TTTên HTXMã số thuếMã DNNgành KD chínhXã phườngHuyện
1HTX bảo tồn và phát triển rừng Trang Linh2400953064240095306421. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
2HTX nuôi cấy đông trùng hạ thảo Hùng Uyên24009524872400952487128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tư MạiYÊN DŨNG
3HTX du lịch cộng đồng Bản Khe Nghè - Lục Sơn - Lục Nam24009521662400952166799. Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Lục SơnLỤC NAM
4HTX dịch vụ nông nghiệp Liên Sơn24009530322400953032161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vô TranhLỤC NAM
5HTX dịch vụ tổng hợp Bảo Minh Lục Ngạn24009523742400952374161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quý SơnLỤC NGẠN
6HTX nông nghiệp và dịch vụ Cao Lan2400942489240094248915. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Xuân LươngYÊN THẾ
7HTX chế biến nông sản Thủy Nguyên số 01240094229524009422951629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Tam TiếnYÊN THẾ
8HTX thương mại dịch vụ nông nghiệp Bảo Ngọc24009425132400942513119. Trồng cây hàng năm khácXã Xuân PhúYÊN DŨNG
9HTX Đức Thịnh Phát24009429472400942947161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
10HTX nông nghiệp hữu cơ Lục Ngạn24009418232400941823121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
11HTX chăn nuôi Hà Thành24009428022400942802141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Đông HưngLỤC NAM
12HTX rượu nếp mầm Làng Chồi240094276024009427601101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Lục SơnLỤC NAM
13HTX dịch vụ nông nghiệp Yên Sơn24009412132400941213118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
14HTX thương mại dịch vụ Vân Sơn240094095724009409573811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
15HTX Nam Đạt FOODS24009414852400941485163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchXã Mai TrungHIỆP HÒA
16HTX sản xuất và thương mại Hoàng Lại24009398312400939831128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
17HTX thương mại Kim Trọng24009407562400940756121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
18HTX dược liệu hữu cơ Trí Yên24009509302400950930128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Trí YênYÊN DŨNG
19HTX dịch vụ Hoàng Long240094169324009416934632. Bán buôn thực phẩmThị trấn Tân AnYÊN DŨNG
20HTX sản xuất nông lâm nghiệp Tiến Thành Group24009415592400941559128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
21HTX dịch vụ tổng hợp Tân Hoa24009518212400951821161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân HoaLỤC NGẠN
22HTX dịch vụ tổng hợp Quý Sơn24009514832400951483121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
23HTX sản xuất nông nghiệp và dịch vụ Minh Khôi240095139524009513951192. Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
24HTX dịch vụ nông nghiệp Trù Hựu24009513632400951363161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trù HựuLỤC NGẠN
25HTX dịch vụ tổng hợp Đồng Cốc24009513562400951356161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đồng CốcLỤC NGẠN
26HTX dịch vụ tổng hợp Đèo Gia24009512502400951250161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đèo GiaLỤC NGẠN
27HTX dịch vụ nông nghiệp xã Tân Lập24009512432400951243161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân LậpLỤC NGẠN
28HTX dịch vụ nông nghiệp xã Tân Quang24009512362400951236161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân QuangLỤC NGẠN
29HTX dịch vụ tổng hợp Biên Sơn24009511482400951148121. Trồng cây ăn quảXã Biên Sơn
30HTX dịch vụ nông nghiệp xã Nam Dương24009511552400951155121. Trồng cây ăn quảXã Nam DươngLỤC NGẠN
31HTX dịch vụ nông nghiệp xã Kiên Thành24009511622400951162121. Trồng cây ăn quảXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
32HTX dịch vụ nông nghiệp xã Tân Mộc24009511092400951109121. Trồng cây ăn quảXã Tân MộcLỤC NGẠN
33HTX dịch vụ tổng hợp Cấm Sơn24009510672400951067121. Trồng cây ăn quảXã Cấm SơnLỤC NGẠN
34HTX dịch vụ nông nghiệp thị trấn Chũ24009510422400951042121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
35HTX dùng nước xã Tân Sơn2400950881240095088116. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Tân SơnLỤC NGẠN
36HTX dịch vụ tổng hợp Thanh Hải24009508032400950803121. Trồng cây ăn quảXã Thanh HảiLỤC NGẠN
37HTX môi trường Tiến thuận240095197324009519733811. Thu gom rác thải không độc hạiThị trấn NếnhVIỆT YÊN
38HTX nông nghiệp HC Việt Nhật240093324424009332442012. Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơXã Hương VĩVIỆT YÊN
39HTX trầm hương sinh học TTT Việt Nam2400949195240094919521. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Việt NgọcTÂN YÊN
40HTX phát triển trầm hương toàn quốc Việt Nam2400950419240095041921. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Vĩnh AnSƠN ĐỘNG
41HTX vệ sinh môi trường xã Phượng Sơn 123240095009524009500953811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
42HTX Hồ Hố Cao24009502002400950200322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hương SơnLẠNG GIANG
43HTX nông nghiệp Thủy Thượng24009495582400949558111. Trồng lúaThị trấn VôiLẠNG GIANG
44HTX rượu cổ truyền Làng Vân240094854724009485471101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Vân HàVIỆT YÊN
45HTX vận tải và thương mại Bông Sen Vàng240094565924009456594932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Quang ChâuVIỆT YÊN
46HTX chăn nuôi Yến Nhật Ngọc Châu09870779620987077962145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
47HTX Nguyễn Gia Khải Hoàn24009479062400947906161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cao XáTÂN YÊN
48HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vô Tranh24009481912400948191161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vô TranhLỤC NAM
49HTX dịch vụ môi trường Bảo Sơn240094729324009472933811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bảo SơnLỤC NAM
50HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp organic Xương Lâm24009472152400947215111. Trồng lúaXã Xương LâmLẠNG GIANG
51HTX nông nghiệp và dịch vụ Đồng Tiến24009465962400946596144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Đồng TiếnYÊN THẾ
52HTX nông nghiệp Hà Ninh24009463492400946349161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông SơnYÊN THẾ
53HTX Sen Ngọc24009468532400946853121. Trồng cây ăn quảXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
54HTX Phú Cường2400947007240094700721. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
55HTX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Quyết Thắng2400945306240094530610109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Xương LâmLẠNG GIANG
56HTX nông nghiệp xanh Bảo Sơn24009464692400946469121. Trồng cây ăn quảXã Bảo SơnLỤC NGẠN
57HTX môi trường Phong Vân240094594824009459483811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Trù HựuLỤC NGẠN
58HTX mì Xuân Trường240094593024009459301074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
59HTX môi trường Quý Sơn240094540124009454013811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Quý SơnLỤC NGẠN
60HTX dịch vụ nông lâm nghiệp xã Phong Vân2400945384240094538415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Phong VânLỤC NGẠN
61HTX dịch vụ môi trường xã Biên Sơn240094539124009453913811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Biên SơnLỤC NGẠN
62HTX cá giống Luận Nụ Ngọc Châu24009468072400946807322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
63HTX nông sản Suối Mỡ2400945105240094510510109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
64HTX dịch vụ môi trường Lan Mẫu240094377124009437713811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Lan MẫuLỤC NAM
65HTX sản xuất thương mại dịch vụ nông lâm nghiệp Bắc Giang24009443732400944373121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
66HTX sản xuất và mua bán mỳ gạo Thủy Chiến240094420724009442071074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
67HTX dịch vụ môi trường Thắng Hưng240094375724009437573811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Hồng GiangLỤC NGẠN
68HTX dịch vụ thị trấn Kép24009450242400945024113. Trồng cây lấy củ có chất bộtThị trấn KépLẠNG GIANG
69HTX Liên Sơn24009442852400944285111. Trồng lúaXã Ngọc VânTÂN YÊN
70HTX Vân Thành24009439582400943958111. Trồng lúaXã Ngọc VânTÂN YÊN
71HTX sản xuất nông nghiệp Anh An24009433480865652980111. Trồng lúaXã Tân TrungTÂN YÊN
72HTX nông nghiệp Hoài An24009412382400941238111. Trồng lúaThị trấn Cao ThượngTÂN YÊN
73HTX bảo tồn dược liệu Tây Yên Tử24009448882400944888128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
74HTX thương mại Kim Trọng24009409642400940964121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
75HTX nông sản đoàn kết Tân Quang24009407562400940756121. Trồng cây ăn quảXã Tân QuangLỤC NGẠN
76HTX tiêu thụ hoa quả Kim Hân240094067524009406754632. Bán buôn thực phẩmXã Trù HựuLỤC NGẠN
77HTX nông nghiệp và dược liệu Thanh Hải240094040324009404031212. Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đớiXã Thanh HảiLỤC NGẠN
78HTX dịch vụ công nghệ cáo Duca2400898864240089886415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Thượng LanVIỆT YÊN
79HTX Hân Anh24009401072400940107121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
80HTX chăn nuôi thú cưng Hải Đăng240094025924009402591491490. Chăn nuôi khácXã Thanh HảiLỤC NGẠN
81HTX nông nghiệp Hạ Sơn240090505324009050531491490. Chăn nuôi khácXã Tam TiếnYÊN THẾ
82HTX dịch vụ du lịch Hồ Cấm Sơn240093984924009398497911. Đại lý du lịchXã Sơn HảiLỤC NGẠN
83HTX dịch vụ chợ Bình Sơn240093812224009381228299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuXã Bình SơnLỤC NAM
84HTX nông nghiệp hữu cơ Lục Nam24009413652400941365128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Bảo SơnLỤC NAM
85HTX dịch vụ nông sản Bình Sơn24009403082400940308161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bình SơnLỤC NAM
86HTX ốc nhồi Chiến Tuyến thôn Xuân Đông24009389012400938901322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Xuân PhúYÊN DŨNG
87HTX dịch vụ tổng hợp Mõm Nghé24009388912400938891118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
88HTX Hòa Phát24009321382400932138144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Tân LiễuYÊN DŨNG
89HTX dịch vụ nông nghiệp Bích Sơn24009321452400932145118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
90HTX môi trường Châu Minh Hiệp Hòa240093949324009394933811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Châu MinhHIỆP HÒA
91HTX kinh doanh và dịch vụ nông nghiệp Vững Thành24009395102400939510161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tân QuangLỤC NGẠN
92HTX sản xuất nông nghiệp và thương mại dịch vụ du lịch Thanh Hải Lục Ngạn24009382032400938203121. Trồng cây ăn quảXã Thanh HảiLỤC NGẠN
93HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ chũ Thiệp Ánh240093816124009381611074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
94HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ chũ số 1240093818624009381861074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
95HTX nông lâm sản Lục Ngạn24009381542400938154121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
96HTX nhãn Đan Hội24009389192400938919121. Trồng cây ăn quảXã Đan HộiLỤC NAM
97HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Mai Sưu Trường Sơn2400939077240093907736. Khai thác, xử lý và cung cấp nướcXã Trường SơnLỤC NAM
98HTX nông sản sạch Bảo Sơn2400938122240093812215. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bảo SơnLỤC NAM
99HTX vệ sinh công nghiệp Anh Khoa240093785924009378598129. Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệtPhường Ngô QuyềnTP BẮC GIANG
100HTX dịch vụ tổng hợp Đại Tín240093709424009370942101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
101HTX Sản xuất và Thương mại Tân Hồng Sơn24009351852400935185121. Trồng cây ăn quảXã Tân SơnLỤC NGẠN
102HTX nông nghiệp sạch Thùy Dương240093643924009364391062. Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
103HTX nông nghiệp Mai Phúc Xanh24009376012400937601132. Nhân và chăm sóc cây giống lâu nămXã Hoàng VânHIỆP HÒA
104HTX cây ăn quả Quang Thịnh24008849742400884974121. Trồng cây ăn quảXã Quang ThịnhLẠNG GIANG
105HTX sản xuất và tiêu thụ hoa quả nông sản Thanh Định24009345442400934544163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchXã Trù HựuLỤC NGẠN
106HTX xuất nhập khẩu hoa quả Hà Điệp 240093421624009342168299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuXã Tân QuangLỤC NGẠN
107HTX sản xuất và dịch vụ Minh Nghĩa24009337982400933798121. Trồng cây ăn quảXã Tân LậpLỤC NGẠN
108HTX dê cầu Hương24009359322400935932144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Thanh VânHIỆP HÒA
109HTX chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp Ngọc Lâm24009343752400934375162. Hoạt động dịch vụ chăn nuôiXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
110HTX dùng nước và dịch vụ nông nghiệp Ngọc Vân 2400935474240093547436. Khai thác, xử lý và cung cấp nướcXã Ngọc VânTÂN YÊN
111HTX sâm Núi Dành Đức Hạnh 24009354672400935467128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Liên ChungTÂN YÊN
112HTX dịch vụ nông sản ORGANIC24009335012400933501121. Trồng cây ăn quảXã Phúc HòaTÂN YÊN
113HTX dịch vụ-nông nghiệp Thiện Lợi24009359962400935996118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
114HTX dược liệu cổ truyền Sơn Động24009349782400934978128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
115HTX dịch vụ nông nghiệp Thăng Long240093445624009344561491490. Chăn nuôi khácXã Long SơnSƠN ĐỘNG
116HTX thương mại - dịch vụ Đại Sơn240093242724009324271491490. Chăn nuôi khácXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
117HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Hợp Đức240093325124009332513811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Hợp ĐứcTÂN YÊN
118HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Ngọc Thiện 240093238524009323853811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
119HTX liên minh nông nghiệp sạch Việt Nam 2400932787240093278715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tự LạnVIỆT YÊN
120HTX nông sản Nguyễn Lương 2400932402240093240215. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tự LạnVIỆT YÊN
121HTX sản xuất - tiêu thụ vải sớm Phúc Hòa24009106702400910670121. Trồng cây ăn quảXã Phúc HòaTÂN YÊN
122HTX dịch vụ nông nghiệp Hằng Hiếu24008821272400882127Thị trấn ChũLỤC NGẠN
123HTX nông nghiệp Mộc Sơn2400883226 2400883226 1071. Sản xuất các loại bánh từ bộtXã Tam TiếnYÊN THẾ
124HTX sản xuất và tiêu thụ sâm Nam núi Dành24008816382400881638128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Việt LậpTÂN YÊN
