Phú Thịnh200507000010814. Chăn nuôiXã Đại ThànhHIỆP HÒA
1143HTX dịch vụ NN Đại Đồng20E0006211. Trồng cây hàng nămXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1144HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Quyết Thắng20050700008711. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1145HTX dịch vụ bơm nước Đại Thành2005070000104161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đại ThànhHIỆP HÒA
1146HTX TƯỚI TIÊU VÀ DỊCH VỤ NN HOÀNG VÂN200507000077161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Châu MinhHIỆP HÒA
1147HTX dịch vụ NN chung Tân Tiến200507000082Xã Hương LâmHIỆP HÒA
1148HTX thương mại Đại Dương200507000099161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtHIỆP HÒA
1149HTX SX, kinh doanh và dịch vụ NN An Toàn20050700007114. Chăn nuôiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1150HTX dùng nước và dịch vụ NN Đức Thắng200507000094161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtHIỆP HÒA
1151HTX nuôi trồng thủy sản Đức Kỳ200507000010914. Chăn nuôiXã Đại ThànhHIỆP HÒA
1152HTX NN hữu cơ Quang Minh20E0006314. Chăn nuôiXã Quang MinhHIỆP HÒA
1153HTX dùng nước và dịch vụ NN Hương Lâm200507000088161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương LâmHIỆP HÒA
1154HTX vận tải Phú Thịnh2005070000105Xã Quang MinhHIỆP HÒA
1155HTX chăn nuôi gia súc gia cầm Lương Phong20E0001014. Chăn nuôiXã Lương PhongHIỆP HÒA
1156HTX Hiệp Hòa I240079882020E00042161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bắc LýHIỆP HÒA
1157HTX thương mại, XD, vận tải và du lịch Hưng Thịnh240080479220E000584932. Vận tải hành khách đường bộ khácThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1158HTX SX ra an toàn An Hòa2022HH11. Trồng cây hàng nămXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1159HTX chăn nuôi gia súc gia cầm Thường Thắng20E0004014. Chăn nuôiXã Thường ThắngHIỆP HÒA
1160HTX chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Trung TâmChưa đăng ký20E00018322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1161Quỹ tín dụng nhân dân xã Đông Lỗ24003894972007000046Xã Đông LỗHIỆP HÒA
1162HTX dịch vụ Trần Minh240080069220E00045Xã Lương PhongHIỆP HÒA
1163HTX dịch vụ vận tải Thành Hưng24002925902007E000154932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1164HTX Tổng hợp Toàn Thắng Cẩm Trang20E0001932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Mai TrungHIỆP HÒA
1165HTX SX, kinh doanh và dịch vụ NN sạch Đông Hưng240079976820E0004611. Trồng cây hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
1166HTX nông nghiệp hữu cơ Bình Minh2400817470240081747014. Chăn nuôiXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1167HTX Trường Thành240079911920E00021145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1168HTX rau an toàn Đông Lỗ20E0002811. Trồng cây hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
1169HTX SX và dịch vụ NN Bảo An20E0004714. Chăn nuôiXã Mai TrungHIỆP HÒA
1170HTX nuôi trồng thủy sản Hợp Thịnh240055911720E00017322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1171HTX SX đồ gỗ mỹ nghệ Ngọc Sơn240055753620E0003642. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngHIỆP HÒA
1172HTX dịch vụ NN Tuấn Mai20E0003011. Trồng cây hàng nămXã Mai ĐìnhHIỆP HÒA
1173HTX sản xuất, chế biến đồ gỗ dân dụng Hoàng AnChưa đăng ký20E00014161. Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗXã Hoàng AnHIỆP HÒA
1174HTX điều phối thức săn gia súc gia cầm20E00012161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtHIỆP HÒA
1175HTX chăn nuôi Hải Cúc20E00029161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtHIỆP HÒA
1176HTX sản xuất đồ gỗ mĩ nghệ Phúc Khang240056774220E000371622. Sản xuất đồ gỗ xây dựngXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1177HTX NN Hưng Thịnh20E00022Xã Đông LỗHIỆP HÒA
1178HTX Chăn nuôi, vận tải và du lịch Tuấn Quỳnh20E0004814. Chăn nuôiXã Lương PhongHIỆP HÒA
1179HTX chăn nuôi hươu lấy nhung, sinh sản và dịch vụ NN Hoàn Thành20E0001314. Chăn nuôiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1180HTX môi trường cựu chiến binh xã Danh Thắng20E00053. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1181HTX Hoàng Ngân240079262820E00026Thị trấn ThắngHIỆP HÒA
1182HTX Dịch vụ điện năng Hoàng An24004870782007E000673512. Truyền tải và phân phối điệnXã Hoàng AnHIỆP HÒA
1183HTX Chăn ga gối đệm thu đông20E0002314. Chăn nuôiThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1184HTX SX kinh doanh cá, rau cần Dương Hảo20050700003432. Nuôi trồng thủy sảnXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1185HTX Chăn nuôi dịch vụ tổng hợp Trường Giang240032942720E00015145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1186HTX thủ công mỹ nghệ-SX Hương nhang Hải Thái20E00009161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lương PhongHIỆP HÒA
1187HTX NN Đông Lỗ20E0001611. Trồng cây hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
1188HTX vận tải Tài Đức20E00050HIỆP HÒA
1189HTX Dịch vụ điện NN Tân Sơn, hùng sơn240052207520E0005235122. Phân phối điệnXã Tân SơnHIỆP HÒA
1190HTX giống cây trồng rau sạch Cầu Hương20E0004111. Trồng cây hàng nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
1191HTX sản xuất tiêu thụ cá, rau cần Lý Hùng240074015420E00027118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1192HTX may mặc, SX hương thơm Chiến Thắng161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1193HTX Tiến Thành Đạt20E0003342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1194HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Thành TuấnChưa đăng ký20E0002011. Trồng cây hàng nămXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1195HTX Nuôi trồng thủy sản Trà Vinh20E00011Xã Lương PhongHIỆP HÒA
1196HTX sản xuấ kinh doanh rau an toàn Duy Long20E0003211. Trồng cây hàng nămXã Bắc LýHIỆP HÒA
1197HTX sản xuấ tiêu thụ rau củ quả và cá giống Hoàng Hậu20E0005114. Chăn nuôiXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1198HTX dịch vụ NN Xuân Thành2023HH11. Trồng cây hàng nămXã Châu MinhHIỆP HÒA
1199HTX đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp Đại Phước Thịnh20E0004311. Trồng cây hàng nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
1200HTX cây xanh sông Cầu240052500520E0003921. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Hoàng VânHIỆP HÒA
1201HTX Nuôi trồng thủy sản Thái Thọ20E0002432. Nuôi trồng thủy sảnXã Thái SơnHIỆP HÒA
1202HTX chăn nuôi Minh Thịnh Vượng20E0003114. Chăn nuôiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1203HTX xây dựng Đức Thắng240035080620E0003832. Nuôi trồng thủy sảnXã Đức ThắngHIỆP HÒA