Báo cáo tổng hợp- tùy biến

E.g., 07/12/2024
E.g., 07/12/2024
TT Tên HTX Mã số thuế Mã DN Ngành KD chính Xã phường Huyện
41 HTX nấm rau sạch Tiến Bộ 2400864495 20098004089 118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Xã Việt Tiến VIỆT YÊN
42 HTX Vận tải Tân Sơn 20I098004077 Xã Trung Sơn VIỆT YÊN
43 HTX dịch vụ vận tải An Phú 200107000082 Phường Xương Giang TP BẮC GIANG
44 HTX SX dịch vụ nông sản sạch Bắc Giang 200107000085 11. Trồng cây hàng năm Phường Đa Mai TP BẮC GIANG
45 HTX Thủy Mộc 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Dĩnh Trì TP BẮC GIANG
46 HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP II 2003370000067 14. Chăn nuôi TÂN YÊN
47 HTX nông sản hữu cơ Bắc Giang 2003370000065 14. Chăn nuôi Xã Song Vân TÂN YÊN
48 HTX NN Nam Á 2003370000057 11. Trồng cây hàng năm Xã Ngọc Châu TÂN YÊN
49 HỢP TÁC XÃ MÂY NHỰA ĐAN PHẠM KIÊN 2003370000073 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Quang Tiến TÂN YÊN
50 HTX Hưng Phú 2003370000068 Xã Tân Trung TÂN YÊN
51 HTX Thuận An 2003370000058 681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Xã Ngọc Thiện TÂN YÊN
52 HTX SX rau an toàn Kỳ Sơn 2003370000069 11. Trồng cây hàng năm Xã Song Vân TÂN YÊN
53 HTX SX - kinh doanh tổng hợp Trung Thành 2003370000029 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Cao Thượng TÂN YÊN
54 HTX nuôi chim bồ câu Song Vân 2003370000070 14. Chăn nuôi Xã Song Vân TÂN YÊN
55 HTX vệ sinh môi trường Ngọc Thiện 2003370000059 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC Xã Ngọc Thiện TÂN YÊN
56 HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP I 2003370000066 14. Chăn nuôi TÂN YÊN
57 HTX dịch vụ NN Sông Thao 2003370000060 11. Trồng cây hàng năm Xã Việt Ngọc TÂN YÊN
58 HTX SX và tiêu thụ mỳ gạo quế Hằng Châu Sơn 2003370000056 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Ngọc Châu TÂN YÊN
59 HTX môi trường Vân Sơn 20G000592 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Vân Sơn SƠN ĐỘNG
60 HTX môi trường, NN, xây dựng 2400801713 20G000862 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC SƠN ĐỘNG
61 HTX Vi Mạnh 2007G000003 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã An Châu SƠN ĐỘNG
62 HTX dược liệu Thiên Phú - Yên Tử 2007G000010 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Thị trấn Thanh Sơn SƠN ĐỘNG
63 HTX DV môi trường TT. An Châu 2007G000021 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC Thị trấn An Châu SƠN ĐỘNG
64 HTX SX kinh doanh vật liệu xây dựng Thôn Lạnh 20G000616 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Lệ Viễn SƠN ĐỘNG
65 HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Kiên Thành 20D7000184 11. Trồng cây hàng năm Xã Kiên Thành LỤC NGẠN
66 HTX Thành Công 20D7000210 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC Xã Thanh Hải LỤC NGẠN
67 HTX dùng nước Sơn Hải 20D7000203 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Sơn Hải LỤC NGẠN
68 HTX cam Lục Ngạn 20D7000190 11. Trồng cây hàng năm LỤC NGẠN
69 HTX Thiên Vương 20D7000211 Xã Hộ Đáp LỤC NGẠN
70 HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Cường Thịnh 20D7000205 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Nam Dương LỤC NGẠN
71 HTX KTKD Vận tải vật liệu xây dựng Biển Động 20D7000193 42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Xã Biển Động LỤC NGẠN
72 HTX thương mại và dịch vụ Văn Quyền 20D7000209 681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Xã Biển Động LỤC NGẠN
73 HTX SX, Thương mại và Dịch vụ An Phát '20D7000206 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt LỤC NGẠN
74 HTX Thu mua chế biến tiêu thụ các sản phẩm NN Phú Yên Thịnh 20D7000197 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Nam Dương LỤC NGẠN
75 HTX NN hữu cơ Phượng Sơn 20D7000212 11. Trồng cây hàng năm Xã Phượng Sơn LỤC NGẠN
76 HTX sản xuất thương mại và dịch vụ nông nghiệp Phì Điền 20D7000207 Xã Phì Điền LỤC NGẠN
77 HTX Luận Quế 20D7000200 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Thị trấn Chũ LỤC NGẠN
78 HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Hoài Khương 20D7000208 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác LỤC NGẠN
79 HTX SX và tiêu thụ mỳ Hồng Ngát 20D7000201 11. Trồng cây hàng năm Xã Nam Dương LỤC NGẠN
80 HTX dịch vụ NN Tân Mộc 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Tân Mộc LỤC NGẠN

Trang

Zircon - This is a contributing Drupal Theme
Design by WeebPal.