125HTX sản xuất và tiêu thụ sâm Nam núi Dành Liên Chung24008991382400899138128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Liên ChungTÂN YÊN
126HTX sáng tạo trẻ dược liệu24009321842400932184128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị trấn Bố HạYÊN THẾ
127HTX sáng tạo trẻ An Bá24009318642400931864128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Lệ ViễnSƠN ĐỘNG
128HTX nông nghiệp Thành Đạt2400931744240093174415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
129HTX sản xuất nông nghiệp Tài Linh24009315502400931550113. Trồng cây lấy củ có chất bộtXã Lan GiớiTÂN YÊN
130HTX vệ sinh môi trường Tân Trung240093199124009319913811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tân TrungTÂN YÊN
131HTX Toàn Phát Lục Ngạn24009321522400932152161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cấm SơnLỤC NGẠN
132HTX nông lâm ngư nghiệp Lục Ngạn240093179024009317901074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Quý SơnLỤC NGẠN
133HTX du lịch sinh thái cộng đồng Phong Minh Vân2400931790240093179021. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Phong VânLỤC NGẠN
134HTX nông nghiệp tổng hợp Hợp Thịnh24009308142400930814161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
135HTX Trường Hải24009295832400929583145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
136HTX dịch vụ đa ngành nghề Suối Mỡ24009304692400930469561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
137HTX sản xuất và thương mại Bắc Chũ240092901524009290151074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
138HTX du lịch Hồ Cấm Sơn2400928847240092884779. Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Sơn HảiLỤC NGẠN
139HTX chăn nuôi, trồng trọt Lục Ngạn24009286852400928685144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
140HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Ngọc Châu240092792424009279243811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
141HTX thủy sản Đồng Phúc24009307582400930758322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
142HTX dịch vụ nông nghiệp Nham Biền Xanh24009304512400930451128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tư MạiYÊN DŨNG
143HTX sản xuất kinh doanh tiêu thụ mỳ gạo Lượng Thủy240092151324009215131061. Xay xát và sản xuất bột thôXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
144HTX môi trường xanh Quế Nham240092155224009215523811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Quế NhamTÂN YÊN
145HTX thu gom và xử lý rác thải xã An Thượng240090508524009050853811. Thu gom rác thải không độc hạiXã An ThượngYÊN THẾ
146HTX vệ sinh môi trường Việt Lập240092627924009262793811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Việt LậpTÂN YÊN
147HTX dịch vụ sản xuất, kinh doanh sâm nam núi Dành Trung Loan24009251302400925130118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Việt LậpTÂN YÊN
148HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Phúc Hòa240092512324009251233811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phúc HòaTÂN YÊN
149HTX nông lâm xã Dĩnh Trì24009267122400926712118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
150HTX dịch vụ thương mại nông nghiệp sạch thôn Muối24009246592400924659161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Dĩnh TrìLỤC NGẠN
151HTX trồng cây ăn quả Tâm Việt240092662424009266243811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tam DịLỤC NAM
152HTX dịch vụ môi trường Vô Tranh240092557124009255713811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Lục SơnLỤC NAM
153HTX chăn nuôi ngựa cỏ Lục Nam24009243132400924313142. Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừaXã Chu ĐiệnLỤC NAM
154HTX sản xuất thương mại và khai thác du lịch Bắc Giang24009267512400926751322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
155HTX Thần Chúc240092370424009237045022. Vận tải hàng hóa đường thủy nội địaXã Tiên SơnVIỆT YÊN
156HTX nuôi ong240092335524009233551491490. Chăn nuôi khácThị trấn Nhã NamTÂN YÊN
157HTX Kinh Bắc240092385624009238561074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
158HTX vận tải Trần Lâm240092303824009230384932. Vận tải hành khách đường bộ khácPhường Lê LợiTP BẮC GIANG
159HTX cát sỏi Phú Tân2400923782240092378247524. Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanhThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
160HTX vệ sinh môi trường Phượng Sơn240092372924009237293811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
161HTX Thống Nhất - Hồng Giang240092359924009235997911. Đại lý du lịchXã Hồng GiangLỤC NGẠN
162HTX dịch vụ du lịch tổng hợp Sơn Hải240092272524009227257911. Đại lý du lịchXã Sơn HảiLỤC NGẠN
163HTX nông nghiệp Thôn Ngoài24009218412400921841322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tiên LụcLẠNG GIANG
164HTX dịch vụ nông nghiệp Vi Bẩy240091947024009194704632. Bán buôn thực phẩmXã Tân QuangLỤC NGẠN
165HTX nông sản sạch Lục Ngạn Thanh Huyền2400919151240091915146209. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)Xã Phượng SơnLỤC NGẠN
166HTX dịch vụ nông nghiệp sạch An Bình2400919137240091913715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Cấm SơnSƠN ĐỘNG
167HTX dịch vụ môi trường Thanh Lâm240092078124009207813811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Thanh LâmLỤC NAM
168HTX na dai Đại Đồng Phú24009199092400919909121. Trồng cây ăn quảXã Đông PhúLỤC NAM
169HTX môi trường xanh240091966624009196663811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Khám LạngLỤC NAM
170HTX Long Đức Anh2400920076240092007622. Khai thác gỗXã Tiên LụcLẠNG GIANG
171HTX nuôi trồng thủy sản Đại Lâm24009198742400919874322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Đại LâmLẠNG GIANG
172HTX nông nghiệp Kiên Thành24009189902400918990322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tiên LụcLẠNG GIANG
173HTX phụ nữ khởi nghiệp nông, lâm nghiệp LOFICO Xuân Thành240091706624009170661629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Hương LạcLẠNG GIANG
174HTX sản xuất và kinh doanh mỳ San San240091977924009197791074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
175HTX nông nghiệp Hạ Nhiên24009197862400919786146. Chăn nuôi gia cầmXã Hồng GiangLỤC NGẠN
176HTX nông nghiệp chăn nuôi đại gia súc Phong Minh24009200442400920044141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Phong MinhLỤC NGẠN
177HTX sản xuất và thương mại Huy Linh240092005124009200517911. Đại lý du lịchXã Mỹ AnLỤC NGẠN
178HTX du lịch cộng đồng xã Tân Quang240092005124009200517911. Đại lý du lịchXã Tân QuangLỤC NGẠN
179HTX sản xuất và tiêu thụ nông sản Cường Thịnh24009194192400919419121. Trồng cây ăn quảXã Đồng TâmYÊN THẾ
180HTX vận tải du lịch Liên Minh Xuân240091914424009191447911. Đại lý du lịchThị trấn NếnhVIỆT YÊN
181HTX chăn nuôi Nam Chung24009191122400919112145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
182HTX sản xuất tiêu thụ Lan Phúc24009208872400920887111. Trồng lúaXã Quế NhamTÂN YÊN
183HTX nuôi ong Phồn Nhi24009201572400920157121. Trồng cây ăn quảXã Phúc HòaTÂN YÊN
184HTX thương mại du lịch Trù Hựu24009204392400920439121. Trồng cây ăn quảXã Trù HựuLỤC NGẠN
185HTX sản xuất mỳ chũ rau quả Thái Dương240092043924009204391074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
186HTX sản xuất mỳ Cường Bé240092093624009209361074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
187HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Phúc Sơn24009202912400920291121. Trồng cây ăn quảXã Phúc SơnSƠN ĐỘNG
188HTX môi trường, nông nghiệp, xây dựng Tiến Phát240092035824009203583811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Lệ ViễnSƠN ĐỘNG
189HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Giáo Liêm24009209292400920929121. Trồng cây ăn quảXã Giáo LiêmSƠN ĐỘNG
190HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Bằng Hiền24009209822400920982121. Trồng cây ăn quảXã Cẩm ĐànSƠN ĐỘNG
191HTX sản xuất và tiêu thụ nông sản sạch Đại Sơn24009209502400920950121. Trồng cây ăn quảXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
192HTX sản xuất nông nghiệp An Thịnh24009188702400918870111. Trồng lúaXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
193HTX vệ sinh môi trường xanh Nhã Nam240091888824009188883811. Thu gom rác thải không độc hạiThị trấn Nhã NamTÂN YÊN
194HTX sản xuất, chăn nuôi bò thịt, bò giống sinh sản24009189512400918951141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã An DươngTÂN YÊN
195HTX Ốc Nhồi Tùng Dương Bắc Giang24009200602400920060118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lan GiớiTÂN YÊN
196HTX dịch vụ nông nghiệp Huy Hoàng2400917193240091719315. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã An LạcSƠN ĐỘNG
197HTX dịch vụ nông nghiệp Sơn Động2400917588240091758815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
198HTX du lịch Đồng Giao24009171862400917186121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
199HTX nông nghiệp sạch Tuấn Nam24009173872400917387121. Trồng cây ăn quảXã Phượng SơnLỤC NGẠN
200HTX thương mại dịch vụ du lịch Giang Nam24009173622400917362121. Trồng cây ăn quảXã Giáp SơnLỤC NGẠN
201HTX thương mại dịch vụ và du lịch An Phú240091746824009174687911. Đại lý du lịchXã Tân SơnLỤC NGẠN
202HTX nông nghiệp sản xuất và kinh doanh dịch vụ tổng hợp cựu chiến binh Bảo Minh240091871124009187113811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Quý SơnLỤC NGẠN
203HTX nông nghiệp xanh24009161822400916182144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Đông HưngLỤC NAM
204HTX dịch vụ môi trường Cương Sơn240091643224009164323811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Cương SơnLỤC NAM
205HTX nông nghiệp Hào Thành24009178522400917852121. Trồng cây ăn quảXã Đồng KỳYÊN THẾ
206HTX dịch vụ nông nghiệp Hải Long24009172742400917274128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Trí YênYÊN DŨNG
207HTX nuôi trồng thủy sản, trồng nấm và nuôi côn trùng thôn Cao Đồng24009172812400917281322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
208HTX xây dựng Bẩy Nga240091617524009161754663. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngXã Tiền PhongYÊN DŨNG
209HTX mây tre đan240091864824009186481629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Hòa SơnHIỆP HÒA
210HTX sản xuất thương mại và dịch vụ tổng hợp D&D24009173162400917316118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đồng SơnTP BẮC GIANG
211HTX Núi Ông Vệ240089379224008937921101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Phúc HòaTÂN YÊN
212HTX Nem nướng Liên Chung24008934322400893432162. Hoạt động dịch vụ chăn nuôiXã Liên ChungTÂN YÊN
213HTX Hào An24008827832400882783121. Trồng cây ăn quảXã An ThượngYÊN THẾ
214HTX thương mại và dịch vụ Thành Công240087674024008767408299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuXã Chu ĐiệnLỤC NAM
215HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vũ Xá2400540009200807000015161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vũ XáLỤC NAM
216HTX nông nghiệp công nghệ cao Tam Dị2400914178240091417815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tam DịLỤC NAM
217HTX dược liệu Hiệp Hòa24009152452400915245146. Chăn nuôi gia cầmXã Quang MinhHIỆP HÒA
218HTX gà núi Hương Sơn24009156612400915661146. Chăn nuôi gia cầmXã Hương SơnLẠNG GIANG
219HTX dứa sạch Hương Sơn24009156862400915686121. Trồng cây ăn quảXã Hương SơnLẠNG GIANG
220HTX dịch vụ tiêu thụ nông sản Tân Mộc24009124132400912413121. Trồng cây ăn quảXã Tân MộcLỤC NGẠN
221HTX nông sản Thành Phát Lục Ngạn24009125192400912519462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngThị trấn ChũLỤC NGẠN
222HTX dịch vụ nông lâm Sinh Phát240091266024009126601621. Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácXã Tân LậpLỤC NGẠN
223HTX nông nghiệp sạch Hoàng Vũ240091523824009152384632. Bán buôn thực phẩmThị trấn ChũLỤC NGẠN
224HTX nông nghiệp thống nhất xã Quỳnh Sơn24009159042400915904118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
225HTX Trọng Thủy24009130222400913022118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Song MaiTP BẮC GIANG
226HTX môi trường Lục Sơn240091321624009132163811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bình SơnLỤC NAM
227HTX An Việt24009130152400913015145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Bảo ĐàiLỤC NAM
228HTX nông nghiệp Thực Thêm24009131032400913103118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
229HTX nông nghiệp Hải Sinh24009131422400913142145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
230HTX sản xuất kinh doanh giò, chả Ngọc Vụ24009122052400912205101. Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtXã Tân MỹTP BẮC GIANG
231HTX du lịch cộng đồng sinh thái Đồng Cao24009123002400912300799. Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
232HTX thủy sản Đồng Tiến24008876082400887608322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Yên SơnLỤC NAM
233HTX sản xuất và chế biến lương thực, thực phẩm Thuận Thủy2400912195240091219510109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Tam DịLỤC NAM
234HTX chăn nuôi gà Cẩm Lý24009121882400912188146. Chăn nuôi gia cầmXã Cẩm LýLỤC NAM
235HTX dịch vụ môi trường xã Tam Dị240091138524009113853811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tam DịLỤC NAM
236HTX dịch vụ môi trường Bình Sơn240091111324009111133811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Bình SơnLỤC NAM
237HTX nông nghiệp Vân Cẩm số 124009076142400907614131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
238HTX dịch vụ nông nghiệp hoa cây cảnh Thịnh Mai24009078152400907815118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Xuân PhúYÊN DŨNG
239HTX dược liệu Bồ Đà24009083292400908329128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Tiên SơnVIỆT YÊN
240HTX nông nghiệp gấc Việt24009072372400907237462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngXã Quảng MinhVIỆT YÊN
241HTX Quang Vinh, Hội cựu chiến binh xã Ninh Sơn24009072442400907244261. Sản xuất linh kiện điện tửXã Ninh SơnVIỆT YÊN
242HTX dịch vụ công nghệ cao Toàn Thắng24009072512400907251128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
243HTX dịch vụ môi trường xã Chu Điện240090702924009070293811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Chu ĐiệnLỤC NAM
244HTX vệ sinh môi trường xã Sơn Hải240090813524009081353811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Sơn HảiLỤC NGẠN
245HTX nông nghiệp Thanh Hải24009081422400908142121. Trồng cây ăn quảXã Thanh HảiLỤC NGẠN
246HTX vệ sinh môi trường xã Tân Quang240090791024009079103811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Tân QuangLỤC NGẠN
247HTX nông sản sạch Bình Nguyên24009079282400907928121. Trồng cây ăn quảThị trấn ChũLỤC NGẠN
248HTX vệ sinh môi trường xã Phong Minh240090742024009074203811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phong MinhLỤC NGẠN
249HTX dịch vụ nông sản sạch Tiến Phát24009076462400907646121. Trồng cây ăn quảXã Quý SơnLỤC NGẠN
250HTX nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Xuân Trường240088750220098004091118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Tự LạnVIỆT YÊN
251HTX Lục Ngạn Xanh24009022462400902246121. Trồng cây ăn quảXã Đồng CốcLỤC NGẠN
252HTX nông nghiệp Hoàng Lương240085145720050700001761181. Trồng rau các loạiXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
253HTX dịch vụ tổng hợp Quang Vinh240089225524008922552101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
254HTX chợ An Châu VCCU24008920122400892012811. Dịch vụ hỗ trợ tổng hợpThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
255HTX Toàn Thắng2400891918240089191811041. Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chaiThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
256HTX thương mại dịch vụ Tân Thanh240089110424008911042101. Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗXã Đại SơnSƠN ĐỘNG
257HTX khoai sọ Khám Lạng24008938662400893866161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Khám LạngLỤC NAM
258HTX Đại Minh Quang24008937072400893707161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bảo ĐàiLỤC NAM
259HTX hành trình xanh Nghĩa Phương24008930232400893023111. Trồng lúaXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
260HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Đức Thắng24008933692400893369163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchThị trấn ThắngHIỆP HÒA
261HTX thương mại Hồng Đức2400893337240089333768101. Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ởXã Thường ThắngHIỆP HÒA
262HTX sản xuất nông sản an toàn Tân Thanh24008936652400893665118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Tân ThanhLẠNG GIANG
263HTX Đồng Thịnh Phát24008934182400893418129. Trồng cây lâu năm khácXã Xương LâmLẠNG GIANG
264HTX dịch vụ du lịch văn hóa Đông Bắc240089298224008929827911. Đại lý du lịchThị trấn ChũLỤC NGẠN
265HTX vệ sinh môi trường xã Kim Sơn240089279924008927993811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Kim SơnLỤC NGẠN
266HTX dịch vụ nông nghiệp và môi trường xã Phì Điền240089268624008926863811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
267HTX dịch vụ thương mại tổng hợp Ngân Bùi240089049524008904951074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựThị trấn ChũLỤC NGẠN
268HTX dịch vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn Sen Hồng24008902302400890230119. Trồng cây hàng năm khácXã Quang ChâuVIỆT YÊN
269HTX thương mại tổng hợp Tôn Sen240089249224008924921621. Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácXã Song MaiTP BẮC GIANG
270HTX dịch vụ sản xuất rau công nghệ cao Lý Cốt24008911782400891178111. Trồng lúaXã Phúc SơnTÂN YÊN
271HTX vệ sinh môi trường xã Sa Lý240089160424008916043811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Xa LýLỤC NGẠN
272HTX sản xuất và thương mại Kiên Thành240089124124008912411101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
273HTX Đại Thiên Lạng Giang24008912662400891266312. Khai thác thủy sản nội địaXã Tân DĩnhLẠNG GIANG
274HTX Ngọc Việt Bắc Giang2400891587240089158710109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Đoan BáiHIỆP HÒA
275HTX dịch vụ sản xuất và kinh doanh sản phẩm tương Tiên La240088957024008895701079. Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuXã Đức GiangYÊN DŨNG
276HTX vệ sinh môi trường xanh xã Phong Vân240089720424008972043811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phong VânLỤC NGẠN
277HTX dịch vụ nông nghiệp Cường Thịnh24008971842400897184121. Trồng cây ăn quảXã Kiên LaoLỤC NGẠN
278HTX dịch vụ môi trường xã Đông Phú240089760624008976063811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Đông PhúLỤC NAM
279HTX dịch vụ nông nghiệp Chu Điện24008976772400897677112. Trồng ngô và cây lương thực có hạt khácXã Chu ĐiệnLỤC NAM
280HTX nông nghiệp hữu cơ Đồng Phúc240089785324008978534669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
281HTX nông nghiệp xanh Phú Thịnh24008971412400897141118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lãng SơnYÊN DŨNG
282HTX Đồng Xanh Hương Gián24008975182400897518161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương GiánYÊN DŨNG
283HTX nông nghiệp hữu cơ Quế Sơn24008982152400898215111. Trồng lúaXã Tân DĩnhLẠNG GIANG
284HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Thành Đức24008974762400897476118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Hương LâmHIỆP HÒA
285HTX nông lâm nghiệp Việt Yên24008973702400897370121. Trồng cây ăn quảThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
286HTX Cường Nhung24008972752400897275141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã An ThượngYÊN THẾ
287HTX Hoàng Linh2400897268240089726815. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tam HiệpYÊN THẾ
288HTX dịch vụ chăn nuôi thủy sản Tín Phát24008967472400896747322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Tân LiễuTÂN YÊN
289HTX nông nghiệp sản xuất thương mại và dịch vụ Sơn Đông240089558124008955814669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuXã Đức GiangYÊN DŨNG
290HTX Sơn Phong2400896088 2400896088 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Xuân HươngLẠNG GIANG
291HTX chăn nuôi khai thác nhung hươu Hoàn Thành, Hiệp Hòa, Bắc Giang24008964722400896472144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
292HTX vận tải Yên Dũng240089470024008947004932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Lão HộYÊN DŨNG
293HTX nông nghiệp công nghệ cao Tư Mại24008947182400894718118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Tư MạiYÊN DŨNG
294HTX nông nghiệp công nghệ cao Tiến Vinh24008948202400894820121. Trồng cây ăn quảThị trấn Cao ThượngTÂN YÊN
295HTX chăn nuôi dê2400894605 2400894605 144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Lan GiớiTÂN YÊN
296HTX vệ sinh môi trường xã Phượng Sơn240089435524008943553811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Phượng SơnLỤC NGẠN
297HTX dịch vụ chăn nuôi Lục Ngạn24008942992400894299141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Phong MinhLỤC NGẠN
298HTX mỳ chũ Dân Anh240089408924008940891074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
299HTX dưa leo quê Lục Nam24008593272400859327161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đông PhúLỤC NAM
300HTX dịch vụ nông nghiệp Cường Vị24008941932400894193462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngXã Bảo SơnLỤC NAM
301HTX an lâm Bắc Giang240089456324008945631621. Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácXã Dương ĐứcLẠNG GIANG
302HTX chăn nuôi sạch Đại Hóa24008803842003370000081118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đại HóaTÂN YÊN
303HTX sản xuất và tiêu thụ Ổi Lê Tân Yên2003370000080119. Trồng cây hàng năm khácXã Phúc HòaTÂN YÊN
304HTX vận tải Tuấn Anh24008732032400873203141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bòXã Tam TiếnYÊN THẾ
305HtX nông lâm sản Vải Thanh Hà Yên Thế24008755852400875585121. Trồng cây ăn quảXã Đồng VươngYÊN THẾ
306HTX nông nghiệp Minh Kiên240088347320098004094118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaThị trấn NếnhVIỆT YÊN
307HTX nông nghiệp Ích MinhChưa đăng ký20098004093128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Hương MaiVIỆT YÊN
308HTX nông nghiệp công nghệ cao Trung Việt2400881476200980040927214. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệpXã Bích SơnVIỆT YÊN
309HTX sản xuất và thương mại Việt Xuân240087663824008766381074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
310HTX chăn nuôi tổng hợp Đoàn Triệu24008764762400876476145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Khám LạngLỤC NAM
311HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Tùng Phát2400874817240087481715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Vũ XáLỤC NAM
312HTX rau sạch Mỹ Thái24008762112400876211118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
313HTX nông nghiệp Tam Đồng24008755142400875514121. Trồng cây ăn quảXã Đoan BáiHIỆP HÒA
314HTX Nông sản Lương Phong24008748952400874895121. Trồng cây ăn quảXã Lương PhongHIỆP HÒA
315HTX thanh niên Minh Đức2OI09898404711. Trồng cây hàng nămXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
316HTX Từ Thiện Tâm20020700001011. Trồng cây hàng nămXã Hương VĩYÊN THẾ
317HTX dịch vụ NN Thái Đức491. Vận tải đường sắtVIỆT YÊN
318HTXDVNN Yên Hợp20020700001411. Trồng cây hàng nămXã Tiến ThắngYÊN THẾ
319HTX NN Thành Công20I09800405111. Trồng cây hàng nămVIỆT YÊN
320HTX chăn nuôi thủy sản Tuấn Thanh20I09800400032. Nuôi trồng thủy sảnXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
321HTX SX nông sản an toàn Tăng Quang20I09800405214. Chăn nuôiXã Bích SơnVIỆT YÊN
322HTX nuôi trồng thủy sản Toàn Thắng11. Trồng cây hàng nămVIỆT YÊN
323HTX dùng nước thôn Trại Đồng20I098004060491. Vận tải đường sắtXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
324HTX Hòa Mai20I09898401014. Chăn nuôiXã Hương MaiVIỆT YÊN
325HTX nông dân 9820020700001311. Trồng cây hàng nămXã Tân SỏiYÊN THẾ
326HTX NN - môi trường Yên Định2007G000012. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
327HTX Dùng nước thôn yên Ninh491. Vận tải đường sắtThị trấn NếnhVIỆT YÊN
328HTX dùng nước thôn Chằm2OI098984040491. Vận tải đường sắtXã Thượng LanVIỆT YÊN
329HTX thương mại Hải Nam20D7000180681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Phượng SơnLỤC NGẠN
330HTX dùng nước thôn My Điền491. Vận tải đường sắtXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
331HTX Nuôi trồng thủy sản Thành Long32. Nuôi trồng thủy sảnXã Quang ChâuVIỆT YÊN
332HTX sản xuất, chế biến nông sản và thương mại Thanh Định11. Trồng cây hàng nămLỤC NGẠN
333HTX Lập Cường24007988202007G000001491. Vận tải đường sắtSƠN ĐỘNG
334HTX dùng nước thôn Hậu xã Minh Đức2OI098984020491. Vận tải đường sắtVIỆT YÊN
335HTX Tiểu thủ công nghiệp An Lạc20G00029532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã An LạcSƠN ĐỘNG
336HTX dùng nước thôn Sen Hồ491. Vận tải đường sắtThị trấn NếnhVIỆT YÊN
337HTX dịch vụ NN Ải Quảng2OI098984038491. Vận tải đường sắtXã Trung SơnVIỆT YÊN
338HTX NN An Thành20D700018111. Trồng cây hàng nămXã Tân MộcLỤC NGẠN
339HTX môi trường Thịnh An24008006922007000218. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Hồng TháiVIỆT YÊN
340HTX chăn nuôi Toàn Thắng2007I0012732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
341HTX sản xuất KD dịch vụ chế biến lâm nông sản Nam tùng20D700017211. Trồng cây hàng nămXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
342HTX NN tổng hợp An Bá24007997682007G00000814. Chăn nuôiXã An BáSƠN ĐỘNG
343HTX dùng nước thôn Rèn, xã Minh Đức2OI098984023491. Vận tải đường sắtVIỆT YÊN
344HTX Cựu chiến binh sản xuất, tiêu thụ mỳ gạo Chũ491. Vận tải đường sắtThị trấn ChũLỤC NGẠN
345HTX Bình Minh20G07000316. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã An ChâuSƠN ĐỘNG
346HTX dùng nước thôn Ruồng2OI098984036491. Vận tải đường sắtXã Thượng LanVIỆT YÊN
347HTX DV tổng hợp Quả2OI098984031491. Vận tải đường sắtXã Trung SơnVIỆT YÊN
348HTX Thương mại dịch vụ NN Phúc thịnh240038949720D7000186491. Vận tải đường sắtXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
349HTX NN Việt Hà20I098000405611. Trồng cây hàng nămXã Việt TiếnVIỆT YÊN
350HTX dịch vụ NN thôn 72OI098984032491. Vận tải đường sắtXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
351HTX NN và sản xuất KD tổng hợp sao sáng.32. Nuôi trồng thủy sảnXã Quý SơnLỤC NGẠN
352HTX dịch vụ NN tổng hợp An Lập2007D00000214. Chăn nuôiSƠN ĐỘNG
353HTX dùng nước thôn Bình Minh, xã Minh Đức2OI09898402216. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
354HTX sản xuất và tiêu thụ mỳ Xuân Sâm491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
355HTX Chăn nuôi Trường Thịnh20G00009314. Chăn nuôiXã An BáSƠN ĐỘNG
356HTX dùng nước thôn Ngân Đài, xã Minh Đức2OI09898402916. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
357HTX Thương mại dịch vụ NN T&T240055753620D700018711. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
358HTX Dịch vụ NN Tự Lạn2400792628491. Vận tải đường sắtXã Tự LạnVIỆT YÊN
359HTX Dịch vụ NN thôn Chằm2OI098984033491. Vận tải đường sắtXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
360HTX sản xuất KD chế biến lâm, nông sản Phúc Long20D7000176491. Vận tải đường sắtXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
361HTX sản xuất và xây dựng Sơn Động2007G000009491. Vận tải đường sắtSƠN ĐỘNG
362HTX dùng nước thôn Mỏ thổ, xã Minh Đức2OI09898402416. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
363HTX Lộc Phát11. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
364HTX An toàn thực phẩm thị trấn Thanh Sơn20G00040932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn Thanh SơnSƠN ĐỘNG
365HTX dùng nước thôn Ngân Sơn, xã Minh Đức2OI098984021491. Vận tải đường sắtVIỆT YÊN
366HTX Vệ sinh môi trường thị trấn An Châu24005220750031SĐ 22/11/2004. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
367HTX dịch vụ NN thôn Ninh Khánh491. Vận tải đường sắtThị trấn NếnhVIỆT YÊN
368HTX dịch vụ NN Thôn Chùa2OI098984034491. Vận tải đường sắtXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
369HTX sản xuất nông lâm sản và thương mại Trí Việt20D700017811. Trồng cây hàng nămXã Giáp SơnLỤC NGẠN
370HTX dùng nước Chung đồng ngọc châu,2007C-00068491. Vận tải đường sắtXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
371HTX dùng nước thôn Đức Thắng2OI098984035491. Vận tải đường sắtVIỆT YÊN
372HTX Nông lâm Lục Ngạn20D700016111. Trồng cây hàng nămThị trấn ChũLỤC NGẠN
373HTX Dược liệu huyện Sơn Động20G00087711. Trồng cây hàng nămXã An BáSƠN ĐỘNG
374HTX dùng nước thôn Chùa xã Minh Đức2OI098984019491. Vận tải đường sắtXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
375HTX sản xuất và Tiêu thụ mỳ Thủ Dương24007401542007D0010011. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
376HTX Liêm Minh200607000002814. Chăn nuôiXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
377HTX Quyết Tiến Thị Trấn Chũ24005250051491. Vận tải đường sắtThị trấn ChũLỤC NGẠN
378HTX Thành Đạt2006070000003491. Vận tải đường sắtThị trấn VôiLẠNG GIANG
379HTX NN Đại Phú2400292590200607000003211. Trồng cây hàng nămXã Phi MôLẠNG GIANG
380HTX NN Tân Thịnh24007991192013F 0000111. Trồng cây hàng nămXã Tân ThịnhLẠNG GIANG
381HTX Đồng Tâm200607000000511. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
382HTX Nhất Trang2400567742200607000004814. Chăn nuôiLẠNG GIANG
383HTX dịch vụ NN An Bình24004870782006070000007491. Vận tải đường sắtXã An HàLẠNG GIANG
384HTX trùn Quế Bắc Trung Nam2400329427200607000004114. Chăn nuôiLẠNG GIANG
385HTX cây có múi Hồ Mối240086817911. Trồng cây hàng nămXã Đồng LạcYÊN THẾ
386HTX Thanh Dung20020700000111. Trồng cây hàng nămXã Hương VĩYÊN THẾ
387HTX Hằng Anh20020700002211. Trồng cây hàng nămXã Hương VĩYÊN THẾ
388HTX BƯỞI NGỌT TRUNG SÁU240087290811. Trồng cây hàng nămXã Tam HiệpYÊN THẾ
389HTX dược liệu Đồng Tâm240087009711. Trồng cây hàng nămXã Hồng KỳYÊN THẾ
390HTX chế biến nông lâm sản Bố Hạ20020700000232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn Bố HạYÊN THẾ
391HTX Thái Bình20020700002135122. Phân phối điệnXã Đồng TâmYÊN THẾ
392HTX VẬN TẢI TUẤN ANH240087320349. Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ốngXã Tam TiếnYÊN THẾ
393HTX SX kinh doanh và dịch vụ NN Thiên Phú240086986311. Trồng cây hàng nămXã Hồng KỳYÊN THẾ
394HTX giống gia cầm Mạnh Ngân200207000028 cấp ngày 22/4/201914. Chăn nuôiXã Tam TiếnYÊN THẾ
395HTX SX kinh doanh sản phẩm NN An Thượng20020700002311. Trồng cây hàng nămXã An ThượngYÊN THẾ
396HTX dược liệu thiện tâm Yên Thế240086542811. Trồng cây hàng nămXã Tân HiệpYÊN THẾ
397HTX SX, tiêu thụ Dê và Ong mật Hồng Kỳ20020700002914. Chăn nuôiXã Hồng KỳYÊN THẾ
398HTX Khánh My200207000024491. Vận tải đường sắtXã Đông SơnYÊN THẾ
399HTX Tâm Việt Dũng240087076332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn Bố HạYÊN THẾ
400HTX SX và thương mại Phú An240086704811. Trồng cây hàng nămXã Đông SơnYÊN THẾ
401HTX cây ăn quả và nuôi ong mật xã Phồn Xương20020700002514. Chăn nuôiXã Phồn XươngYÊN THẾ
402HTX nông nghiệp Quang Duy24008711572400871157104. Sản xuất dầu, mỡ động, thực vậtXã Đồng LạcYÊN THẾ
403HTX dịch vụ SX NN Hương Đất240080158320100700009111. Trồng cây hàng nămXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
404HTX SX kinh doanh dịch vụ Tuấn Tùng20100700011041. Xây dựng nhà các loạiXã Lãng SơnYÊN DŨNG
405HTX dịch vụ và du lịch Xuân Quý200207000016491. Vận tải đường sắtXã Xuân LươngYÊN THẾ
406HTX rau sạch Yên Dũng240079899720100700009011. Trồng cây hàng nămXã Tiến DũngYÊN DŨNG
407HTX Sao Thần Nông240084342420100700010511. Trồng cây hàng nămXã Tiến DũngYÊN DŨNG
408HTX Phát Huy200207000008491. Vận tải đường sắtXã Hương VĩYÊN THẾ
409HTX dịch vụ tổng hợp Trí Yên24007384052007.J00.08415. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Trí YênYÊN DŨNG
410HTX dịch vụ tổng hợp Sáng Cương2400816195201007000095Xã Thắng CươngYÊN DŨNG
411HTX Thân Trường2400690707200207000001118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Phồn XươngYÊN THẾ
412HTX thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt Hoa Mai Xanh201007000096. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Tiền PhongYÊN DŨNG
413HTX chăn nuôi NN VietGap20100700011111. Trồng cây hàng nămXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
414HTX nuôi ong Lương Hiệp Tiến20020700001611. Trồng cây hàng nămXã Tam HiệpYÊN THẾ
415HTX dịch vụ vận tải Anh Đức492. Vận tải hành khách bằng xe buýtThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
416HTX Môi trường xanh TH201007000106. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Tiến DũngYÊN DŨNG
417HTX DV thương mại Tuyến Hải200207000002491. Vận tải đường sắtXã Tân SỏiYÊN THẾ
418HTX SXKD NN và Môi trường Cảnh Thụy161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
419HTX dịch vụ NN Phú Thịnh32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Tân AnYÊN DŨNG
420HTX GT Vận Tải Yên Thế200207000011Thị trấn Cầu GồYÊN THẾ
421HTX nông trại xanh Tân Dân20100700009714. Chăn nuôiThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
422Hợp tác xã thương mại, dịch vụ, xuất nhập khẩu nông lâm sản Tân Sơn240087030811. Trồng cây hàng nămXã Yên LưYÊN DŨNG
423HTX nông nghiệp xanh Yên Thế2002070001714. Chăn nuôiThị trấn Cầu GồYÊN THẾ
424HTX dịch vụ SX NN Đại Đồng240080161820100700009211. Trồng cây hàng nămXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
425HTX SX NN và dịch vụ tổng hợp Hạt Gạo Vàng20100700010714. Chăn nuôiXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
426HTX DV TM Tổng hợp Bố Hạ200207000012491. Vận tải đường sắtThị trấn Bố HạYÊN THẾ
427HTX SX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Nham Biền2010070008811. Trồng cây hàng nămXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
428HTX nuôi trồng thủy sản Xuân Phú32. Nuôi trồng thủy sảnYÊN DŨNG
429HTX TM DVTH Đồng Hưu240073786720YT-00000432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácYÊN THẾ
430HTX NN công nghệ cao Trí Yên20100700009811. Trồng cây hàng nămXã Trí YênYÊN DŨNG
431HTX Đại Khánh2400872337240087233732. Nuôi trồng thủy sảnXã Lãng SơnYÊN DŨNG
432HTX Argi Giang2002070001814. Chăn nuôiXã Đồng VươngYÊN THẾ
433HTX dịch vụ tổng hợp Hùng Hưng201007000093Xã Trí YênYÊN DŨNG
434HTX Tân Dân20100700010832. Nuôi trồng thủy sảnThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
435HTX Gà đồi Yên Thế200207000009491. Vận tải đường sắtThị trấn Cầu GồYÊN THẾ
436HTX Đồng Phát20100700008611. Trồng cây hàng nămThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
437HTX SX, kinh doanh, dịch vụ Hoàng Anh20100700010332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Lão HộYÊN DŨNG
438HTX SX chế biến vôi Ngân Hồng240072798920020700000232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Hương VĩYÊN THẾ
439Quỹ tín dụng nhân dân Tân An240036687720070000266492. Hoạt động cấp tín dụng khácXã Tân AnYÊN DŨNG
440HTX tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ tổng hợp Đức Thành Phát20100700009932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Tân AnYÊN DŨNG
441HTX dịch vụ, sản xuất nông nghiệp Minh Phương24008724252400872425111. Trồng lúaXã Tư MạiYÊN DŨNG
442HTX Đồng Tâm20020700002014. Chăn nuôiXã Đồng TâmYÊN THẾ
443HTX dịch vụ tổng hợp Phát Đạt24008358252,01007E+11561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngXã Trí YênYÊN DŨNG
444HTX SX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Huy Hiệu20100700010911. Trồng cây hàng nămXã Đức GiangYÊN DŨNG
445HTX SX và kinh doanh tổng hợp Trung Thành20020700001532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Phồn XươngYÊN THẾ
446HTX dịch vụ tổng hợp và chăn nuôi thủy sản Tam Xuân20100700000111. Trồng cây hàng nămYÊN DŨNG
447HTX cơ khí, xây dựng Bình Minh20100700010432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Xuân PhúYÊN DŨNG
448HTX Chế biến Vôi Hồng Điều240073821120YT-00000632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Hương VĩYÊN THẾ
449HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp xã Tư Mại24007439662007.J00.08314. Chăn nuôiXã Tư MạiYÊN DŨNG
450HTX nuôi trồng thủy sản Quỳnh Anh20100700010014. Chăn nuôiXã Lãng SơnYÊN DŨNG
451tổng hợp Đồng Kỳ240074204920YT-00000735122. Phân phối điệnXã Đồng KỳYÊN THẾ
452HTX dịch vụ NN Môi trường và xây dựng Yên Thế200207000021491. Vận tải đường sắtXã Phồn XươngYÊN THẾ
453HTX nông nghiệp công nghệ cao Khánh chiChưa đăng ký2009800408615. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
454HTX XD và DVTH xã Quỳnh Sơn0006642. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
455HTX Dịch vụ thủy nông xã Nội Hoàng2007J0006161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nội HoàngYÊN DŨNG
456Tiêu thụ điện năng xã Tiến Dũng24007410062007.J00.05435122. Phân phối điệnXã Tiến DũngYÊN DŨNG
457HTX sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Việt Yên24008554762009800408315. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bích SơnVIỆT YÊN
458HTX Dịch vụ tổng hợp Đông Tiến24007415742007.J00.03335122. Phân phối điệnYÊN DŨNG
459HTX Dịch vụ tổng hợp và SX NN Lúa vàng24004960722007 J0007411. Trồng cây hàng nămXã Đức GiangYÊN DŨNG
460HTX Dùng nước Cảnh Thụy2007J00055161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
461HTX Dùng nước xã Thắng Cương2007J00050161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Nham BiềnYÊN DŨNG
462HTX NN CNC Nhật Minh11. Trồng cây hàng nămXã Tự LạnVIỆT YÊN
463HTX dịch vụ chăn nuôi Quỳnh Sơn2007000147491. Vận tải đường sắtXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
464HTX Dùng nước xã Nham Sơn2007J00059491. Vận tải đường sắtYÊN DŨNG
465HTX Dùng nước xã Tiền Phong2007J00054491. Vận tải đường sắtXã Tiền PhongYÊN DŨNG
466HTX dịch vụ nông nghiệp xã Thượng Lan240084279820I098004075161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thượng LanVIỆT YÊN
467HTX xây dựng và dịch vụ tổng hợp xã Yên Lư42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Yên LưYÊN DŨNG
468HTX Dùng nước xã Đức Giang200700049161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đức GiangYÊN DŨNG
469HTX Dịch vụ nuôi trồng thủy sản Hoàng Phúc001514. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
470HTX NN công nghệ cao Thanh Vân20I09800407811. Trồng cây hàng nămXã Quang ChâuVIỆT YÊN
471HTX Dịch vụ nông lâm xã Trí Yên24005576490007/YD11. Trồng cây hàng nămXã Trí YênYÊN DŨNG
472HTX KD DV Đại Thắng240082473520I098984058491. Vận tải đường sắtXã Hồng TháiVIỆT YÊN
473HTX Xây dựng, DVTH vật tư nông lâm tam xuân001142. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngYÊN DŨNG
474HTX phương đông000414. Chăn nuôiYÊN DŨNG
475HTX Tiêu thụ điện năng xã Tiền Phong24004848242007J0006335122. Phân phối điệnXã Tiền PhongYÊN DŨNG
476HTX nông nghiệp cựu chiến binh xã Minh ĐứcChưa đăng ký20098004085322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
477HTX Dịch vụ NN Tân Yên491. Vận tải đường sắtXã Yên LưYÊN DŨNG
478HTX Dùng nước NN Hương Gián24004533502007000085491. Vận tải đường sắtXã Hương GiánYÊN DŨNG
479HTX Cao Đồng200700018814. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
480HTX nông nghiệp công nghệ cao và thương mại Văn Kiểu2400845414200 9800 4079161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bích SơnVIỆT YÊN
481HTX Dịch vụ thủy nông xây dựng Trí Yên2011J00002491. Vận tải đường sắtXã Trí YênYÊN DŨNG
482HTX dùng nước xã Tiên Sơn240084876820098004082161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tiên SơnVIỆT YÊN
483HTX Phát triển không biên giới240063111614. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
484HTX dùng nước xã quỳnh sơn2007J00058491. Vận tải đường sắtXã Quỳnh SơnYÊN DŨNG
485HTX Môi trường thị trấn Neo24006451652007.J00.081. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn NeoYÊN DŨNG
486HTX dịch vụ và thương mại Toàn Cảnh240088767920098004088811. Dịch vụ hỗ trợ tổng hợpXã Tự LạnVIỆT YÊN
487HTX Thắng Lợi14. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
488HTX điện lãng sơn24007415812007.J00.04035122. Phân phối điệnXã Lãng SơnYÊN DŨNG
489HTX Nuôi trồng thủy sản Đồng Nhân2007J0006514. Chăn nuôiXã Đồng PhúcYÊN DŨNG
490HTX chăn nuôi Anh Dũng200 9800 408014. Chăn nuôiThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
491HTX DVNN tổng hợp Trí yên24004867332007J0004335122. Phân phối điệnXã Trí YênYÊN DŨNG
492HTX nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Đồng XuânChưa đăng ký20I098004090118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Thượng LanVIỆT YÊN
493HTX Dịch vụ thủy nông thị trấn Neo2007J00064491. Vận tải đường sắtThị trấn NeoYÊN DŨNG
494HTX nấm rau sạch Tiến Bộ240086449520098004089118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Việt TiếnVIỆT YÊN
495HTX Aec Word - Bình An32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Đức GiangYÊN DŨNG
496HTX Dịch vụ nước NN và nước sạch nông thôn2007J00056491. Vận tải đường sắtXã Lão HộYÊN DŨNG
497HTX dịch vụ tổng hợp và dùng nước xã Tân An20100700004242. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Tân AnYÊN DŨNG
498Dùng nước Xuân Phú2007J00052491. Vận tải đường sắtYÊN DŨNG
499HTX Kinh doanh dịch vụ tổng hợp Đồng Việt2400528849200700012414. Chăn nuôiXã Đồng ViệtYÊN DŨNG
500HTX dùng nước thị trấn Nếnh2400845615200098004081161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn NếnhVIỆT YÊN
501HTX Tiêu thụ điện năng xã Cảnh Thụy24004691992007J0003735122. Phân phối điệnXã Cảnh ThụyYÊN DŨNG
502HTX dịch vụ nước nông nghiệp thị trấn Tân Dân2007J0006116. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpThị trấn Tân DânYÊN DŨNG
503HTX Chăn nuôi và dịch vụ thực phẩm sạch- Tín Nhiệm20010700004714. Chăn nuôiPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
504HTX tộc thân Bắc Giang24007712192OI0989840074632. Bán buôn thực phẩmXã Hồng TháiVIỆT YÊN
505HTX Rau an toàn Việt Yên240081142220I098004054118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
506HTX dùng nước xã Bích Sơn240084476320I098004071161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bích SơnVIỆT YÊN
507HTX Vân Hương24003274762007I000251101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Vân HàVIỆT YÊN
508HTX thương mại dịch vụ, xây dựng tổng hợp Thống Nhất14. Chăn nuôiThị trấn NếnhVIỆT YÊN
509HTX dùng nước thôn Đông xã Tự Lạn240084241320I098004067161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tự LạnVIỆT YÊN
510HTX mây tre đan và xây dựng Mai Hương1629. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
511HTX dịch vụ nông nghiệp Lý Nhân24007963972OI098984026161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
512HTX dùng nước thôn 3Chưa đăng ký20098004062161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Việt TiếnVIỆT YÊN
513HTX Dược liệu Khánh Hoa24007682162OI0989840061192. Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng nămXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
514HTX thương mại điện Dũng Phương20I098984055Xã Hồng TháiVIỆT YÊN
515HTX dùng nước xã Hương Mai240084654520I098004072161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hương MaiVIỆT YÊN
516HTX dịch vụ nông nghiệp Việt Tiến24005523442I09898401535122. Phân phối điệnXã Việt TiếnVIỆT YÊN
517HTX Quyền ThựcChưa đăng ký322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hồng TháiVIỆT YÊN
518HTX dùng nước xã Nghĩa Trung240084095220I098004068161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
519HTX Dịch vụ điện xã Tăng Tiến24005436782007I0011735122. Phân phối điệnXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
520HTX NN thôn Đanh2OI09898401714. Chăn nuôiVIỆT YÊN
521HTX dùng nước thôn Hùng Lãm240083961120098004063161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hồng TháiVIỆT YÊN
522HTX nông nghiệp Minh Đức2400772004 2OI098984008322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
523HTX nông nghiệp tổng hợp Minh Tâm240088660420I0980004057118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Việt TiếnVIỆT YÊN
524HTX dùng nước xã Vân Hà240084540720I098004073161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Vân HàVIỆT YÊN
525HTX nông nghiệp Hà Anh240076420420I098984004118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaThị trấn NếnhVIỆT YÊN
526HTX Thương mại và dịch vụ nông nghiệp Công nghệ Cao Khang Thịnh240081476920109898405015. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Tự LạnVIỆT YÊN
527HTX dùng nước xã Tăng Tiến20I098004069161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
528HTX Giống chăn nuôi gia súc, gia cần Tăng Tiến24002996520036145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
529HTX nuôi trồng thủy sản Thu Ca Tăng Tiến2OI09898402814. Chăn nuôiXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
530HTX dùng nước Thị Trấn Bích Động240084310320I098004064161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
531HTX nông nghiệp và thương mại Hoài Long240080063920I098984048118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Bích SơnVIỆT YÊN
532HTX dịch vụ thương mại Đại Dũng20I09800040584932. Vận tải hành khách đường bộ khácThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
533HTX dùng nước xã Quảng Minh240084226920I098004074161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quảng MinhVIỆT YÊN
534HTX bánh đa nem, mỳ Thổ Hà24007950971071. Sản xuất các loại bánh từ bộtXã Vân HàVIỆT YÊN
535HTX xây dựng thương mại và phát triển dịch vụ hạ tầng Bắc Giang240080648620I09898404942. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
536HTX dùng nước xã Quang Châu240057338320I098004069161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quang ChâuVIỆT YÊN
537HTX dùng nước thôn Kim Sơn24006175912OI098984039161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thượng LanVIỆT YÊN
538HTX Toàn Phát2OI098984018491. Vận tải đường sắtXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
539HTX dùng nước xã Minh Đức240083976320I098004065161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
540HTX môi trường Việt Yên240041927920070000733811. Thu gom rác thải không độc hạiXã Hồng TháiVIỆT YÊN
541HTX dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao Sông Thương24008092862OI098984027161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bích SơnVIỆT YÊN
542HTX Rượu Thanh HoaChưa đăng ký20I0980040591101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhVIỆT YÊN
543HTX dùng nước xã Hoàng Ninh240084824620I098004076161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
544HTX NN Tiếp Tâm20I09800400511. Trồng cây hàng nămXã Bích SơnVIỆT YÊN
545HTX Vận tải Liên Việt24008100662OI0980040534932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Minh ĐứcVIỆT YÊN
546HTX dùng nước xã Trung Sơn240084217020I098004070161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trung SơnVIỆT YÊN
547HTX dịch vụ NN Hải Đăng2OI09898403711. Trồng cây hàng nămXã Thượng LanVIỆT YÊN
548HTX thương mại dịch vụ tổng hợp Hoàng Gia24007894702OI0989840164632. Bán buôn thực phẩmXã Tăng TiếnVIỆT YÊN
549HTX NN TH Việt Yên20I098004066491. Vận tải đường sắtThị trấn Bích ĐộngVIỆT YÊN
550HTX dùng nước Ninh SơnChưa đăng ký2OI098984030161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Ninh SơnVIỆT YÊN
551HTX Tăng Quang240078838920I0989840141491490. Chăn nuôi khácXã Bích SơnVIỆT YÊN
552HTX Quyết Thắng20I09800406111. Trồng cây hàng nămXã Nghĩa TrungVIỆT YÊN
553HTX Vận tải Tân Sơn20I098004077Xã Trung SơnVIỆT YÊN
554HTX dịch vụ tổng hợp Tuấn Kiệt200107 000077491. Vận tải đường sắtXã Tân TiếnTP BẮC GIANG
555HTX Dịch vụ nông nghiệp thôn Phúc Lâm240056952420I8003555161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
556HTX thượng mại và dịch vụ chợ Đa Mai200107000048681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
557HTX SX kinh doanh bún bánh, nông sản sạch Đa Mai200107 00007210. Sản xuất, chế biến thực phẩmTP BẮC GIANG
558HTX dịch vụ vận tải Đại Đoàn Kết200107000084Phường Lê LợiTP BẮC GIANG
559HTX dịch vụ NN Phương Nam20010700001011. Trồng cây hàng nămTP BẮC GIANG
560HTX Thủy Mộc32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
561HTX Hải Hà2400623796 200107000044491. Vận tải đường sắtTP BẮC GIANG
562HTX Đức Thắng200107000067491. Vận tải đường sắtPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
563HTX SX và thương mại Kinh Bắc200010700007832. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
564HTX dịch vụ giao thông vận tải Bắc Giang240071774020I80039324932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Vân TrungVIỆT YÊN
565HTX Sơn Trang Sinh vật cảnh20010700004611. Trồng cây hàng nămPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
566HTX SX NN và kinh doanh thương mại Mai Hoa200107 000073491. Vận tải đường sắtXã Song KhêTP BẮC GIANG
567HTX dịch vụ NN đa dạng sinh học công nghệ cao Trường An20010700008911. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
568HTX Văn Giang2400771836 20010700000732. Nuôi trồng thủy sảnXã Tân TiếnTP BẮC GIANG
569HTX Thương Mại và dịch vụ Đức Thắng200107 000087491. Vận tải đường sắtPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
570HTX dịch vụ tổng hợp Quyết Tâm2400482496200700009411. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
571HTX Hà Vân20010700006832. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
572HTX bún bánh sạch Thắng Thủy Đa Mai20010700007932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
573HTX Bình Minh24002130202008I0012810109. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịtXã Hồng TháiVIỆT YÊN
574HTX NN Sạch240079697520010700005811. Trồng cây hàng nămPhường Lê LợiTP BẮC GIANG
575HTX dịch vụ thương mại sông thương20010700007432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
576HTX dịch vụ hoa, rau sạch xã Dĩnh Trì200107000091491. Vận tải đường sắtXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
577HTX Đức Cường20010700006442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Trần PhúTP BẮC GIANG
578HTX dịch vụ và SX NN công nghệ cao TINO GREEN20010700007211. Trồng cây hàng nămTP BẮC GIANG
579HTX Thuốc y học dân tộc cổ truyền24002917412007A0000332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
580HTX vận tải Sông thương200107 000069TP BẮC GIANG
581HTX vận tải Mạnh TuấnPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
582HTX Thương mại Đăng Khoa24003346282007I001142592. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiXã Hồng TháiVIỆT YÊN
583HTX Thương mại dịch vụ Bích phương200107000057491. Vận tải đường sắtXã Song KhêTP BẮC GIANG
584HTX vận tải Dĩnh Kế200107 000075TP BẮC GIANG
585HTX SX, thương mại và dịch vụ Organic2001070009211. Trồng cây hàng nămPhường Ngô QuyềnTP BẮC GIANG
586HTX mộc, XD, TM trang trí ngoại thất Đức Kiên20010700006342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Trần Nguyên HãnTP BẮC GIANG
587HTX rượu Đa Mai200107000083491. Vận tải đường sắtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
588HTX vận tải thương mại Nội thành2400335685200107000005Phường Trần PhúTP BẮC GIANG
589HTX dịch vụ tổng hợp quê hương200107 00007011. Trồng cây hàng nămPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
590HTX dịch vụ vận tải An Phú200107000082Phường Xương GiangTP BẮC GIANG
591HTX đầu tư dịch vụ Sao Thiên Vương2400799704200107000062Phường Mỹ ĐộTP BẮC GIANG
592HTX thương mại dịch vụ Đại Nam200107 000076Phường Xương GiangTP BẮC GIANG
593HTX May công nghiệp Mai Đức2400486645200700002932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Hoàng NinhVIỆT YÊN
594HTX Trung Đức20010700006542. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Song MaiTP BẮC GIANG
595HTX SX và tiêu thụ Bánh Đa Kế20010700008332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
596HTX Vận tải Bắc Giang2400646112200107000015Phường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
597HTX SX và thương mại Trọng Lượng200107 000071Xã Song KhêTP BẮC GIANG
598HTX SX dịch vụ nông sản sạch Bắc Giang20010700008511. Trồng cây hàng nămPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
599HTX Thương mại Hưng Thành Đạt240048962120010700004932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Trần PhúTP BẮC GIANG
600HTX Văn Chiến200107000045491. Vận tải đường sắtPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
601HTX 20-1024001049452,00107E+1132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Song KhêTP BẮC GIANG
602HTX Dịch vụ NN Mỹ Độ200107000022491. Vận tải đường sắtPhường Mỹ ĐộTP BẮC GIANG
603Quỹ tín dụng nhân dân Dĩnh Kế24003667962007000027Phường Dĩnh KếTP BẮC GIANG
604HTX bún bánh Đa Mai200107000001491. Vận tải đường sắtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
605HTX Đồng Sơn240074362014. Chăn nuôiXã Đồng SơnTP BẮC GIANG
606HTX SX - tiêu thụ rau an toàn Đa Mai20010700005011. Trồng cây hàng nămPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
607HỢP TÁC XÃ NÔNG DƯỢC TUẤN KHÔI200337000006411. Trồng cây hàng nămXã Quế NhamTÂN YÊN
608HTX 22-1224005590822007000148Phường Thọ XươngTP BẮC GIANG
609HTX dịch vụ tổng hợp Thủy Lan240036677120010700001611. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
610HTX Đồng Vân Anh2400291043200107000027491. Vận tải đường sắtPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
611HTX Dịch vụ thủy nông xã Song Khê200107000020491. Vận tải đường sắtXã Song KhêTP BẮC GIANG
612Quỹ tín dụng nhân dân Thọ Xương24005541972007000144Phường Thọ XươngTP BẮC GIANG
613HTX Bánh đa kế200700014532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
614HTX Dịch vụ NN Dĩnh Kế2400728076200107000042491. Vận tải đường sắtTP BẮC GIANG
615HTX dịch vụ tổng hợp Hoa Sen200700017011. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
616HTX NN Minh Tân200337000007711. Trồng cây hàng nămXã An DươngTÂN YÊN
617HTX dịch vụ Hồng Hà20010700004332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
618HTX dùng nước Tân Mỹ200107000040491. Vận tải đường sắtTP BẮC GIANG
619HTX cổ phần Song Thịnh240010730420010700003932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Trần PhúTP BẮC GIANG
620HTX Dịch vụ NN Trường Xuân200107000034491. Vận tải đường sắtXã Song MaiTP BẮC GIANG
621HTX Hương giấy Hòa Bình2400292086200107000018491. Vận tải đường sắtPhường Trần Nguyên HãnTP BẮC GIANG
622HTX 30-4 Bắc Giang240040137720010700003732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
623HTX NN Dĩnh Trì200107000041491. Vận tải đường sắtXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
624HTX chăn nuôi thủy sản và Trang trại Phong Châu20010700003814. Chăn nuôiPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
625HỢP TÁC XÃ SX, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC LIỆU NGỌC VÂN200337000007811. Trồng cây hàng nămXã Ngọc VânTÂN YÊN
626HTX XN cơ kim khí Thành Phát24001042930024/BG32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Trần Nguyên HãnTP BẮC GIANG
627HTX đầu tư xây dựng, quản lý và khai thác chợ Hải An240039909320010700001442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
628HTX dịch vụ dùng nước Đọ -An Phong200107000017491. Vận tải đường sắtXã Tân TiếnTP BẮC GIANG
629HTX cơ khí vận tải bắc giang2400105096200107000008491. Vận tải đường sắtPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
630HTX Dịch vụ NN tổng hợp Rau an toàn Tiến Bình20010700002611. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
631HTX Sửa chữa ô tô Việt Hàn240033123220010700001132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
632HTX tập thể cổ phần Đồng Tâm200107000012491. Vận tải đường sắtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
633HTX dịch vụ tổng hợp Đa Mai200107000024491. Vận tải đường sắtPhường Đa MaiTP BẮC GIANG
634HTX Vĩnh An200700020432. Nuôi trồng thủy sảnXã Song MaiTP BẮC GIANG
635HỢP TÁC XÃ SX RAU CÔNG NGHỆ CAO G.O.C200337000007911. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
636HTX SX chế biến Mộc Văn Minh240011764820010700003132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
637HTX thương mại dịch vụ Chợ Quán Thành200107000013681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
638HTX dịch vụ NN Nam Hồng2400395691200107000009491. Vận tải đường sắtPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
639HTX SX kinh doanh mỳ gạo Dĩnh Kế200700006232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTP BẮC GIANG
640HTX DV NN Thượng Phú200107000030491. Vận tải đường sắtXã Song MaiTP BẮC GIANG
641HTX thương mại, dịch vụ tổng hợp Quang Minh20010700005111. Trồng cây hàng nămXã Song MaiTP BẮC GIANG
642HTX Tập thể cổ phần cơ khí 10 Bắc giang240010088420010700002532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Ngô QuyềnTP BẮC GIANG
643HTX dịch vụ thủy nông Đồng Sơn200107000019491. Vận tải đường sắtXã Đồng SơnTP BẮC GIANG
644HTX DV Tổng hợp Phú Thịnh2007000107491. Vận tải đường sắtXã Song MaiTP BẮC GIANG
645HTX Mộc Bãi Ổi20010700000432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Dĩnh TrìTP BẮC GIANG
646HTX SX kinh doanh dịch vụ& Công nghệ Môi Trường Đại Thắng240057248520010700003611. Trồng cây hàng nămPhường Hoàng Văn ThụTP BẮC GIANG
647HTX Chăn nuôi gia súc gia cầm Xương Giang20010700003214. Chăn nuôiPhường Xương GiangTP BẮC GIANG
648HỢP TÁC XÃ SX RAU AN TOÀN HAI KHÊ200337000006311. Trồng cây hàng nămXã Quế NhamTÂN YÊN
649HTX SX Xương Giang240035734320010700005232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácPhường Thọ XươngTP BẮC GIANG
650HTX dịch vụ NN Trường Sơn200107000028491. Vận tải đường sắtXã Song MaiTP BẮC GIANG
651HTX Nem Liên Chung20033700000132. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Liên ChungTÂN YÊN
652HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Ngọc Vân2003370000051. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Ngọc VânTÂN YÊN
653HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP II200337000006714. Chăn nuôiTÂN YÊN
654Quỹ tín dụng nhân dân Lam Cốt24003894582007000045Xã Ngọc ChâuTÂN YÊN
655HTX Vận tẩn hàng hóa và đầu tư xây dựng Tân Thu2003370000052Xã Cao XáTÂN YÊN
656HTX nuôi chim bồ câu Song Vân200337000007014. Chăn nuôiXã Song VânTÂN YÊN
657HTX nước NN xã Tân Trung24005328912007C00064491. Vận tải đường sắtXã Tân TrungTÂN YÊN
658HTX dịch vụ chăn nuôi Liên chung2400803950200337000004514. Chăn nuôiXã Liên ChungTÂN YÊN
659HTX dịch vụ NN Sông Thao200337000006011. Trồng cây hàng nămXã Việt NgọcTÂN YÊN
660HTX sản xuất kinh doanh nông nghiệp Quang Trung240077145920033700000411. Trồng cây hàng nămXã Lan GiớiTÂN YÊN
661HTX SX và tiêu thụ mỳ gạo quế Hằng Châu Sơn200337000005632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
662HỢP TÁC XÃ MÂY NHỰA ĐAN PHẠM KIÊN200337000007332. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Quang TiếnTÂN YÊN
663Quỹ tín dụng nhân dân Ngọc Châu24003933592007000048Xã Lam CốtTÂN YÊN
664HTX NN Quyên Phong11. Trồng cây hàng nămXã Cao ThượngTÂN YÊN
665HTX SX cây ăn quả An Dương200337000007111. Trồng cây hàng nămXã An DươngTÂN YÊN
666HTX dịch vụ NN Phương Anh24006808432007C0006611. Trồng cây hàng nămXã Tân TrungTÂN YÊN
667HTX SX kinh doanh NN Vinh Quang32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Cao XáTÂN YÊN
668HTX măng lục trúc lâm sinh Ngọc Châu2400869239200337000006111. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
669HỢP TÁC XÃ ĐỖ MƯỜI2003370000074Xã Tân TrungTÂN YÊN
670HTX phát triển NN dịch vụ Đồng Tâm240076903320033700000214. Chăn nuôiTÂN YÊN
671HTX NN Nam Á200337000005711. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
672Quỹ tín dụng nhân dân thị trấn Nhã Nam24003997382007000057Xã Ngọc ChâuTÂN YÊN
673HTX NN Tân Minh11. Trồng cây hàng nămXã Cao XáTÂN YÊN
674HTX NN công nghệ cao Tân Yên200337000007211. Trồng cây hàng nămXã Liên SơnTÂN YÊN
675HTX dùng nước và dịch vụ NN Việt Lập24005329012007C0007491. Vận tải đường sắtTÂN YÊN
676HTX rau sạch Tâm Đức11. Trồng cây hàng nămXã Ngọc VânTÂN YÊN
677HTX nông sản hữu cơ Bắc Giang200337000006514. Chăn nuôiXã Song VânTÂN YÊN
678HỢP TÁC XÃ NN TIẾN THẢO200337000007511. Trồng cây hàng nămXã Đại HóaTÂN YÊN
679HTX dịch vụ NN Quang Tiến24005255802007C00060491. Vận tải đường sắtXã Quang TiếnTÂN YÊN
680HTX vận tải hàng hóa và đầu tư xây dựng Trung Kiên200337000003Xã Liên ChungTÂN YÊN
681HTX Thuận An2003370000058681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
682Quỹ tín dụng nhân dân Việt Ngọc24003700552007000033Xã Việt NgọcTÂN YÊN
683HTX SX và tiêu thụ hành tía Liên Chung200337000005511. Trồng cây hàng nămXã Liên ChungTÂN YÊN
684HTX tổng hợp dịch vụ - môi trường thị trấn Nhã Nam2003370000076. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCTÂN YÊN
685HTX dịch vụ Nước NN Việt Ngọc24005251572007C00069491. Vận tải đường sắtXã Việt NgọcTÂN YÊN
686HTX SX và tiêu thụ vải thiều sơm11. Trồng cây hàng nămXã Phúc HòaTÂN YÊN
687HTX Hưng Phú2003370000068Xã Tân TrungTÂN YÊN
688HỢP TÁC XÃ TOÀN MINH2003370000062Xã Liên SơnTÂN YÊN
689HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Quế Nham.24005284932007C00066491. Vận tải đường sắtXã Quế NhamTÂN YÊN
690HTX chăn nuôi, SX và tiêu thụ lợn sạch Tân Yên200337000004414. Chăn nuôiXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
691HTX SX - kinh doanh tổng hợp Trung Thành200337000002932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Cao ThượngTÂN YÊN
692HTX dùng nước Ngọc Châu24006852882007C00053491. Vận tải đường sắtXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
693HTX SX NN Minh Quang200337000004711. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
694HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP I200337000006614. Chăn nuôiTÂN YÊN
695HTX Tân Đại14. Chăn nuôiXã Đại HóaTÂN YÊN
696HTX Mai Hoàng681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Phúc SơnTÂN YÊN
697HTX SX rau an toàn Kỳ Sơn200337000006911. Trồng cây hàng nămXã Song VânTÂN YÊN
698HTX dịch vụ nước NN Song Vân24006483352007C00051491. Vận tải đường sắtXã Song VânTÂN YÊN
699HTX sản xuất - tiêu thụ sản phẩm vú sữa Hợp Đức24008011352003370000043121. Trồng cây ăn quảXã Hợp ĐứcTÂN YÊN
700HTX vệ sinh môi trường Ngọc Thiện2003370000059. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
701HTX nước NN An Dương24005305342007C00061491. Vận tải đường sắtXã An DươngTÂN YÊN
702HTX Dùng nước Ngọc Vân 224005336092007C00062491. Vận tải đường sắtXã Ngọc VânTÂN YÊN
703HTX DV môi trường Dương Hưu2007G000020. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Dương HưuSƠN ĐỘNG
704HTX dịch vụ điện Cao Xá24004905602007C0002935122. Phân phối điệnXã Cao XáTÂN YÊN
705HTX minh tâm ngọc châu24004980092007C00039A491. Vận tải đường sắtXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
706HTX Vi Mạnh2007G000003491. Vận tải đường sắtXã An ChâuSƠN ĐỘNG
707HTX mây nhựa đan cao cấp Tám Vụ24006474762007C0005032. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
708HTX dich vụ nước và dịch vụ NN Lam Cốt24005245622007C00067491. Vận tải đường sắtXã Lam CốtTÂN YÊN
709HTX SX Vật liệu xây dựng Yên Định240073864520G00023442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
710HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Cao Thượng2007C00072491. Vận tải đường sắtXã Cao ThượngTÂN YÊN
711HTX dùng nước và dịch vụ NN Phúc Hòa24005274112007C00075491. Vận tải đường sắtXã Phúc HòaTÂN YÊN
712HTX dịch vụ ,kinh doanh, SX chăn nuôi thỏ xuất khẩu Hợp Thành, huyện Sơn Động240074573020G00039514. Chăn nuôiXã An ChâuSƠN ĐỘNG
713HTX dịch vụ thương mại An Lập24008605002007G0000181101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Vĩnh AnSƠN ĐỘNG
714HTX điện Liên Sơn24004905532007C0001135122. Phân phối điệnXã Liên SơnTÂN YÊN
715HTX NN và phát triển nông thôn Huyền Trang2400406424200700006414. Chăn nuôiTÂN YÊN
716HTX dược liệu Thiên Phú - Yên Tử2007G000010491. Vận tải đường sắtThị trấn Thanh SơnSƠN ĐỘNG
717HTX tiểu thủ công nghiệp thương binh Việt Lập24004905782007C0004932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácTÂN YÊN
718HTX dùng nước và dịch vụ NN Lan Giới24005306542007C00065491. Vận tải đường sắtXã Lan GiớiTÂN YÊN
719HTX SX nấm ăn, nấm dược liệu huyện Sơn Động240076500720G00047311. Trồng cây hàng nămSƠN ĐỘNG
720HTX DV môi trường TT. An Châu2007G000021. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
721HTX dịch vụ nước NN cao xá 124005235902007C00064491. Vận tải đường sắtXã Cao XáTÂN YÊN
722HTX kinh doanh dịch vụ NN Tân Tiến14. Chăn nuôiXã Phúc SơnTÂN YÊN
723HTX Dịch vụ du lịch cộng đồng240074142220G000296491. Vận tải đường sắtXã An LạcSƠN ĐỘNG
724HTX tiêu thụ điện năng Ngọc Lý24005266402007C0002135122. Phân phối điệnTÂN YÊN
725HTX dịch vụ nước Ngọc Lý24005319082007C00064491. Vận tải đường sắtTÂN YÊN
726HTX SX dịch vụ Thạch Bàn Sơn Động2007G000013491. Vận tải đường sắtXã An ChâuSƠN ĐỘNG
727HTX thương mại và dịch vụ nước vật tư NN Quế Nham2400473484002007C00040681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Quế NhamTÂN YÊN
728HTX dùng nước và dịch vụ NN Liên Chung24005289902007C0006916. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Liên ChungTÂN YÊN
729HTX SX kinh doanh vật liệu xây dựng Thôn Lạnh20G00061632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Lệ ViễnSƠN ĐỘNG
730HTX Môi trường xanh Vân Sơn2400873323491. Vận tải đường sắtXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
731HTX dịch vụ nước NN cao xá 224005236182007C00063491. Vận tải đường sắtXã Cao XáTÂN YÊN
732HTX Đầu tư, dịch vụ và kinh doanh Sơn động240074060520G00029842. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã An LạcSƠN ĐỘNG
733HTX vệ sinh môi trường thị trấn Cao Thượng24005103372007C-00039. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Cao ThượngTÂN YÊN
734HTX nước Ngọc Thiện,24005347542007C00074491. Vận tải đường sắtXã Ngọc ThiệnTÂN YÊN
735HTX dịch vụ nông nghiệp Thảo Mộc Linh2007G00001414. Chăn nuôiThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
736HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Nhã Nam24005284932007C00066491. Vận tải đường sắtXã Nhã NamTÂN YÊN
737HTX Dùng nước và kinh doanh NN Liên Sơn24005253262007C00073491. Vận tải đường sắtXã Liên SơnTÂN YÊN
738HTX môi trường Vân Sơn20G000592491. Vận tải đường sắtXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
739HTX Ba kích Tím TYT240087439811. Trồng cây hàng nămXã Thanh LuậnSƠN ĐỘNG
740HTX dịch vụ dùng nước Đại Hóa491. Vận tải đường sắtXã Đại HóaTÂN YÊN
741HTX SX, kinh doanh vật liệu xây dựng Đức Thiện20G000853491. Vận tải đường sắtXã An ChâuSƠN ĐỘNG
742HTX Tuấn thành11. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
743HTX Dùng nước Ngọc Vân 124005335992007C00063491. Vận tải đường sắtXã Ngọc VânTÂN YÊN
744HTX dịch vụ NN Vân Sơn2007G00001514. Chăn nuôiXã Vân SơnSƠN ĐỘNG
745HTX dịch vụ điện An Dương24004905392007C002335122. Phân phối điệnXã An DươngTÂN YÊN
746HTX Đức Cảnh11. Trồng cây hàng nămXã Ngọc ChâuTÂN YÊN
747HTX môi trường, NN, xây dựng240080171320G000862. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCSƠN ĐỘNG
748HTX SX thực phẩm Minh Huệ1632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Cao XáTÂN YÊN
749HTX dùng nước và dịch vụ NN Hợp Đức24005268802007C00074491. Vận tải đường sắtXã Hợp ĐứcTÂN YÊN
750HTX Ong mật hữu cơ Sơn Động2400738821200700001914. Chăn nuôiXã Tuấn ĐạoSƠN ĐỘNG
751HTX rau quả Quý Sơn20D70019611. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
752HTX dịch vụ tổng hợp Huỳnh Tâm20D700021342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Nam DươngLỤC NGẠN
753HTX Hoành Sơn240065337420G0001452. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quanXã Long SơnSƠN ĐỘNG
754HTX dịch vụ thương mại Yến Nhi20D700018911. Trồng cây hàng nămXã Tân MộcLỤC NGẠN
755HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Hoài Khương20D700020832. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácLỤC NGẠN
756HTX NN tổng hợp Tuấn Đạo2007G000005491. Vận tải đường sắtXã Tuấn ĐạoSƠN ĐỘNG
757HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Nam Thể20D7000182491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
758HTX SX và bao tiêu cung ứng mỳ Chũ Quỳnh Quý20D700020232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
759HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG SẢN LỤC NGẠN240087343611. Trồng cây hàng nămXã Kiên LaoLỤC NGẠN
760HTX SX và bao tiêu sản phẩm mỳ chũ Nam dương Linh Dư240079896520D7000174491. Vận tải đường sắtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
761HTX Thu mua chế biến tiêu thụ các sản phẩm NN Phú Yên Thịnh20D700019732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
762HTX dịch vụ tổng hợp Xuân Hoạt20D7000214Thị trấn ChũLỤC NGẠN
763HTX cam Lục Ngạn20D700019011. Trồng cây hàng nămLỤC NGẠN
764HTX Thành Công20D7000210. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Thanh HảiLỤC NGẠN
765HTX SX VL và XD Công trình Quốc Tuấn24004064702007G0003532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Yên ĐịnhSƠN ĐỘNG
766HTX cây ăn quả Lục Ngạn20D700018311. Trồng cây hàng nămXã Tân QuangLỤC NGẠN
767HTX dùng nước Sơn Hải20D7000203491. Vận tải đường sắtXã Sơn HảiLỤC NGẠN
768HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ CHĂN NUÔI TRÂU, BÒ, NGỰA CỎ VÙNG CAO240087404514. Chăn nuôiXã Tân SơnLỤC NGẠN
769HTX mì chũ Thanh Hải491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
770HTX NN SX và dịch vụ tổng hợp Xuyên Việt20D70001982. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quanXã Quý SơnLỤC NGẠN
771HTX dịch vụ nông lâm nghiệp Hoàng An200400021514. Chăn nuôiXã Nam DươngLỤC NGẠN
772HTX SX và tiêu thụ hoa quả Lục Ngạn20D700019111. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
773HTX Thiên Vương20D7000211Xã Hộ ĐápLỤC NGẠN
774Quỹ tín dụng nhân dân thị trấn An Châu24003743702007000036Thị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
775HTX hoa quả Lục Ngạn20D700018411. Trồng cây hàng nămXã Tân MộcLỤC NGẠN
776HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Cường Thịnh20D700020532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
777HTX Sinh Lợi24004510322007G0005532. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã An ChâuSƠN ĐỘNG
778HTX Ong mật ba miền240080128720D700017711. Trồng cây hàng nămXã Phượng SơnLỤC NGẠN
779HTX SX và chế biến sản phẩm NN mỳ chũ Thảo Liên20D700019911. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
780HTX SX VÀ TIÊU THỤ MỲ HẠNH THÁI2004000216Xã Nam DươngLỤC NGẠN
781HTX Trà Rừng Hoa Vằng xã Phong Minh20D700019411. Trồng cây hàng nămXã Phong MinhLỤC NGẠN
782HTX KTKD Vận tải vật liệu xây dựng Biển Động20D700019342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
783HTX thương mại và dịch vụ Văn Quyền20D7000209681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
784HTX dịch vụ NN tổng hợp An Sơn24005615642007G00000632. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácSƠN ĐỘNG
785HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Kiên Thành20D700018411. Trồng cây hàng nămXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
786HTX SX, Thương mại và Dịch vụ An Phát'20D7000206491. Vận tải đường sắtLỤC NGẠN
787HTX Dịch vụ tổng hợp Đình Chẽ20G000758491. Vận tải đường sắtThị trấn An ChâuSƠN ĐỘNG
788HTX mỳ chũ Bắc Giang Phong Xuân20D7000177491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
789HTX Luận Quế20D7000200491. Vận tải đường sắtThị trấn ChũLỤC NGẠN
790HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HẢO CHÍN240087258442. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Phượng SơnLỤC NGẠN
791HTX Dịch Vụ Tổng Hợp Hộ Đáp - HUYỆN LỤC NGẠN - BẮC GIANG20D7000195. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Hộ ĐápLỤC NGẠN
792HTX thương mại dịch vụ Duy Chứ20D700019211. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
793HTX NN hữu cơ Phượng Sơn20D700021211. Trồng cây hàng nămXã Phượng SơnLỤC NGẠN
794HTX Hoàng An20G00008511. Trồng cây hàng nămXã An BáSƠN ĐỘNG
795HTX kinh doanh dịch vụ NN tổng hợp Thanh Hải20D7000188491. Vận tải đường sắtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
796HTX sản xuất thương mại và dịch vụ nông nghiệp Phì Điền20D7000207Xã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
797HTX dịch vụ môi trường thị trấn Tây Yên Tử24004544992007G000223811. Thu gom rác thải không độc hạiThị Trấn Tây Yên tửSƠN ĐỘNG
798HTX dịch vụ NN sạch Đại Thành Phát20D700017911. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
799HTX SX và tiêu thụ mỳ Hồng Ngát20D700020111. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
800HỢP TÁC XÃ SẢN X UẤT VÀ TIÊU THỤ HÀNG NÔNG SẢN XÃ ĐỒNG CỐC240087257711. Trồng cây hàng nămXã Đồng CốcLỤC NGẠN
801HTX SX kinh doanh dịch vụ chế biến lâm, nông sản Đức Tín240079858820D7000168491. Vận tải đường sắtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
802HTX Bình Minh24004378172007D001041074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
803HTX Dùng nước xã Tân Quang491. Vận tải đường sắtXã Tân QuangLỤC NGẠN
804HTX Hà Trang20D700158681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
805HTX Hiệp Thanh20D7000159491. Vận tải đường sắtLỤC NGẠN
806HTX Thống Nhất2007D0009732. Nuôi trồng thủy sảnXã Quý SơnLỤC NGẠN
807Quỹ tín dụng nhân dân xã Quý Sơn24003490852007000010Xã Quý SơnLỤC NGẠN
808HTX Tâm Đức20D700015714. Chăn nuôiXã Nam DươngLỤC NGẠN
809HTX môi trường và đô thị Phong Vân20D7000135. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCLỤC NGẠN
810HTX dịch vụ NNTâm Thịnh491. Vận tải đường sắtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
811HTX SX nông sản và thương mại Hồng Giang240076582520D700015111. Trồng cây hàng nămLỤC NGẠN
812HTX Dùng nước xã Nam Dương491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
813HTX quản lý và khai thác chợ Tân Sơn681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Tân SơnLỤC NGẠN
814HTX Thương mại Bảo Hưng240079446320D7000167681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêLỤC NGẠN
815HTX dùng nước Sa Lý491. Vận tải đường sắtXã Xa LýLỤC NGẠN
816Quỹ tín dụng nhân dân Chũ2400148149251727Thị trấn ChũLỤC NGẠN
817HTX mây tre đan người khuyết tật lục ngạn20D700016232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
818HTX Dùng nước xã Phú Nhuận491. Vận tải đường sắtLỤC NGẠN
819HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Lục Ngạn200D700140491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
820HTX quản lý và khai thác chợ Kiên Thành240080037120D7000156681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
821HTX mỳ chũ Bắc Giang Tùng Chi24006522042007000222491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
822HTX Dùng nước xã Tân Sơn491. Vận tải đường sắtXã Tân SơnLỤC NGẠN
823HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Đức Phương240079404720D7000170491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
824HTX Dùng nước Tân Hoa491. Vận tải đường sắtXã Tân HoaLỤC NGẠN
825HTX Quản lý và khai thác chợ Phương Thảo681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Biên SơnLỤC NGẠN
826HTX NN Tiến Hưng20D700016511. Trồng cây hàng nămXã Quý SơnLỤC NGẠN
827HTX Dùng nước xã Phượng sơn491. Vận tải đường sắtXã Phượng SơnLỤC NGẠN
828HTX Dùng nước xã Trù Hựu491. Vận tải đường sắtLỤC NGẠN
829HTX mỳ Chũ Mạnh Cường20D700015511. Trồng cây hàng nămXã Nam DươngLỤC NGẠN
830HTX Nuôi ong xuất khẩu Nghĩa Hồ lục ngạn240046467324004646731491490. Chăn nuôi khácThị trấn ChũLỤC NGẠN
831HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Long Khánh240064898420D70001411. Trồng cây hàng nămThị trấn ChũLỤC NGẠN
832HTX mỳ gạo chũ Trọng Phúc240079637220D7000173491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
833HTX Dùng nước Tân Lập491. Vận tải đường sắtXã Tân LậpLỤC NGẠN
834HTX SX và kinh doanh tiêu thụ mỳ Bến Huyện xã nam Dương240074398020D7000148491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
835HTX quản lý và khai thác chợ Tân Mộc240078912820D7000153681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Tân MộcLỤC NGẠN
836HTX Chế biến hoa quả cây con đặc sản Kim Biên24001478500001/LNG32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Quý SơnLỤC NGẠN
837Quỹ tín dụng nhân dân Hồng giang2400300040251877Thị trấn KépLỤC NGẠN
838HTX dịch vụ SX, tiêu thụ mỳ Chũ Thuận Hưởng20D7000160491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
839HTX Dùng nước xã Nghĩa Hồ491. Vận tải đường sắtXã Nghĩa HồLỤC NGẠN
840HTX Dùng nước xã Thanh Hải491. Vận tải đường sắtXã Thanh HảiLỤC NGẠN
841HTX thương mại và dịch vụ Phì Điền20D7000171681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
842HTX Mỳ chũ Xuân Trường240046868520070000881074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựXã Nam DươngLỤC NGẠN
843HTX dịch vụ NN Tân Mộc491. Vận tải đường sắtXã Tân MộcLỤC NGẠN
844HTX SX và kinh doanh tiêu thụ Mỳ Trại Lâm xã Nam Dương20D700014732. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Nam DươngLỤC NGẠN
845HTX SX và tiêu thụ mỳ Hồng Thủy20D7000154491. Vận tải đường sắtLỤC NGẠN
846HTX Dùng nước xã Quý Sơn491. Vận tải đường sắtXã Quý SơnLỤC NGẠN
847Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở xã Nghĩa Hồ24003585872007000019Xã Nghĩa HồLỤC NGẠN
848HTX SX kinh doanh tiêu thụ mỳ gạo Chũ Hiền Phước xã Nam Dương20D70001640491. Vận tải đường sắtXã Nam DươngLỤC NGẠN
849HTX Dùng nước xã Phì Điền491. Vận tải đường sắtXã Phì ĐiềnLỤC NGẠN
850HTX SX và tiêu thụ sản phẩm cây ăn quả huyện Lục Ngạn24006476772007D0014311. Trồng cây hàng nămXã Thanh HảiLỤC NGẠN
851HTX khai thác kinh doanh vận tải vật liệu xây dựng Yên Sơn240074290920080700008781. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétXã Yên SơnLỤC NAM
852HTX dịch vụ nông nghiệp xã Đông Phú240085025220H0807000036118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Đông PhúLỤC NAM
853HTX vệ sinh môi trường biển Động24007438392007D000110. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
854HTX dịch vụ vận tải Năm Bền24008100732008070000304932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Bảo SơnLỤC NAM
855HTX Na Dai Nghĩa PhươngChưa đăng ký200807000046121. Trồng cây ăn quảXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
856HTX Dùng nước xã Kiên Lao491. Vận tải đường sắtXã Kiên LaoLỤC NGẠN
857HTX dùng nước Trường Giang240076537420080700001161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trường GiangLỤC NAM
858HTX nông nghiệp và thương mại Phan Linh2400846400200807000041121. Trồng cây ăn quảXã Bình SơnLỤC NAM
859HTX Dùng nước xã Giáp Sơn491. Vận tải đường sắtXã Giáp SơnLỤC NGẠN
860HTX dùng nước Bảo Đài2400765776200807000004161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bảo ĐàiLỤC NAM
861HTX sản xuất cây dược liệu Lựu Chanh xã Trường Sơn240083619120H0807000037128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu nămXã Trường SơnLỤC NAM
862HTX Dùng nước xã Biển Động20D7000118491. Vận tải đường sắtXã Biển ĐộngLỤC NGẠN
863Hợp tác xã ADS2400811861200807000031469. Bán buôn tổng hợpThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
864HTX dịch vụ nông nghiệp xã Lục Sơn2400870989200807000047118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lục SơnLỤC NAM
865HTX Dùng nước xã Kiên Thành491. Vận tải đường sắtXã Kiên ThànhLỤC NGẠN
866HTX thương mại và dịch vụ Công Minh24007967672008070000224653. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpXã Khám LạngLỤC NAM
867HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Lục Nam2400851880200807000042118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
868HTX Vệ sinh môi trường và trật tự đô thị Lim. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Giáp SơnLỤC NGẠN
869HTX dịch vụ nông nghiệp Bắc Lũng2400767117200807000011161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bắc LũngLỤC NAM
870HTX nuôi trồng thủy sản Yên Sơn240045143420H0807000035322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Yên SơnLỤC NAM
871HTX Dùng nước xã Biên Sơn491. Vận tải đường sắtXã Biên SơnLỤC NGẠN
872HTX Bảo Sơn2400824679200807000032121. Trồng cây ăn quảXã Bảo SơnLỤC NAM
873HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Lan Mẫu2400871291200807000048118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Lan MẫuLỤC NAM
874HTX Dùng nước xã Kim Sơn24007437582007D00141491. Vận tải đường sắtXã Kim SơnLỤC NGẠN
875HTX Thanh niên Bắc LũngChưa đăng ký200807000023145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Bắc LũngLỤC NAM
876HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ chăn nuôi Vũ Xá2400798027200807000016145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Vũ XáLỤC NAM
877HTX Tâm Việt XanhChưa đăng ký200807000043121. Trồng cây ăn quảXã Tam DịLỤC NAM
878HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Hồng Xuân24005766272400576627121. Trồng cây ăn quảXã Hồng GiangLỤC NGẠN
879HTX nuôi trồng thủy sản Hải TrungChưa đăng ký200807000014322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Cẩm LýLỤC NAM
880HTX nông sản an toàn Lục Nam2400842290200807000038111. Trồng lúaThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
881HTX Dùng nước Cấm Sơn491. Vận tải đường sắtXã Cấm SơnLỤC NGẠN
882HTX may mặc Kiểm Tỉnh2400819735200807000033141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)Xã Huyền SơnLỤC NAM
883HTX chăn nuôi dê xã Nghĩa Phương24008714602400871460144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, naiXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
884HTX Dùng nước xã Mỹ an491. Vận tải đường sắtXã Mỹ AnLỤC NGẠN
885HTX khai thác kinh doanh vật liệu xây dựng Cương Sơn240074498420080700008681. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétXã Cương SơnLỤC NAM
886HTX Tiên Hưng2400799366200807000028141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)Thị trấn Đồi NgôLỤC NAM
887HTX Hà ThànhChưa đăng ký200807000045322. Nuôi trồng thủy sản nội địaThị trấn Lục NamLỤC NAM
888HTX Dùng nước xã Hồng Giang491. Vận tải đường sắtLỤC NGẠN
889HTX dùng nước Đan Hội2400765487200807000005161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Đan HộiLỤC NAM
890HTX nấu rượu gạo truyền thống Núi HuyềnChưa đăng ký2008070000391101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Bắc LũngLỤC NAM
891HTX dùng nước xã Đèo Gia20D7000139491. Vận tải đường sắtXã Đèo GiaLỤC NGẠN
892HTX chăn nuôi chim bồ câu Nghiêm Hoàn Lục Nam2400824118200807000034146. Chăn nuôi gia cầmXã Chu ĐiệnLỤC NAM
893HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp sản xuất, cung ứng hoa tươi - Cây cảnh Sao Vương24008742392400874239118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Bảo ĐàiLỤC NAM
894HTX lâm nông nghiệp Lục Nam240075682020080700008821. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Chu ĐiệnLỤC NAM
895HTX sản xuất chế biến kinh doanh dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Đỗ Gia.2400801294200807000029145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Lan MẫuLỤC NAM
896HTX Minh Đức2400863029200807000044161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
897HTX vệ sinh và môi trường Hồng Giang2007D00138. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCLỤC NGẠN
898HTX thủy lợi xã Khám Lạng2400765550200807000007161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Khám LạngLỤC NAM
899HTX chả giã tay Lục NamChưa đăng ký200807000040101. Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
900HTX Dùng nước xã Đồng Cốc491. Vận tải đường sắtXã Đồng CốcLỤC NGẠN
901HTX Quản lý chợ Bến Tuần Mỹ Hà2006070000054681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Mỹ HàLẠNG GIANG
902HTX lâm nông nghiệp Ngọc Bích240040987320080700001021. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Lục SơnLỤC NAM
903HTX nuôi trồng thủy sản Đại Lâm2,00607E+12491. Vận tải đường sắtXã Đại LâmLẠNG GIANG
904HTX Mải Hạ Tân Thanh200607000005214. Chăn nuôiXã Tân ThanhLẠNG GIANG
905HTX sản xuất gạch Mai Sơn xã Cẩm Lý24005274042010H 000782392. Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétXã Cẩm LýLỤC NAM
906Quỹ tín dụng nhân dân xã Bảo Sơn24003612692007000022643. Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khácXã Bảo SơnLỤC NAM
907HTX dịch vụ NN xã Tân Thịnh2,00607E+12491. Vận tải đường sắtXã Tân ThịnhLẠNG GIANG
908HTX Giống cây trồng An ThuẫnChưa đăng ký200807000020131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng nămXã Bảo ĐàiLỤC NAM
909HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Tiên HưngChưa đăng ký20080700002416. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
910HTX phụ nữ khởi nghiệp nông nghiệp từ tâm2,00607E+1211. Trồng cây hàng nămXã Quang ThịnhLẠNG GIANG
911HTX nông nghiệp và môi trường Việt Hưng2400651465200807000012161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Lục SơnLỤC NAM
912HTX kinh doanh Thao Thanh14. Chăn nuôiXã Xuân HươngLẠNG GIANG
913HTX Nhật Mỹ200607000005311. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
914HTX dịch vụ Hùng Phát xã Cẩm LýChưa đăng ký200807000021322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Cẩm LýLỤC NAM
915Quỹ tín dụng nhân dân xã Lan Mẫu240022959905/NG643. Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khácXã Lan MẫuLỤC NAM
916HTX Tiền Phương xã Xuân Hương.2,00607E+1214. Chăn nuôiXã Xuân HươngLẠNG GIANG
917HTX dịch vụ tổng hợp Hương Sơn2,00607E+1111. Trồng cây hàng nămXã Hương SơnLẠNG GIANG
918HTX Phú Thắng240048904320080700002515. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bảo ĐàiLỤC NAM
919HTX vận tải và dịch vụ nông nghiệp Thời Đại240063731920070001921101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhXã Tiên NhaLỤC NAM
920HTX NN Hai Lúa200607000006111. Trồng cây hàng nămLẠNG GIANG
921HTX thủy nông nông Nghĩa Trung xã Nghĩa PhươngChưa đăng ký200807000006161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Nghĩa PhươngLỤC NAM
922HTX nấm Anh Tú2,00607E+1211. Trồng cây hàng nămXã Dương ĐứcLẠNG GIANG
923HTX NN Đại Lâm200607000005614. Chăn nuôiXã Đại LâmLẠNG GIANG
924HTX thủy nông Cương Sơn2400768343200807000009161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Cương SơnLỤC NAM
925HTX Dịch vụ Thị trấn kép2006070000029491. Vận tải đường sắtThị trấn KépLẠNG GIANG
926HTX NN và dịch vụ tổng hợp Quang Vinh200607000004414. Chăn nuôiXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
927HTX nông nghiệp Quân Sơn xã Bảo Đài240034791620080700001715. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpXã Bảo SơnLỤC NAM
928HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nước nông nghiệp Thanh Lâm2400773142200807000013161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Thanh LâmLỤC NAM
929HTX Cường Thắng2,00607E+1211. Trồng cây hàng nămXã Phi MôLẠNG GIANG
930HTX dịch vụ dùng nước xã Phương Sơn24007372892013-H00.085161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Phương SơnLỤC NAM
931HTX NN Thành Đạt2,00607E+1214. Chăn nuôiXã Tiên LụcLẠNG GIANG
932HTX Bắc Thịnh200607000005714. Chăn nuôiXã Tân ThanhLẠNG GIANG
933Dịch vụ nông nghiệp Đoàn Tùng2400522491200807000027462. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngXã Đông PhúLỤC NAM
934HTX NN và phát triển đa ngành Hưng Vượng2006070000030491. Vận tải đường sắtXã Nghĩa HưngLẠNG GIANG
935HTX Thảo mộc xanh Thái Đào200607000004511. Trồng cây hàng nămXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
936HTX sản xuất Dứa Lục NamChưa đăng ký2013-H00.084119. Trồng cây hàng năm khácXã Bảo SơnLỤC NAM
937HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Mai Sưu xã Trường SơnChưa đăng ký200807000005161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Trường SơnLỤC NAM
938HTX chăn nuôi chế biến thực phẩm sạch Quang Châu2,00607E+1214. Chăn nuôiXã Xuân HươngLẠNG GIANG
939HTX SX tinh dầu Thanh Minh200607000006211. Trồng cây hàng nămXã Phi MôLẠNG GIANG
940HTX Tiêu thụ điện xã Phương Sơn240048713420080700001835122. Phân phối điệnXã Phương SơnLỤC NAM
941HTX dịch vụ thương mại taxi Trường Giang2,00107E+11Xã Tân ThịnhLẠNG GIANG
942HTX Đại Lợi Thái Bình Dương200607000005811. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
943HTX sản xuất na dai Lục NamChưa đăng ký200807000019121. Trồng cây ăn quảXã Huyền SơnLỤC NAM
944HTX nuôi trồng thủy sản Tuấn Minh200607000003111. Trồng cây hàng nămXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
945HTX tổng hợp An Phát200607000005132. Nuôi trồng thủy sảnXã Tiên LụcLẠNG GIANG
946HTX sản xuất dịch vụ nông lâm nghiệp Bình Sơn240055688520080700003161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Bình SơnLỤC NAM
947HTX SX kinh doanh, dịch vụ NN xã Vũ Xá2400540099200807000015491. Vận tải đường sắtXã Vũ XáLỤC NAM
948HTX NN công nghệ cao STARFARM200607000004614. Chăn nuôiXã Tân ThanhLẠNG GIANG
949HỢP TÁC XÃ SX VÀ XUẤT KHẨU DƯỢC LIỆU HOA NHẤT2006070000 06411. Trồng cây hàng nămXã Xuân HươngLẠNG GIANG
950HTX Vận tải Quyết Thắng Lục Nam240013989920080700002681. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétThị trấn Đồi NgôLỤC NAM
951HTX NN Nghĩa Hưng2006070000013Xã Phi MôLẠNG GIANG
952HTX NN Yên Mỹ3. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Yên MỹLẠNG GIANG
953HTX dịch vụ chăn nuôi Hoàng An200507000011114. Chăn nuôiHIỆP HÒA
954HTX NN Hương Lạc2006070000047491. Vận tải đường sắtXã Hương LạcLẠNG GIANG
955Quỹ tín dụng nhân dân Tân Hưng2400295961251722, Xã Tân HưngLẠNG GIANG
956HTX cơ khí Hải Hợi240084849342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
957HTX NN công nghệ cao An Bình240087017814. Chăn nuôiHIỆP HÒA
958HTX NN Thái đào20681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Thái ĐàoLẠNG GIANG
959HTX dịch vụ NN Tiên Tiến11. Trồng cây hàng nămXã Tiên LụcLẠNG GIANG
960HTX dịch vụ nông nghiệp Quang Thịnh2,00607E+12161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Quang ThịnhLẠNG GIANG
961HTX Phúc Thịnh Lợi200700022314. Chăn nuôiXã Yên MỹLẠNG GIANG
962HTX vật liệu xây dựng Tám Quý2005070000112Xã Mai TrungHIỆP HÒA
963HTX NN Hương sơn35122. Phân phối điệnXã Hương SơnLẠNG GIANG
964Quỹ tín dụng nhân dân Thái Đào2400352539 2007000013Xã Thái ĐàoLẠNG GIANG
965HTX NN Hoàng Lương200507000017611. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
966HTX rau sạch Ngọc Liễn240087085111. Trồng cây hàng nămXã Châu MinhHIỆP HÒA
967HTX NN Xuân Hương2,00607E+12491. Vận tải đường sắtXã Xuân HươngLẠNG GIANG
968HTX Tiến Thịnh20E0006614. Chăn nuôiXã Mai TrungHIỆP HÒA
969HTX NN Tân Dĩnh2,00607E+11. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCLẠNG GIANG
970HTX chăn nuôi Tân Hưng2,00607E+1114. Chăn nuôiXã Tân HưngLẠNG GIANG
971HTX thực phẩm sạch An Hưng24008619772005070000114146. Chăn nuôi gia cầmThị trấn ThắngHIỆP HÒA
972HTX NN Mỹ Hà2,00607E+12491. Vận tải đường sắtXã Mỹ HàLẠNG GIANG
973Quỹ tín dụng nhân dân xã Xương Lâm2400215589251864Xã Xương LâmLẠNG GIANG
974HTX vật liệu xây dựng Lý Bình2005070000108Xã Mai TrungHIỆP HÒA
975HTX nông nghiệp An Hà2006070000011118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã An HàLẠNG GIANG
976HTX dịch vụ NN Xương Lâm2006070000049491. Vận tải đường sắtXã Xương LâmLẠNG GIANG
977HTX NN Sông Cầu I2005070000103491. Vận tải đường sắtXã Thái SơnHIỆP HÒA
978HTX NN Tân Hưng. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Tân HưngLẠNG GIANG
979HTX Chiến khu Bừng2,00607E+1111. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
980HTX Toàn Mai20050700011614. Chăn nuôiXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
981HTX NN Mỹ Thái2006070000055. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Mỹ TháiLẠNG GIANG
982HTX SX chế biến nấm11. Trồng cây hàng nămXã Nghĩa HưngLẠNG GIANG
983HTX NN Đức Thắng2005070000109491. Vận tải đường sắtHIỆP HÒA
984HTX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Đào Mỹ200607000002211. Trồng cây hàng nămLẠNG GIANG
985Quỹ tín dụng nhân dân xã An Hà2400229567Xã An HàLẠNG GIANG
986HTX NN Ngọc Vân200507000010411. Trồng cây hàng nămXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
987HTX NN Tiên Lục2,00607E+12681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Tiên LụcLẠNG GIANG
988HTX dịch vụ NN Vạn Hạnh491. Vận tải đường sắtXã Tiên LụcLẠNG GIANG
989HTX nuôi trồng thủy sản Hoàng An240086975032. Nuôi trồng thủy sảnHIỆP HÒA
990HTX NN Nghĩa Hòa. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Nghĩa HòaLẠNG GIANG
991HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Thị trấn Vôi. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCThị trấn VôiLẠNG GIANG
992HTX nấm Tài Vinh200507000011011. Trồng cây hàng nămHIỆP HÒA
993HTX NN Dương Đức2,00607E+12681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêXã Dương ĐứcLẠNG GIANG
994Quỹ tín dụng nhân dân xã Tân Dĩnh2400215596251728Xã Tân DĩnhLẠNG GIANG
995HTX Tân Hưng200507000010511. Trồng cây hàng nămHIỆP HÒA
996HTX Cơ khí Lạng Giang2,00607E+1232. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácThị trấn VôiLẠNG GIANG
997HTX Tiến Phương2,00607E+1111. Trồng cây hàng nămXã Tân ThanhLẠNG GIANG
998HTX môi trường Bình Luận2400869775HIỆP HÒA
999HTX SX phân hữu cơ Đại Minh240082603432. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1000HTX dịch vụ bơm nước Mai Trung200507000097491. Vận tải đường sắtXã Mai TrungHIỆP HÒA
1001HTX tưới tiêu và dịch vụ nông nghiệp Châu Minh2400839604200507000075161. Hoạt động dịch vụ trồng trọtXã Châu MinhHIỆP HÒA
1002HTX may trung tâm Dương Tuấn20E00067491. Vận tải đường sắtXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1003HTX dùng nước và dịch vụ NN Đông Lỗ200507000092491. Vận tải đường sắtXã Đông LỗHIỆP HÒA
1004HTX vận tải và du lịch Bắc Lâm200507000010711. Trồng cây hàng nămXã Hoàng VânHIỆP HÒA
1005HTX môi trường xanh Nga Sơn20E00061Xã Danh ThắngHIỆP HÒA
1006HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Thông Trang20050700008611. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1007HTX dịch vụ bơm nước Đoan Bái2005070000103491. Vận tải đường sắtXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1008HTX NN và xây dựng Thành Hằng200507000010211. Trồng cây hàng nămXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1009HTX dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Quế Sơn20050700008114. Chăn nuôiXã Thái SơnHIỆP HÒA
1010HTX dịch vụ bơm nước NN Bắc Lý200507000098491. Vận tải đường sắtXã Bắc LýHIỆP HÒA
1011HTX NN sạch Văn Minh200507000076491. Vận tải đường sắtXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1012HTX giao thông VT toàn cầu Bắc Giang20E00070Thị trấn ThắngHIỆP HÒA
1013HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Lâm Thao20050700009311. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1014HTX nuôi trồng thủy sản Phú Thịnh200507000010814. Chăn nuôiXã Đại ThànhHIỆP HÒA
1015HTX dịch vụ NN Đại Đồng20E0006211. Trồng cây hàng nămXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1016HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Quyết Thắng20050700008711. Trồng cây hàng nămXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1017HTX dịch vụ bơm nước Đại Thành2005070000104491. Vận tải đường sắtXã Đại ThànhHIỆP HÒA
1018HTX dịch vụ NN chung Tân Tiến200507000082Xã Hương LâmHIỆP HÒA
1019HTX thương mại Đại Dương200507000099491. Vận tải đường sắtHIỆP HÒA
1020HTX TƯỚI TIÊU VÀ DỊCH VỤ NN HOÀNG VÂN200507000077491. Vận tải đường sắtXã Châu MinhHIỆP HÒA
1021HTX SX, kinh doanh và dịch vụ NN An Toàn20050700007114. Chăn nuôiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1022HTX dùng nước và dịch vụ NN Đức Thắng200507000094491. Vận tải đường sắtHIỆP HÒA
1023HTX nuôi trồng thủy sản Đức Kỳ200507000010914. Chăn nuôiXã Đại ThànhHIỆP HÒA
1024HTX NN hữu cơ Quang Minh20E0006314. Chăn nuôiXã Quang MinhHIỆP HÒA
1025HTX dùng nước và dịch vụ NN Hương Lâm200507000088491. Vận tải đường sắtXã Hương LâmHIỆP HÒA
1026HTX vận tải Phú Thịnh2005070000105Xã Quang MinhHIỆP HÒA
1027HTX dịch vụ và SX NN Trung Thịnh20050700008311. Trồng cây hàng nămXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1028HTX dịch vụ bơm nước Xuân Cẩm2400842251200507000010016. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Xuân CẩmHIỆP HÒA
1029HTX Đức Hạnh200507000078Xã Đông LỗHIỆP HÒA
1030HTX dịch vụ nông nghiệp Hoàng Vân20050700007211. Trồng cây hàng nămXã Hoàng VânHIỆP HÒA
1031HTX dùng nước và dịch vụ NN Thường Thắng200507000095491. Vận tải đường sắtXã Thường ThắngHIỆP HÒA
1032HTX vệ sinh môi trường Bắc Lý2005070000110Xã Bắc LýHIỆP HÒA
1033HTX NN Xanh20E0006414. Chăn nuôiXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1034HTX dùng nước Ngọc Sơn200507000090491. Vận tải đường sắtHIỆP HÒA
1035HTX vệ sinh môi trường Châu Minh2005070000105. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Châu MinhHIỆP HÒA
1036HTX NN công nghệ cao Anh Thư20050700008411. Trồng cây hàng nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
1037HTX dịch vụ bơm nước Đồng Tân2005070000101491. Vận tải đường sắtXã Đồng TânHIỆP HÒA
1038HTX tưới tiêu và dịch vụ NN Mai Đình200507000079491. Vận tải đường sắtXã Mai ĐìnhHIỆP HÒA
1039HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Mai Trung20050700007314. Chăn nuôiXã Mai TrungHIỆP HÒA
1040HTX dịch vụ bơm nước Hợp Thịnh200507000096491. Vận tải đường sắtXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1041HTX vệ sinh môi trường Đoan Bái2005070000111. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1042HTX dịch vụ môi trường Danh Thắng20E0006514. Chăn nuôiXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1043Hợp tác xã dùng nước và dịch vụ NN Hùng Sơn240085017120050700009116. Hoạt động dịch vụ nông nghiệpXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1044HTX dịch vụ bơm nước Quang Minh2005070000106491. Vận tải đường sắtXã Quang MinhHIỆP HÒA
1045HTX NN Đồng Tâm 3240080831720E0006011. Trồng cây hàng nămXã Thường ThắngHIỆP HÒA
1046HTX dùng nước Hoàng Thanh200507000085491. Vận tải đường sắtXã Hoàng ThanhHIỆP HÒA
1047HTX dịch vụ bơm nước thôn Sơn Quả, xã Lương Phong2005070000102491. Vận tải đường sắtXã Lương PhongHIỆP HÒA
1048HTX dịch vụ NN và tưới tiêu Danh Thắng200507000080491. Vận tải đường sắtXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1049HTX Chăn nuôi, vận tải và du lịch Tuấn Quỳnh20E0004814. Chăn nuôiXã Lương PhongHIỆP HÒA
1050HTX chăn nuôi hươu lấy nhung, sinh sản và dịch vụ NN Hoàn Thành20E0001314. Chăn nuôiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1051HTX NN Hưng Thịnh20E00022Xã Đông LỗHIỆP HÒA
1052HTX Hoàng Ngân240079262820E00026Thị trấn ThắngHIỆP HÒA
1053HTX Dịch vụ điện năng Hoàng An24004870782007E000673512. Truyền tải và phân phối điệnXã Hoàng AnHIỆP HÒA
1054HTX môi trường cựu chiến binh xã Danh Thắng20E00053. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1055HTX SX kinh doanh cá, rau cần Dương Hảo20050700003432. Nuôi trồng thủy sảnXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1056HTX Chăn nuôi dịch vụ tổng hợp Trường Giang240032942720E00015145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1057HTX Chăn ga gối đệm thu đông20E0002314. Chăn nuôiThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1058HTX vận tải Tài Đức20E00050HIỆP HÒA
1059HTX thủ công mỹ nghệ-SX Hương nhang Hải Thái20E00009491. Vận tải đường sắtXã Lương PhongHIỆP HÒA
1060HTX NN Đông Lỗ20E0001611. Trồng cây hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
1061HTX giống cây trồng rau sạch Cầu Hương20E0004111. Trồng cây hàng nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
1062HTX sản xuất tiêu thụ cá, rau cần Lý Hùng240074015420E00027118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoaXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1063HTX Dịch vụ điện NN Tân Sơn, hùng sơn240052207520E0005235122. Phân phối điệnXã Tân SơnHIỆP HÒA
1064HTX Tiến Thành Đạt20E0003342. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1065HTX dịch vụ sản xuất nông nghiệp Thành TuấnChưa đăng ký20E0002011. Trồng cây hàng nămXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1066HTX may mặc, SX hương thơm Chiến Thắng491. Vận tải đường sắtThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1067HTX sản xuấ tiêu thụ rau củ quả và cá giống Hoàng Hậu20E0005114. Chăn nuôiXã Hoàng LươngHIỆP HÒA
1068HTX Nuôi trồng thủy sản Trà Vinh20E00011Xã Lương PhongHIỆP HÒA
1069HTX sản xuấ kinh doanh rau an toàn Duy Long20E0003211. Trồng cây hàng nămXã Bắc LýHIỆP HÒA
1070HTX đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp Đại Phước Thịnh20E0004311. Trồng cây hàng nămXã Thanh VânHIỆP HÒA
1071HTX cây xanh sông Cầu240052500520E0003921. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệpXã Hoàng VânHIỆP HÒA
1072HTX dịch vụ NN Xuân Thành2023HH11. Trồng cây hàng nămXã Châu MinhHIỆP HÒA
1073HTX chăn nuôi Minh Thịnh Vượng20E0003114. Chăn nuôiXã Hùng SơnHIỆP HÒA
1074HTX xây dựng Đức Thắng240035080620E0003832. Nuôi trồng thủy sảnXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1075HTX Nuôi trồng thủy sản Thái Thọ20E0002432. Nuôi trồng thủy sảnXã Thái SơnHIỆP HÒA
1076HTX thương mại, XD, vận tải và du lịch Hưng Thịnh240080479220E000584932. Vận tải hành khách đường bộ khácThị trấn ThắngHIỆP HÒA
1077HTX chăn nuôi gia súc gia cầm Lương Phong20E0001014. Chăn nuôiXã Lương PhongHIỆP HÒA
1078HTX Hiệp Hòa I240079882020E00042491. Vận tải đường sắtXã Bắc LýHIỆP HÒA
1079HTX chăn nuôi gia súc gia cầm Thường Thắng20E0004014. Chăn nuôiXã Thường ThắngHIỆP HÒA
1080HTX chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Trung TâmChưa đăng ký20E00018322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1081HTX SX ra an toàn An Hòa2022HH11. Trồng cây hàng nămXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1082HTX dịch vụ Trần Minh240080069220E00045Xã Lương PhongHIỆP HÒA
1083HTX dịch vụ vận tải Thành Hưng24002925902007E000154932. Vận tải hành khách đường bộ khácXã Đức ThắngHIỆP HÒA
1084Quỹ tín dụng nhân dân xã Đông Lỗ24003894972007000046Xã Đông LỗHIỆP HÒA
1085HTX nông nghiệp hữu cơ Bình Minh2400817470240081747014. Chăn nuôiXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1086HTX Trường Thành240079911920E00021145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợnXã Danh ThắngHIỆP HÒA
1087HTX Tổng hợp Toàn Thắng Cẩm Trang20E0001932. Công nghiệp chế biến, chế tạo khácXã Mai TrungHIỆP HÒA
1088HTX SX, kinh doanh và dịch vụ NN sạch Đông Hưng240079976820E0004611. Trồng cây hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
1089HTX SX và dịch vụ NN Bảo An20E0004714. Chăn nuôiXã Mai TrungHIỆP HÒA
1090HTX nuôi trồng thủy sản Hợp Thịnh240055911720E00017322. Nuôi trồng thủy sản nội địaXã Hợp ThịnhHIỆP HÒA
1091HTX rau an toàn Đông Lỗ20E0002811. Trồng cây hàng nămXã Đông LỗHIỆP HÒA
1092HTX dịch vụ NN Tuấn Mai20E0003011. Trồng cây hàng nămXã Mai ĐìnhHIỆP HÒA
1093HTX sản xuất, chế biến đồ gỗ dân dụng Hoàng AnChưa đăng ký20E00014161. Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗXã Hoàng AnHIỆP HÒA
1094HTX SX đồ gỗ mỹ nghệ Ngọc Sơn240055753620E0003642. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngHIỆP HÒA
1095HTX sản xuất đồ gỗ mĩ nghệ Phúc Khang240056774220E000371622. Sản xuất đồ gỗ xây dựngXã Đoan BáiHIỆP HÒA
1096HTX điều phối thức săn gia súc gia cầm20E00012491. Vận tải đường sắtHIỆP HÒA
1097HTX chăn nuôi Hải Cúc20E00029491. Vận tải đường sắtHIỆP HÒA